lasha menteshashvili 17’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
40%
60%
2
3
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLuka Lakvekheliani
lasha menteshashvili
Phạt đền
guram japaridze
Artem Milchenko
alexandre ruben compaore
Giorgi Jalaghonia
Nika Kalandarishvili
Shota Shekiladze
Mohamed Kanté
giorgi kokhreidze
Giorgi putkaradze
guram japaridze
dachi abuselidze
Luka Tsulukidze
Nikoloz Mali
Trayvon Fuller
Aliune Tali
lasha menteshashvili
Shota Shekiladze
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
2 - 0
0 - 3
1 - 1
0 - 2
1 - 2
0 - 2
0 - 0
1 - 1
1 - 3
0 - 2
1 - 1
3 - 2
0 - 1
3 - 0
2 - 1
2 - 2
2 - 2
2 - 0
2 - 1
1 - 0
1 - 1
2 - 5
0 - 0
0 - 0
1 - 0
1 - 0
1 - 0
1 - 2
2 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Tengiz Burjanadze Stadium |
|---|---|
|
|
8,300 |
|
|
Gori, Georgia |
Trận đấu tiếp theo
05/09
09:00
Dila Gori
Gagra FC
10/05
08:00
FC Meshakhte Tkibuli
Dila Gori
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
33%
67%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Iberia 1999 Tbilisi |
11 | 10 | 23 | |
| 2 |
FC Metalurgi Rustavi |
11 | 5 | 19 | |
| 3 |
Torpedo Kutaisi |
11 | 9 | 16 | |
| 4 |
Dila Gori |
11 | 0 | 16 | |
| 5 |
Dinamo Tbilisi |
11 | 1 | 15 | |
| 6 |
Samgurali Tskh |
11 | -5 | 14 | |
| 7 |
Spaeri FC |
11 | -1 | 12 | |
| 8 |
Dinamo Batumi |
11 | -6 | 11 | |
| 9 |
Gagra FC |
11 | -6 | 10 | |
| 10 |
Fc Meshakhte Tkibuli |
11 | -7 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Metalurgi Rustavi |
5 | 5 | 12 | |
| 2 |
Torpedo Kutaisi |
6 | 8 | 11 | |
| 3 |
Samgurali Tskh |
6 | 3 | 10 | |
| 4 |
FC Iberia 1999 Tbilisi |
4 | 2 | 8 | |
| 5 |
Dila Gori |
6 | -1 | 7 | |
| 6 |
Dinamo Tbilisi |
6 | -1 | 6 | |
| 7 |
Spaeri FC |
6 | -1 | 5 | |
| 8 |
Dinamo Batumi |
5 | -3 | 5 | |
| 9 |
Fc Meshakhte Tkibuli |
5 | -3 | 4 | |
| 10 |
Gagra FC |
6 | -6 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Iberia 1999 Tbilisi |
7 | 8 | 15 | |
| 2 |
Dila Gori |
5 | 1 | 9 | |
| 3 |
Dinamo Tbilisi |
5 | 2 | 9 | |
| 4 |
Gagra FC |
5 | 0 | 8 | |
| 5 |
FC Metalurgi Rustavi |
6 | 0 | 7 | |
| 6 |
Spaeri FC |
5 | 0 | 7 | |
| 7 |
Dinamo Batumi |
6 | -3 | 6 | |
| 8 |
Fc Meshakhte Tkibuli |
6 | -4 | 6 | |
| 9 |
Torpedo Kutaisi |
5 | 1 | 5 | |
| 10 |
Samgurali Tskh |
5 | -8 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Amiran Dzagania |
|
4 |
| 2 |
Dmitri Mandricenco |
|
4 |
| 3 |
jean |
|
4 |
| 4 |
Vladimer Mamuchashvili |
|
3 |
| 5 |
Vakho Bedoshvili |
|
3 |
| 6 |
Komnen Andrić |
|
3 |
| 7 |
Lasha Kokhreidze |
|
3 |
| 8 |
paata ghudushauri |
|
3 |
| 9 |
Irakli iakobidze |
|
3 |
| 10 |
Irakli Sikharulidze |
|
3 |
Dila Gori
Đối đầu
Dinamo Batumi
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu