Đối đầu

Xem tất cả
Fc Meshakhte Tkibuli
1 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
Dila Gori
1 Trận thắng 50%
Fc Meshakhte Tkibuli

0 - 1

Dila Gori
Fc Meshakhte Tkibuli

1 - 0

Dila Gori

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Dila Gori

10

1

16

Thông tin trận đấu

Sân
Stadioni Vladimer Bochorishvili
Sức chứa
6,000
Địa điểm
Tkibuli, Georgia

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Iberia 1999 Tbilisi

FC Iberia 1999 Tbilisi

10 9 20
2
FC Metalurgi Rustavi

FC Metalurgi Rustavi

10 5 18
3
Dila Gori

Dila Gori

10 1 16
4
Torpedo Kutaisi

Torpedo Kutaisi

10 9 15
5
Spaeri FC

Spaeri FC

10 0 12
6
Dinamo Tbilisi

Dinamo Tbilisi

10 0 12
7
Samgurali Tskh

Samgurali Tskh

10 -7 11
8
Gagra FC

Gagra FC

10 -5 10
9
Fc Meshakhte Tkibuli

Fc Meshakhte Tkibuli

10 -5 10
10
Dinamo Batumi

Dinamo Batumi

10 -7 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Metalurgi Rustavi

FC Metalurgi Rustavi

5 5 12
2
Torpedo Kutaisi

Torpedo Kutaisi

5 8 10
3
FC Iberia 1999 Tbilisi

FC Iberia 1999 Tbilisi

4 2 8
4
Dila Gori

Dila Gori

5 0 7
5
Samgurali Tskh

Samgurali Tskh

5 1 7
6
Spaeri FC

Spaeri FC

6 -1 5
7
Dinamo Batumi

Dinamo Batumi

5 -3 5
8
Fc Meshakhte Tkibuli

Fc Meshakhte Tkibuli

5 -3 4
9
Dinamo Tbilisi

Dinamo Tbilisi

5 -2 3
10
Gagra FC

Gagra FC

5 -5 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Iberia 1999 Tbilisi

FC Iberia 1999 Tbilisi

6 7 12
2
Dila Gori

Dila Gori

5 1 9
3
Dinamo Tbilisi

Dinamo Tbilisi

5 2 9
4
Gagra FC

Gagra FC

5 0 8
5
Spaeri FC

Spaeri FC

4 1 7
6
FC Metalurgi Rustavi

FC Metalurgi Rustavi

5 0 6
7
Fc Meshakhte Tkibuli

Fc Meshakhte Tkibuli

5 -2 6
8
Torpedo Kutaisi

Torpedo Kutaisi

5 1 5
9
Samgurali Tskh

Samgurali Tskh

5 -8 4
10
Dinamo Batumi

Dinamo Batumi

5 -4 3
Georgia Erovnuli Liga Đội bóng G
1
Amiran Dzagania

Amiran Dzagania

FC Iberia 1999 Tbilisi 4
2
jean

jean

FC Metalurgi Rustavi 4
3
Vladimer Mamuchashvili

Vladimer Mamuchashvili

Torpedo Kutaisi 3
4
Vakho Bedoshvili

Vakho Bedoshvili

FC Iberia 1999 Tbilisi 3
5
Lasha Kokhreidze

Lasha Kokhreidze

Spaeri FC 3
6
Irakli iakobidze

Irakli iakobidze

FC Metalurgi Rustavi 3
7
Irakli Sikharulidze

Irakli Sikharulidze

Fc Meshakhte Tkibuli 3
8
lasha menteshashvili

lasha menteshashvili

Dila Gori 3
9
Nika Kalandarishvili

Nika Kalandarishvili

Dinamo Batumi 3
10
giga samcharadze

giga samcharadze

Spaeri FC 3

Fc Meshakhte Tkibuli

Đối đầu

Dila Gori

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Fc Meshakhte Tkibuli
1 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
Dila Gori
1 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.