Roddy salazar 30’
Bryan Ayovi 78’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
51%
49%
3
7
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRoddy salazar
Bryan Ayovi
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
1 - 1
0 - 0
3 - 1
0 - 0
0 - 0
0 - 0
1 - 1
3 - 0
0 - 0
0 - 0
1 - 2
0 - 2
1 - 0
0 - 0
1 - 0
0 - 0
0 - 0
2 - 0
1 - 0
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Municipal Jorge Andrade Cantos |
|---|---|
|
|
14,000 |
|
|
Azogues |
Trận đấu tiếp theo
08/05
17:30
liga de portoviejo
Atletico FC
07/05
16:30
CD Independiente Juniors
Gualaceo SC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Nueve de Octubre |
8 | 4 | 16 | |
| 2 |
CD Independiente Juniors |
8 | 3 | 15 | |
| 3 |
Atletico Futbol Club |
8 | 3 | 14 | |
| 4 |
Cuenca Juniors |
8 | 2 | 13 | |
| 5 |
Vinotinto F.C. |
8 | 4 | 12 | |
| 6 |
CD Vargas Torres |
8 | 2 | 12 | |
| 7 |
Gualaceo SC |
8 | 2 | 12 | |
| 8 |
San Antonio(ECU) |
8 | 3 | 10 | |
| 9 |
22 de Julio |
8 | -5 | 8 | |
| 10 |
Pottu Via Ho |
8 | -6 | 7 | |
| 11 |
Cumbaya FC |
8 | -5 | 6 | |
| 12 |
CD El Nacional |
8 | -7 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Independiente Juniors |
4 | 3 | 10 | |
| 2 |
CD Vargas Torres |
4 | 6 | 10 | |
| 3 |
Gualaceo SC |
5 | 4 | 10 | |
| 4 |
AD Nueve de Octubre |
4 | 3 | 9 | |
| 5 |
Atletico Futbol Club |
4 | 2 | 8 | |
| 6 |
22 de Julio |
5 | 1 | 8 | |
| 7 |
Vinotinto F.C. |
4 | 4 | 7 | |
| 8 |
Pottu Via Ho |
3 | 2 | 7 | |
| 9 |
Cumbaya FC |
5 | -2 | 6 | |
| 10 |
Cuenca Juniors |
3 | 1 | 5 | |
| 11 |
San Antonio(ECU) |
3 | 3 | 5 | |
| 12 |
CD El Nacional |
4 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cuenca Juniors |
5 | 1 | 8 | |
| 2 |
AD Nueve de Octubre |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Atletico Futbol Club |
4 | 1 | 6 | |
| 4 |
CD Independiente Juniors |
4 | 0 | 5 | |
| 5 |
Vinotinto F.C. |
4 | 0 | 5 | |
| 6 |
San Antonio(ECU) |
5 | 0 | 5 | |
| 7 |
CD Vargas Torres |
4 | -4 | 2 | |
| 8 |
Gualaceo SC |
3 | -2 | 2 | |
| 9 |
CD El Nacional |
4 | -4 | 1 | |
| 10 |
22 de Julio |
3 | -6 | 0 | |
| 11 |
Pottu Via Ho |
5 | -8 | 0 | |
| 12 |
Cumbaya FC |
3 | -3 | 0 |
Không có dữ liệu
Gualaceo SC
Đối đầu
Pottu Via Ho
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu