Tỷ lệ kèo
1
2.7
X
3.05
2
2.45
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả48%
52%
3
3
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
20/05
Unknown
Cuenca Juniors
22 de Julio
13/05
Unknown
22 de Julio
CD Independiente Juniors
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
48%
52%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Atletico Futbol Club |
6 | 3 | 12 | |
| 2 |
Cuenca Juniors |
5 | 3 | 11 | |
| 3 |
CD Independiente Juniors |
6 | 2 | 11 | |
| 4 |
AD Nueve de Octubre |
5 | 3 | 10 | |
| 5 |
CD Vargas Torres |
6 | -1 | 8 | |
| 6 |
22 de Julio |
5 | -2 | 7 | |
| 7 |
San Antonio(ECU) |
6 | 0 | 6 | |
| 8 |
Cumbaya FC |
6 | -1 | 6 | |
| 9 |
Vinotinto F.C. |
5 | 1 | 5 | |
| 10 |
Gualaceo SC |
5 | -1 | 5 | |
| 11 |
Pottu Via Ho |
5 | -3 | 4 | |
| 12 |
CD El Nacional |
6 | -4 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Atletico Futbol Club |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
CD Independiente Juniors |
3 | 2 | 7 | |
| 5 |
CD Vargas Torres |
3 | 3 | 7 | |
| 6 |
22 de Julio |
3 | 2 | 7 | |
| 8 |
Cumbaya FC |
4 | 1 | 6 | |
| 4 |
AD Nueve de Octubre |
3 | 2 | 6 | |
| 7 |
San Antonio(ECU) |
2 | 3 | 4 | |
| 2 |
Cuenca Juniors |
2 | 1 | 4 | |
| 10 |
Gualaceo SC |
3 | 1 | 4 | |
| 11 |
Pottu Via Ho |
2 | 1 | 4 | |
| 9 |
Vinotinto F.C. |
2 | 2 | 3 | |
| 12 |
CD El Nacional |
3 | -2 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Cuenca Juniors |
3 | 2 | 7 | |
| 1 |
Atletico Futbol Club |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
CD Independiente Juniors |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
AD Nueve de Octubre |
2 | 1 | 4 | |
| 7 |
San Antonio(ECU) |
4 | -3 | 2 | |
| 9 |
Vinotinto F.C. |
3 | -1 | 2 | |
| 5 |
CD Vargas Torres |
3 | -4 | 1 | |
| 12 |
CD El Nacional |
3 | -2 | 1 | |
| 10 |
Gualaceo SC |
2 | -2 | 1 | |
| 8 |
Cumbaya FC |
2 | -2 | 0 | |
| 11 |
Pottu Via Ho |
3 | -4 | 0 | |
| 6 |
22 de Julio |
2 | -4 | 0 |
Không có dữ liệu
Cuenca Juniors
Đối đầu
CD Independiente Juniors
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu