Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
4
4
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio La Cocha |
|---|---|
|
|
15,200 |
|
|
Latacunga |
Trận đấu tiếp theo
20/05
Unknown
San Antonio(ECU)
CD El Nacional
13/05
Unknown
22 de Julio
CD Independiente Juniors
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Nueve de Octubre |
8 | 4 | 16 | |
| 2 |
CD Independiente Juniors |
9 | 3 | 16 | |
| 3 |
Atletico Futbol Club |
9 | 3 | 15 | |
| 4 |
Vinotinto F.C. |
9 | 4 | 13 | |
| 5 |
Gualaceo SC |
9 | 2 | 13 | |
| 6 |
Cuenca Juniors |
9 | -1 | 13 | |
| 7 |
CD Vargas Torres |
8 | 2 | 12 | |
| 8 |
San Antonio(ECU) |
9 | 3 | 11 | |
| 9 |
Cumbaya FC |
9 | -2 | 9 | |
| 10 |
22 de Julio |
9 | -5 | 9 | |
| 11 |
Pottu Via Ho |
9 | -6 | 8 | |
| 12 |
CD El Nacional |
9 | -7 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Independiente Juniors |
5 | 3 | 11 | |
| 2 |
Gualaceo SC |
5 | 4 | 10 | |
| 3 |
CD Vargas Torres |
4 | 6 | 10 | |
| 4 |
AD Nueve de Octubre |
4 | 3 | 9 | |
| 5 |
Atletico Futbol Club |
4 | 2 | 8 | |
| 6 |
22 de Julio |
5 | 1 | 8 | |
| 7 |
Pottu Via Ho |
4 | 2 | 8 | |
| 8 |
Vinotinto F.C. |
4 | 4 | 7 | |
| 9 |
San Antonio(ECU) |
4 | 3 | 6 | |
| 10 |
Cumbaya FC |
5 | -2 | 6 | |
| 11 |
Cuenca Juniors |
4 | -2 | 5 | |
| 12 |
CD El Nacional |
5 | -3 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cuenca Juniors |
5 | 1 | 8 | |
| 2 |
AD Nueve de Octubre |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Atletico Futbol Club |
5 | 1 | 7 | |
| 4 |
Vinotinto F.C. |
5 | 0 | 6 | |
| 5 |
CD Independiente Juniors |
4 | 0 | 5 | |
| 6 |
San Antonio(ECU) |
5 | 0 | 5 | |
| 7 |
Gualaceo SC |
4 | -2 | 3 | |
| 8 |
Cumbaya FC |
4 | 0 | 3 | |
| 9 |
CD Vargas Torres |
4 | -4 | 2 | |
| 10 |
22 de Julio |
4 | -6 | 1 | |
| 11 |
CD El Nacional |
4 | -4 | 1 | |
| 12 |
Pottu Via Ho |
5 | -8 | 0 |
Không có dữ liệu
CD Independiente Juniors
Đối đầu
San Antonio(ECU)
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu