87’ Mamin Sanyang
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
41%
59%
2
2
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảNikoloz Mali
Otar Parulava
Nika Khorkheli
Gregoy Abdul
Wellissol
niko tsetskhladze
Otar aptsiauri
Cebolinha claudio
Levan Papava
Mamin Sanyang
Otar Parulava
tsotne berelidze
Otar aptsiauri
araujo joao
tedo kikabidze
Nikoloz Mali
Mamin Sanyang
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
1 - 2
0 - 0
4 - 3
0 - 1
2 - 1
0 - 1
1 - 1
0 - 1
2 - 2
1 - 0
2 - 0
2 - 2
0 - 3
3 - 0
0 - 3
1 - 0
0 - 0
2 - 0
1 - 3
1 - 2
1 - 2
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadioni Murtaz Khurtsilava |
|---|---|
|
|
1,000 |
|
|
Martvili, Georgia |
Trận đấu tiếp theo
06/05
11:00
Dila Gori
FC Iberia 1999
05/09
09:00
FC Iberia 1999
FC Samgurali Tskhaltubo
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
41%
59%
GOALS
0
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
32%
68%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
50%
50%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Iberia 1999 Tbilisi |
10 | 9 | 20 | |
| 2 |
FC Metalurgi Rustavi |
10 | 5 | 18 | |
| 3 |
Dila Gori |
10 | 1 | 16 | |
| 4 |
Torpedo Kutaisi |
10 | 9 | 15 | |
| 5 |
Spaeri FC |
10 | 0 | 12 | |
| 6 |
Dinamo Tbilisi |
10 | 0 | 12 | |
| 7 |
Samgurali Tskh |
10 | -7 | 11 | |
| 8 |
Gagra FC |
10 | -5 | 10 | |
| 9 |
Fc Meshakhte Tkibuli |
10 | -5 | 10 | |
| 10 |
Dinamo Batumi |
10 | -7 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Metalurgi Rustavi |
5 | 5 | 12 | |
| 2 |
Torpedo Kutaisi |
5 | 8 | 10 | |
| 3 |
FC Iberia 1999 Tbilisi |
4 | 2 | 8 | |
| 4 |
Dila Gori |
5 | 0 | 7 | |
| 5 |
Samgurali Tskh |
5 | 1 | 7 | |
| 6 |
Spaeri FC |
6 | -1 | 5 | |
| 7 |
Dinamo Batumi |
5 | -3 | 5 | |
| 8 |
Fc Meshakhte Tkibuli |
5 | -3 | 4 | |
| 9 |
Dinamo Tbilisi |
5 | -2 | 3 | |
| 10 |
Gagra FC |
5 | -5 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Iberia 1999 Tbilisi |
6 | 7 | 12 | |
| 2 |
Dila Gori |
5 | 1 | 9 | |
| 3 |
Dinamo Tbilisi |
5 | 2 | 9 | |
| 4 |
Gagra FC |
5 | 0 | 8 | |
| 5 |
Spaeri FC |
4 | 1 | 7 | |
| 6 |
FC Metalurgi Rustavi |
5 | 0 | 6 | |
| 7 |
Fc Meshakhte Tkibuli |
5 | -2 | 6 | |
| 8 |
Torpedo Kutaisi |
5 | 1 | 5 | |
| 9 |
Samgurali Tskh |
5 | -8 | 4 | |
| 10 |
Dinamo Batumi |
5 | -4 | 3 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Amiran Dzagania |
|
4 |
| 2 |
jean |
|
4 |
| 3 |
Vladimer Mamuchashvili |
|
3 |
| 4 |
Vakho Bedoshvili |
|
3 |
| 5 |
Lasha Kokhreidze |
|
3 |
| 6 |
Irakli iakobidze |
|
3 |
| 7 |
Irakli Sikharulidze |
|
3 |
| 8 |
lasha menteshashvili |
|
3 |
| 9 |
Nika Kalandarishvili |
|
3 |
| 10 |
giga samcharadze |
|
3 |
Samgurali Tskh
Đối đầu
Dila Gori
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu