Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Nueve de Octubre |
8 | 4 | 16 | |
| 2 |
CD Independiente Juniors |
8 | 3 | 15 | |
| 3 |
Atletico Futbol Club |
8 | 3 | 14 | |
| 4 |
Cuenca Juniors |
8 | 2 | 13 | |
| 5 |
Vinotinto F.C. |
8 | 4 | 12 | |
| 6 |
CD Vargas Torres |
8 | 2 | 12 | |
| 7 |
Gualaceo SC |
8 | 2 | 12 | |
| 8 |
San Antonio(ECU) |
8 | 3 | 10 | |
| 9 |
22 de Julio |
8 | -5 | 8 | |
| 10 |
Pottu Via Ho |
8 | -6 | 7 | |
| 11 |
Cumbaya FC |
8 | -5 | 6 | |
| 12 |
CD El Nacional |
8 | -7 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Independiente Juniors |
4 | 3 | 10 | |
| 2 |
CD Vargas Torres |
4 | 6 | 10 | |
| 3 |
Gualaceo SC |
5 | 4 | 10 | |
| 4 |
AD Nueve de Octubre |
4 | 3 | 9 | |
| 5 |
Atletico Futbol Club |
4 | 2 | 8 | |
| 6 |
22 de Julio |
5 | 1 | 8 | |
| 7 |
Vinotinto F.C. |
4 | 4 | 7 | |
| 8 |
Pottu Via Ho |
3 | 2 | 7 | |
| 9 |
Cumbaya FC |
5 | -2 | 6 | |
| 10 |
Cuenca Juniors |
3 | 1 | 5 | |
| 11 |
San Antonio(ECU) |
3 | 3 | 5 | |
| 12 |
CD El Nacional |
4 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cuenca Juniors |
5 | 1 | 8 | |
| 2 |
AD Nueve de Octubre |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Atletico Futbol Club |
4 | 1 | 6 | |
| 4 |
CD Independiente Juniors |
4 | 0 | 5 | |
| 5 |
Vinotinto F.C. |
4 | 0 | 5 | |
| 6 |
San Antonio(ECU) |
5 | 0 | 5 | |
| 7 |
CD Vargas Torres |
4 | -4 | 2 | |
| 8 |
Gualaceo SC |
3 | -2 | 2 | |
| 9 |
CD El Nacional |
4 | -4 | 1 | |
| 10 |
22 de Julio |
3 | -6 | 0 | |
| 11 |
Pottu Via Ho |
5 | -8 | 0 | |
| 12 |
Cumbaya FC |
3 | -3 | 0 |
Không có dữ liệu
Cuenca Juniors
Đối đầu
Cumbaya FC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu