lasha menteshashvili 17’

Tỷ lệ kèo

1

1.12

X

6.85

2

30.09

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dila Gori

40%

Dinamo Batumi

60%

3 Sút trúng đích 0

2

3

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
10’

Luka Lakvekheliani

lasha menteshashvili

Phạt đền

17’
36’

guram japaridze

Artem Milchenko

45’
2-0

alexandre ruben compaore

Giorgi Jalaghonia

46’
49’

Nika Kalandarishvili

Shota Shekiladze

Mohamed Kanté

61’
61’

giorgi kokhreidze

Giorgi putkaradze

66’

guram japaridze

67’

dachi abuselidze

Luka Tsulukidze

Nikoloz Mali

Trayvon Fuller

72’

Aliune Tali

lasha menteshashvili

83’
Kết thúc trận đấu
1-0

Shota Shekiladze

92’

Đối đầu

Xem tất cả
Dila Gori
10 Trận thắng 33%
9 Trận hoà 30%
Dinamo Batumi
11 Trận thắng 37%
Dinamo Batumi

1 - 2

Dila Gori
Dila Gori

2 - 0

Dinamo Batumi
Dinamo Batumi

0 - 3

Dila Gori
Dila Gori

1 - 1

Dinamo Batumi
Dinamo Batumi

0 - 2

Dila Gori
Dila Gori

1 - 2

Dinamo Batumi
Dinamo Batumi

0 - 2

Dila Gori
Dila Gori

0 - 0

Dinamo Batumi
Dinamo Batumi

1 - 1

Dila Gori
Dila Gori

1 - 3

Dinamo Batumi
Dinamo Batumi

0 - 2

Dila Gori
Dila Gori

1 - 1

Dinamo Batumi
Dinamo Batumi

3 - 2

Dila Gori
Dila Gori

0 - 1

Dinamo Batumi
Dinamo Batumi

3 - 0

Dila Gori
Dila Gori

2 - 1

Dinamo Batumi
Dinamo Batumi

2 - 2

Dila Gori
Dila Gori

2 - 2

Dinamo Batumi
Dinamo Batumi

2 - 0

Dila Gori
Dila Gori

2 - 1

Dinamo Batumi
Dinamo Batumi

1 - 0

Dila Gori
Dila Gori

1 - 1

Dinamo Batumi
Dila Gori

2 - 5

Dinamo Batumi
Dila Gori

0 - 0

Dinamo Batumi
Dinamo Batumi

0 - 0

Dila Gori
Dila Gori

1 - 0

Dinamo Batumi
Dinamo Batumi

1 - 0

Dila Gori
Dinamo Batumi

1 - 0

Dila Gori
Dila Gori

1 - 2

Dinamo Batumi
Dinamo Batumi

2 - 3

Dila Gori

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Dila Gori

11

0

16

8

Dinamo Batumi

11

-6

11

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Tengiz Burjanadze Stadium
Sức chứa
8,300
Địa điểm
Gori, Georgia

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Dila Gori

40%

Dinamo Batumi

60%

5 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 0
2 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Dila Gori

1

Dinamo Batumi

0

0 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

5 Tổng cú sút 12
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Dila Gori

33%

Dinamo Batumi

67%

2 Sút trúng đích 0
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Dila Gori

1

Dinamo Batumi

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Dila Gori

47%

Dinamo Batumi

53%

1 Sút trúng đích 0
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Iberia 1999 Tbilisi

FC Iberia 1999 Tbilisi

11 10 23
2
FC Metalurgi Rustavi

FC Metalurgi Rustavi

11 5 19
3
Torpedo Kutaisi

Torpedo Kutaisi

11 9 16
4
Dila Gori

Dila Gori

11 0 16
5
Dinamo Tbilisi

Dinamo Tbilisi

11 1 15
6
Samgurali Tskh

Samgurali Tskh

11 -5 14
7
Spaeri FC

Spaeri FC

11 -1 12
8
Dinamo Batumi

Dinamo Batumi

11 -6 11
9
Gagra FC

Gagra FC

11 -6 10
10
Fc Meshakhte Tkibuli

Fc Meshakhte Tkibuli

11 -7 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Metalurgi Rustavi

FC Metalurgi Rustavi

5 5 12
2
Torpedo Kutaisi

Torpedo Kutaisi

6 8 11
3
Samgurali Tskh

Samgurali Tskh

6 3 10
4
FC Iberia 1999 Tbilisi

FC Iberia 1999 Tbilisi

4 2 8
5
Dila Gori

Dila Gori

6 -1 7
6
Dinamo Tbilisi

Dinamo Tbilisi

6 -1 6
7
Spaeri FC

Spaeri FC

6 -1 5
8
Dinamo Batumi

Dinamo Batumi

5 -3 5
9
Fc Meshakhte Tkibuli

Fc Meshakhte Tkibuli

5 -3 4
10
Gagra FC

Gagra FC

6 -6 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Iberia 1999 Tbilisi

FC Iberia 1999 Tbilisi

7 8 15
2
Dila Gori

Dila Gori

5 1 9
3
Dinamo Tbilisi

Dinamo Tbilisi

5 2 9
4
Gagra FC

Gagra FC

5 0 8
5
FC Metalurgi Rustavi

FC Metalurgi Rustavi

6 0 7
6
Spaeri FC

Spaeri FC

5 0 7
7
Dinamo Batumi

Dinamo Batumi

6 -3 6
8
Fc Meshakhte Tkibuli

Fc Meshakhte Tkibuli

6 -4 6
9
Torpedo Kutaisi

Torpedo Kutaisi

5 1 5
10
Samgurali Tskh

Samgurali Tskh

5 -8 4
Georgia Erovnuli Liga Đội bóng G
1
Amiran Dzagania

Amiran Dzagania

FC Iberia 1999 Tbilisi 4
2
Dmitri Mandricenco

Dmitri Mandricenco

Dinamo Batumi 4
3
jean

jean

FC Metalurgi Rustavi 4
4
Vladimer Mamuchashvili

Vladimer Mamuchashvili

Torpedo Kutaisi 3
5
Vakho Bedoshvili

Vakho Bedoshvili

FC Iberia 1999 Tbilisi 3
6
Komnen Andrić

Komnen Andrić

Torpedo Kutaisi 3
7
Lasha Kokhreidze

Lasha Kokhreidze

Spaeri FC 3
8
paata ghudushauri

paata ghudushauri

FC Iberia 1999 Tbilisi 3
9
Irakli iakobidze

Irakli iakobidze

FC Metalurgi Rustavi 3
10
Irakli Sikharulidze

Irakli Sikharulidze

Fc Meshakhte Tkibuli 3

Dila Gori

Đối đầu

Dinamo Batumi

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Dila Gori
10 Trận thắng 33%
9 Trận hoà 30%
Dinamo Batumi
11 Trận thắng 37%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.12
6.85
30.09
1
41
151
1.01
8.9
20
1.01
17.26
100
1.01
15
81
1.02
7.8
150
1.45
3.85
6.25
1.01
29
151
1.05
6.2
110
1.03
8.5
151
1.02
12
100
1.02
7.8
150
1.05
6.2
110
1.05
7.45
18.4
1.44
4
6.5

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.27
-0.25 0.32
+0.25 2.45
-0.25 0.3
+0.25 1.17
-0.25 0.55
0 0.35
0 1.96
+1 0.85
-1 0.88
0 0.31
0 1.8
0 0.41
0 1.73
0 0.35
0 1.96
0 0.41
0 1.75
0 0.35
0 1.88
+1.25 0.97
-1.25 0.69

Xỉu

Tài

U 1.5 0.23
O 1.5 2.96
U 1.5 0.05
O 1.5 9.5
U 1.5 0.45
O 1.5 1.33
U 1.5 0.18
O 1.5 2.91
U 2.5 0.03
O 2.5 7.5
U 1.5 0.04
O 1.5 4.54
U 2.5 0.75
O 2.5 0.91
U 1.5 0
O 1.5 3.2
U 1.5 0.67
O 1.5 1.16
U 1.5 0.15
O 1.5 3
U 1.5 0.04
O 1.5 4.54
U 1.5 0.15
O 1.5 3.44
U 1.5 0.05
O 1.5 4
U 2.5 0.75
O 2.5 0.89

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.