Irakli iakobidze 90’

Tỷ lệ kèo

1

15.27

X

1.11

2

8.97

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Metalurgi Rustavi

49%

Dila Gori

51%

3 Sút trúng đích 2

1

4

4

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
32’

Otar Parulava

Mohamed Kanté

Yuta nakano

32’
32’

Blankson Anoff

Aliune Tali

kenio jackson

prince osei

41’

kevin ceijas

Yuta nakano

46’

Avtandil gujabidze

49’
56’

marc jean tiboue

David Oliveira da Silva

jean

69’
74’

david gotsiridze

Trayvon Fuller

74’

Nikoloz Mali

tedo kikabidze

75’

Nikoloz Mali

Manuel Pami Costa

Avtandil gujabidze

82’

billy jibril

solomon kessi

82’

kenio jackson

83’
90’

Blankson Anoff

Irakli iakobidze

Irakli iakobidze

90’
1-0
Kết thúc trận đấu
1-0
91’

Mamin Sanyang

Shota Shekiladze

billy jibril

94’
95’

david gotsiridze

Đối đầu

Xem tất cả
FC Metalurgi Rustavi
7 Trận thắng 30%
8 Trận hoà 35%
Dila Gori
8 Trận thắng 35%
Dila Gori

1 - 2

FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi

2 - 2

Dila Gori
Dila Gori

0 - 0

FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi

2 - 1

Dila Gori
Dila Gori

2 - 1

FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi

0 - 0

Dila Gori
Dila Gori

2 - 0

FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi

2 - 2

Dila Gori
Dila Gori

2 - 2

FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi

0 - 2

Dila Gori
Dila Gori

0 - 2

FC Metalurgi Rustavi
Dila Gori

3 - 2

FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi

0 - 0

Dila Gori
Dila Gori

3 - 0

FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi

0 - 2

Dila Gori
Dila Gori

3 - 0

FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi

1 - 0

Dila Gori
Dila Gori

0 - 1

FC Metalurgi Rustavi
Dila Gori

3 - 1

FC Metalurgi Rustavi
Dila Gori

1 - 1

FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi

3 - 1

Dila Gori
FC Metalurgi Rustavi

1 - 0

Dila Gori
Dila Gori

1 - 1

FC Metalurgi Rustavi

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Dila Gori

11

0

16

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Poladi Stadium
Sức chứa
10,720
Địa điểm
Rustavi, Georgia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Metalurgi Rustavi

49%

Dila Gori

51%

4 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 2
1 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

FC Metalurgi Rustavi

1

Dila Gori

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

4 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FC Metalurgi Rustavi

59%

Dila Gori

41%

1 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FC Metalurgi Rustavi

39%

Dila Gori

61%

2 Sút trúng đích 2
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

FC Metalurgi Rustavi

1

Dila Gori

0

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Iberia 1999 Tbilisi

FC Iberia 1999 Tbilisi

11 10 23
2
FC Metalurgi Rustavi

FC Metalurgi Rustavi

11 5 19
3
Torpedo Kutaisi

Torpedo Kutaisi

11 9 16
4
Dila Gori

Dila Gori

11 0 16
5
Samgurali Tskh

Samgurali Tskh

11 -5 14
6
Spaeri FC

Spaeri FC

10 0 12
7
Dinamo Tbilisi

Dinamo Tbilisi

10 0 12
8
Dinamo Batumi

Dinamo Batumi

11 -6 11
9
Gagra FC

Gagra FC

11 -6 10
10
Fc Meshakhte Tkibuli

Fc Meshakhte Tkibuli

11 -7 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Metalurgi Rustavi

FC Metalurgi Rustavi

5 5 12
2
Torpedo Kutaisi

Torpedo Kutaisi

6 8 11
3
Samgurali Tskh

Samgurali Tskh

6 3 10
4
FC Iberia 1999 Tbilisi

FC Iberia 1999 Tbilisi

4 2 8
5
Dila Gori

Dila Gori

6 -1 7
6
Spaeri FC

Spaeri FC

6 -1 5
7
Dinamo Batumi

Dinamo Batumi

5 -3 5
8
Fc Meshakhte Tkibuli

Fc Meshakhte Tkibuli

5 -3 4
9
Dinamo Tbilisi

Dinamo Tbilisi

5 -2 3
10
Gagra FC

Gagra FC

6 -6 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Iberia 1999 Tbilisi

FC Iberia 1999 Tbilisi

7 8 15
2
Dila Gori

Dila Gori

5 1 9
3
Dinamo Tbilisi

Dinamo Tbilisi

5 2 9
4
Gagra FC

Gagra FC

5 0 8
5
FC Metalurgi Rustavi

FC Metalurgi Rustavi

6 0 7
6
Spaeri FC

Spaeri FC

4 1 7
7
Dinamo Batumi

Dinamo Batumi

6 -3 6
8
Fc Meshakhte Tkibuli

Fc Meshakhte Tkibuli

6 -4 6
9
Torpedo Kutaisi

Torpedo Kutaisi

5 1 5
10
Samgurali Tskh

Samgurali Tskh

5 -8 4
Georgia Erovnuli Liga Đội bóng G
1
Amiran Dzagania

Amiran Dzagania

FC Iberia 1999 Tbilisi 4
2
Dmitri Mandricenco

Dmitri Mandricenco

Dinamo Batumi 4
3
jean

jean

FC Metalurgi Rustavi 4
4
Vladimer Mamuchashvili

Vladimer Mamuchashvili

Torpedo Kutaisi 3
5
Vakho Bedoshvili

Vakho Bedoshvili

FC Iberia 1999 Tbilisi 3
6
Komnen Andrić

Komnen Andrić

Torpedo Kutaisi 3
7
Lasha Kokhreidze

Lasha Kokhreidze

Spaeri FC 3
8
paata ghudushauri

paata ghudushauri

FC Iberia 1999 Tbilisi 3
9
Irakli iakobidze

Irakli iakobidze

FC Metalurgi Rustavi 3
10
Irakli Sikharulidze

Irakli Sikharulidze

Fc Meshakhte Tkibuli 3

FC Metalurgi Rustavi

Đối đầu

Dila Gori

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Metalurgi Rustavi
7 Trận thắng 30%
8 Trận hoà 35%
Dila Gori
8 Trận thắng 35%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

15.27
1.11
8.97
1.01
26
151
14.5
1.07
8.4
13.48
1.11
7.54
1.01
17
81
15
1.07
8.5
1.02
17
151
9
1.19
5.9
1.04
8
126
13
1.12
7.75
15
1.07
8.5
9
1.19
5.9
14.5
1.09
8.2
3
3.05
2.3

Chủ nhà

Đội khách

0 1.75
0 0.44
0 1.05
0 0.75
0 1.85
0 0.38
0 1.53
0 0.49
0 1.46
0 0.39
0 1.63
0 0.44
0 1.53
0 0.49
0 2
0 0.34
0 1.92
0 0.34
-0.25 0.74
+0.25 0.91

Xỉu

Tài

U 0.5 0.22
O 0.5 3.07
U 1.5 0.05
O 1.5 10
U 0.5 0.09
O 0.5 3.7
U 0.5 0.12
O 0.5 3.78
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.03
O 1.5 7.69
U 2.5 0.53
O 2.5 1.3
U 0.5 0.05
O 0.5 2.7
U 0.5 0.22
O 0.5 3.15
U 0.5 0.09
O 0.5 3.8
U 1.5 0.03
O 1.5 7.69
U 1.5 0.05
O 1.5 5.26
U 0.5 0.09
O 0.5 3.44
U 2 0.95
O 2 0.7

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.