Irakli iakobidze 90’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
49%
51%
1
4
4
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảOtar Parulava
Mohamed Kanté
Yuta nakano
Blankson Anoff
Aliune Tali
kenio jackson
prince osei
kevin ceijas
Yuta nakano
Avtandil gujabidze
marc jean tiboue
David Oliveira da Silva
jean
david gotsiridze
Trayvon Fuller
Nikoloz Mali
tedo kikabidze
Nikoloz Mali
Manuel Pami Costa
Avtandil gujabidze
billy jibril
solomon kessi
kenio jackson
Blankson Anoff
Irakli iakobidze
Mamin Sanyang
Shota Shekiladze
billy jibril
david gotsiridze
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
2 - 2
0 - 0
2 - 1
2 - 1
0 - 0
2 - 0
2 - 2
2 - 2
0 - 2
0 - 2
3 - 2
0 - 0
3 - 0
0 - 2
3 - 0
1 - 0
0 - 1
3 - 1
1 - 1
3 - 1
1 - 0
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Poladi Stadium |
|---|---|
|
|
10,720 |
|
|
Rustavi, Georgia |
Trận đấu tiếp theo
05/09
09:00
Dila Gori
Gagra FC
10/05
08:00
FC Meshakhte Tkibuli
Dila Gori
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Iberia 1999 Tbilisi |
11 | 10 | 23 | |
| 2 |
FC Metalurgi Rustavi |
11 | 5 | 19 | |
| 3 |
Torpedo Kutaisi |
11 | 9 | 16 | |
| 4 |
Dila Gori |
11 | 0 | 16 | |
| 5 |
Samgurali Tskh |
11 | -5 | 14 | |
| 6 |
Spaeri FC |
10 | 0 | 12 | |
| 7 |
Dinamo Tbilisi |
10 | 0 | 12 | |
| 8 |
Dinamo Batumi |
11 | -6 | 11 | |
| 9 |
Gagra FC |
11 | -6 | 10 | |
| 10 |
Fc Meshakhte Tkibuli |
11 | -7 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Metalurgi Rustavi |
5 | 5 | 12 | |
| 2 |
Torpedo Kutaisi |
6 | 8 | 11 | |
| 3 |
Samgurali Tskh |
6 | 3 | 10 | |
| 4 |
FC Iberia 1999 Tbilisi |
4 | 2 | 8 | |
| 5 |
Dila Gori |
6 | -1 | 7 | |
| 6 |
Spaeri FC |
6 | -1 | 5 | |
| 7 |
Dinamo Batumi |
5 | -3 | 5 | |
| 8 |
Fc Meshakhte Tkibuli |
5 | -3 | 4 | |
| 9 |
Dinamo Tbilisi |
5 | -2 | 3 | |
| 10 |
Gagra FC |
6 | -6 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Iberia 1999 Tbilisi |
7 | 8 | 15 | |
| 2 |
Dila Gori |
5 | 1 | 9 | |
| 3 |
Dinamo Tbilisi |
5 | 2 | 9 | |
| 4 |
Gagra FC |
5 | 0 | 8 | |
| 5 |
FC Metalurgi Rustavi |
6 | 0 | 7 | |
| 6 |
Spaeri FC |
4 | 1 | 7 | |
| 7 |
Dinamo Batumi |
6 | -3 | 6 | |
| 8 |
Fc Meshakhte Tkibuli |
6 | -4 | 6 | |
| 9 |
Torpedo Kutaisi |
5 | 1 | 5 | |
| 10 |
Samgurali Tskh |
5 | -8 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Amiran Dzagania |
|
4 |
| 2 |
Dmitri Mandricenco |
|
4 |
| 3 |
jean |
|
4 |
| 4 |
Vladimer Mamuchashvili |
|
3 |
| 5 |
Vakho Bedoshvili |
|
3 |
| 6 |
Komnen Andrić |
|
3 |
| 7 |
Lasha Kokhreidze |
|
3 |
| 8 |
paata ghudushauri |
|
3 |
| 9 |
Irakli iakobidze |
|
3 |
| 10 |
Irakli Sikharulidze |
|
3 |
FC Metalurgi Rustavi
Đối đầu
Dila Gori
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu