Giorgi Gvasalia 45’+3

20’ lasha menteshashvili

57’ Zurab Museliani

Tỷ lệ kèo

1

8.1

X

3.5

2

1.41

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dinamo Tbilisi

54%

Dila Gori

46%

7 Sút trúng đích 4

4

4

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
20’
lasha menteshashvili

lasha menteshashvili

Giorgi Gvasalia

Giorgi Gvasalia

48’
1-1
1-2
57’
Zurab Museliani

Zurab Museliani

Khalid doltmurziev

Irakli Siradze

58’
64’

Mamin Sanyang

Trayvon Fuller

daniel kvartskhava

Giorgi Gvasalia

69’
74’

Giorgi Jalaghonia

Otar Parulava

Kết thúc trận đấu
1-2
95’

Đối đầu

Xem tất cả
Dinamo Tbilisi
16 Trận thắng 53%
5 Trận hoà 17%
Dila Gori
9 Trận thắng 30%
Dila Gori

2 - 2

Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi

2 - 0

Dila Gori
Dila Gori

2 - 1

Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi

2 - 1

Dila Gori
Dila Gori

1 - 0

Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi

1 - 1

Dila Gori
Dila Gori

2 - 1

Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi

2 - 2

Dila Gori
Dinamo Tbilisi

3 - 1

Dila Gori
Dila Gori

0 - 3

Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi

1 - 1

Dila Gori
Dinamo Tbilisi

1 - 2

Dila Gori
Dila Gori

1 - 2

Dinamo Tbilisi
Dila Gori

2 - 3

Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi

2 - 1

Dila Gori
Dinamo Tbilisi

3 - 0

Dila Gori
Dila Gori

0 - 1

Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi

2 - 1

Dila Gori
Dila Gori

1 - 0

Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi

0 - 0

Dila Gori
Dila Gori

2 - 0

Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi

1 - 0

Dila Gori
Dila Gori

0 - 3

Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi

1 - 2

Dila Gori
Dila Gori

1 - 2

Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi

5 - 0

Dila Gori
Dila Gori

2 - 3

Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi

1 - 0

Dila Gori
Dinamo Tbilisi

1 - 2

Dila Gori
Dila Gori

1 - 0

Dinamo Tbilisi

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Dila Gori

11

0

16

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Boris Paichadze Dinamo Arena
Sức chứa
54,549
Địa điểm
Tbilisi, Georgia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Dinamo Tbilisi

54%

Dila Gori

46%

7 Tổng cú sút 6
7 Sút trúng đích 4
4 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Dinamo Tbilisi

1

Dila Gori

2

1 Bàn thua 0

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Dinamo Tbilisi

56%

Dila Gori

44%

1 Sút trúng đích 1

Bàn thắng

Dinamo Tbilisi

1

Dila Gori

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Dinamo Tbilisi

52%

Dila Gori

48%

6 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Iberia 1999 Tbilisi

FC Iberia 1999 Tbilisi

11 10 23
2
FC Metalurgi Rustavi

FC Metalurgi Rustavi

11 5 19
3
Torpedo Kutaisi

Torpedo Kutaisi

11 9 16
4
Dila Gori

Dila Gori

11 0 16
5
Dinamo Tbilisi

Dinamo Tbilisi

11 1 15
6
Samgurali Tskh

Samgurali Tskh

11 -5 14
7
Spaeri FC

Spaeri FC

11 -1 12
8
Dinamo Batumi

Dinamo Batumi

11 -6 11
9
Gagra FC

Gagra FC

11 -6 10
10
Fc Meshakhte Tkibuli

Fc Meshakhte Tkibuli

11 -7 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Metalurgi Rustavi

FC Metalurgi Rustavi

5 5 12
2
Torpedo Kutaisi

Torpedo Kutaisi

6 8 11
3
Samgurali Tskh

Samgurali Tskh

6 3 10
4
FC Iberia 1999 Tbilisi

FC Iberia 1999 Tbilisi

4 2 8
5
Dila Gori

Dila Gori

6 -1 7
6
Dinamo Tbilisi

Dinamo Tbilisi

6 -1 6
7
Spaeri FC

Spaeri FC

6 -1 5
8
Dinamo Batumi

Dinamo Batumi

5 -3 5
9
Fc Meshakhte Tkibuli

Fc Meshakhte Tkibuli

5 -3 4
10
Gagra FC

Gagra FC

6 -6 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Iberia 1999 Tbilisi

FC Iberia 1999 Tbilisi

7 8 15
2
Dila Gori

Dila Gori

5 1 9
3
Dinamo Tbilisi

Dinamo Tbilisi

5 2 9
4
Gagra FC

Gagra FC

5 0 8
5
FC Metalurgi Rustavi

FC Metalurgi Rustavi

6 0 7
6
Spaeri FC

Spaeri FC

5 0 7
7
Dinamo Batumi

Dinamo Batumi

6 -3 6
8
Fc Meshakhte Tkibuli

Fc Meshakhte Tkibuli

6 -4 6
9
Torpedo Kutaisi

Torpedo Kutaisi

5 1 5
10
Samgurali Tskh

Samgurali Tskh

5 -8 4
Georgia Erovnuli Liga Đội bóng G
1
Amiran Dzagania

Amiran Dzagania

FC Iberia 1999 Tbilisi 4
2
Dmitri Mandricenco

Dmitri Mandricenco

Dinamo Batumi 4
3
jean

jean

FC Metalurgi Rustavi 4
4
Vladimer Mamuchashvili

Vladimer Mamuchashvili

Torpedo Kutaisi 3
5
Vakho Bedoshvili

Vakho Bedoshvili

FC Iberia 1999 Tbilisi 3
6
Komnen Andrić

Komnen Andrić

Torpedo Kutaisi 3
7
Lasha Kokhreidze

Lasha Kokhreidze

Spaeri FC 3
8
paata ghudushauri

paata ghudushauri

FC Iberia 1999 Tbilisi 3
9
Irakli iakobidze

Irakli iakobidze

FC Metalurgi Rustavi 3
10
Irakli Sikharulidze

Irakli Sikharulidze

Fc Meshakhte Tkibuli 3

Dinamo Tbilisi

Đối đầu

Dila Gori

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Dinamo Tbilisi
16 Trận thắng 53%
5 Trận hoà 17%
Dila Gori
9 Trận thắng 30%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

8.1
3.5
1.41
8.31
3.4
1.43
126
23
1.01
23
11
1.01
9.16
3.45
1.41
61
13
1.01
8.5
3.25
1.44
151
56
1.01
8.1
3.5
1.41
151
9
1.03
9.5
3.55
1.45
8.8
3.25
1.43
8.6
3.15
1.45
21
9.6
1.05
101
21
1.01

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.14
-0.25 0.73
+0.25 1.11
-0.25 0.66
+0.25 1.1
-0.25 0.7
+0.25 4.76
-0.25 0.05
+0.25 1.13
-0.25 0.72
0 0.71
0 0.98
+0.25 1.15
-0.25 0.71
0 0.54
0 1.35
+0.25 1.14
-0.25 0.71
+0.25 1.12
-0.25 0.73
0 0.55
0 1.36
+0.25 1.04
-0.25 0.64

Xỉu

Tài

U 3.75 1.09
O 3.75 0.75
U 3.75 1.09
O 3.75 0.68
U 3.75 1.07
O 3.75 0.72
U 3.5 0.03
O 3.5 4.76
U 3 0.94
O 3 0.71
U 2.5 0.7
O 2.5 0.95
U 3.75 1.13
O 3.75 0.7
U 2.5 0.6
O 2.5 1.15
U 3.75 1.05
O 3.75 0.77
U 3.5 0.68
O 3.5 1.15
U 4.5 0.3
O 4.5 2.2
U 3.5 0.02
O 3.5 8.33
U 4 0.62
O 4 1.25
U 3.5 0.01
O 3.5 4.75
U 3.5 0.01
O 3.5 8.23

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.