87’ Mamin Sanyang

Tỷ lệ kèo

1

8.59

X

1.19

2

7.89

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Samgurali Tskh

41%

Dila Gori

59%

2 Sút trúng đích 6

2

2

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
10’

Nikoloz Mali

26’

Otar Parulava

Nika Khorkheli

39’

Gregoy Abdul

46’

Wellissol

niko tsetskhladze

46’

Otar aptsiauri

49’

Cebolinha claudio

Levan Papava

65’
77’

Mamin Sanyang

Otar Parulava

tsotne berelidze

Otar aptsiauri

81’
84’

araujo joao

85’

tedo kikabidze

Nikoloz Mali

0-1
87’
Mamin Sanyang

Mamin Sanyang

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Samgurali Tskh
3 Trận thắng 13%
5 Trận hoà 22%
Dila Gori
15 Trận thắng 65%
Samgurali Tskh

2 - 1

Dila Gori
Samgurali Tskh

1 - 2

Dila Gori
Samgurali Tskh

0 - 0

Dila Gori
Samgurali Tskh

4 - 3

Dila Gori
Samgurali Tskh

0 - 1

Dila Gori
Samgurali Tskh

2 - 1

Dila Gori
Samgurali Tskh

0 - 1

Dila Gori
Samgurali Tskh

1 - 1

Dila Gori
Samgurali Tskh

0 - 1

Dila Gori
Samgurali Tskh

2 - 2

Dila Gori
Samgurali Tskh

1 - 0

Dila Gori
Samgurali Tskh

2 - 0

Dila Gori
Samgurali Tskh

2 - 2

Dila Gori
Samgurali Tskh

0 - 3

Dila Gori
Samgurali Tskh

3 - 0

Dila Gori
Samgurali Tskh

0 - 3

Dila Gori
Samgurali Tskh

1 - 0

Dila Gori
Samgurali Tskh

0 - 0

Dila Gori
Samgurali Tskh

2 - 0

Dila Gori
Samgurali Tskh

1 - 3

Dila Gori
Samgurali Tskh

1 - 2

Dila Gori
Samgurali Tskh

1 - 2

Dila Gori
Samgurali Tskh

0 - 1

Dila Gori

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Dila Gori

10

1

16

7

Samgurali Tskh

10

-7

11

Thông tin trận đấu

Sân
Stadioni Murtaz Khurtsilava
Sức chứa
1,000
Địa điểm
Martvili, Georgia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Samgurali Tskh

41%

Dila Gori

59%

5 Total Shots 14
2 Sút trúng đích 6
2 Corner Kicks 2
3 Yellow Cards 3

GOALS

Samgurali Tskh

0

Dila Gori

1

1 Goals Against 0

SHOTS

5 Total Shots 14
6 Sút trúng đích 6

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Samgurali Tskh

32%

Dila Gori

68%

0 Sút trúng đích 2
2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Samgurali Tskh

50%

Dila Gori

50%

2 Sút trúng đích 4
1 Yellow Cards 1

GOALS

Samgurali Tskh

0%

Dila Gori

1%

SHOTS

Total Shots
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Iberia 1999 Tbilisi

FC Iberia 1999 Tbilisi

10 9 20
2
FC Metalurgi Rustavi

FC Metalurgi Rustavi

10 5 18
3
Dila Gori

Dila Gori

10 1 16
4
Torpedo Kutaisi

Torpedo Kutaisi

10 9 15
5
Spaeri FC

Spaeri FC

10 0 12
6
Dinamo Tbilisi

Dinamo Tbilisi

10 0 12
7
Samgurali Tskh

Samgurali Tskh

10 -7 11
8
Gagra FC

Gagra FC

10 -5 10
9
Fc Meshakhte Tkibuli

Fc Meshakhte Tkibuli

10 -5 10
10
Dinamo Batumi

Dinamo Batumi

10 -7 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Metalurgi Rustavi

FC Metalurgi Rustavi

5 5 12
2
Torpedo Kutaisi

Torpedo Kutaisi

5 8 10
3
FC Iberia 1999 Tbilisi

FC Iberia 1999 Tbilisi

4 2 8
4
Dila Gori

Dila Gori

5 0 7
5
Samgurali Tskh

Samgurali Tskh

5 1 7
6
Spaeri FC

Spaeri FC

6 -1 5
7
Dinamo Batumi

Dinamo Batumi

5 -3 5
8
Fc Meshakhte Tkibuli

Fc Meshakhte Tkibuli

5 -3 4
9
Dinamo Tbilisi

Dinamo Tbilisi

5 -2 3
10
Gagra FC

Gagra FC

5 -5 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Iberia 1999 Tbilisi

FC Iberia 1999 Tbilisi

6 7 12
2
Dila Gori

Dila Gori

5 1 9
3
Dinamo Tbilisi

Dinamo Tbilisi

5 2 9
4
Gagra FC

Gagra FC

5 0 8
5
Spaeri FC

Spaeri FC

4 1 7
6
FC Metalurgi Rustavi

FC Metalurgi Rustavi

5 0 6
7
Fc Meshakhte Tkibuli

Fc Meshakhte Tkibuli

5 -2 6
8
Torpedo Kutaisi

Torpedo Kutaisi

5 1 5
9
Samgurali Tskh

Samgurali Tskh

5 -8 4
10
Dinamo Batumi

Dinamo Batumi

5 -4 3
Georgia Erovnuli Liga Đội bóng G
1
Amiran Dzagania

Amiran Dzagania

FC Iberia 1999 Tbilisi 4
2
jean

jean

FC Metalurgi Rustavi 4
3
Vladimer Mamuchashvili

Vladimer Mamuchashvili

Torpedo Kutaisi 3
4
Vakho Bedoshvili

Vakho Bedoshvili

FC Iberia 1999 Tbilisi 3
5
Lasha Kokhreidze

Lasha Kokhreidze

Spaeri FC 3
6
Irakli iakobidze

Irakli iakobidze

FC Metalurgi Rustavi 3
7
Irakli Sikharulidze

Irakli Sikharulidze

Fc Meshakhte Tkibuli 3
8
lasha menteshashvili

lasha menteshashvili

Dila Gori 3
9
Nika Kalandarishvili

Nika Kalandarishvili

Dinamo Batumi 3
10
giga samcharadze

giga samcharadze

Spaeri FC 3

Samgurali Tskh

Đối đầu

Dila Gori

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Samgurali Tskh
3 Trận thắng 13%
5 Trận hoà 22%
Dila Gori
15 Trận thắng 65%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

8.59
1.19
7.89
151
19
1.02
21
11
1.01
100
6.72
1.05
71
15
1.01
150
7.2
1.03
3.1
3.15
2.15
151
17
1.02
9.2
1.13
7.9
176
9
1.02
100
7.5
1.05
150
7.4
1.02
9.2
1.13
7.9
21
10
1.04
2.65
3.2
2.45

Chủ nhà

Đội khách

0 0.83
0 0.95
0 1
0 0.8
+0.25 5.55
-0.25 0.02
0 0.97
0 0.87
0 0.91
0 0.81
0 0.94
0 0.86
0 0.96
0 0.77
0 0.97
0 0.87
0 0.96
0 0.88
0 0.78
0 1.04
0 0.89
0 0.75

Xỉu

Tài

U 1.5 0.23
O 1.5 2.94
U 1.5 0.05
O 1.5 9.5
U 1.5 0.02
O 1.5 5
U 1.5 0.15
O 1.5 3.12
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.01
O 1.5 9.09
U 2.5 0.75
O 2.5 0.91
U 1.5 0
O 1.5 3.2
U 0.5 0.27
O 0.5 2.65
U 1.5 0.12
O 1.5 3.4
U 1.5 0.02
O 1.5 8.33
U 1.5 0.15
O 1.5 3.44
U 1.5 0.03
O 1.5 4.3
U 2.5 0.76
O 2.5 0.89

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.