Giorgi Gvasalia 45’+3
20’ lasha menteshashvili
57’ Zurab Museliani
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
4
4
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
lasha menteshashvili
Giorgi Gvasalia
Zurab Museliani
Khalid doltmurziev
Irakli Siradze
Mamin Sanyang
Trayvon Fuller
daniel kvartskhava
Giorgi Gvasalia
Giorgi Jalaghonia
Otar Parulava
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
2 - 0
2 - 1
2 - 1
1 - 0
1 - 1
2 - 1
2 - 2
3 - 1
0 - 3
1 - 1
1 - 2
1 - 2
2 - 3
2 - 1
3 - 0
0 - 1
2 - 1
1 - 0
0 - 0
2 - 0
1 - 0
0 - 3
1 - 2
1 - 2
5 - 0
2 - 3
1 - 0
1 - 2
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Boris Paichadze Dinamo Arena |
|---|---|
|
|
54,549 |
|
|
Tbilisi, Georgia |
Trận đấu tiếp theo
05/09
09:00
Dila Gori
Gagra FC
15/05
12:00
Torpedo Kutaisi
Dila Gori
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Iberia 1999 Tbilisi |
11 | 10 | 23 | |
| 2 |
FC Metalurgi Rustavi |
11 | 5 | 19 | |
| 3 |
Torpedo Kutaisi |
11 | 9 | 16 | |
| 4 |
Dila Gori |
11 | 0 | 16 | |
| 5 |
Dinamo Tbilisi |
11 | 1 | 15 | |
| 6 |
Samgurali Tskh |
11 | -5 | 14 | |
| 7 |
Spaeri FC |
11 | -1 | 12 | |
| 8 |
Dinamo Batumi |
11 | -6 | 11 | |
| 9 |
Gagra FC |
11 | -6 | 10 | |
| 10 |
Fc Meshakhte Tkibuli |
11 | -7 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Metalurgi Rustavi |
5 | 5 | 12 | |
| 2 |
Torpedo Kutaisi |
6 | 8 | 11 | |
| 3 |
Samgurali Tskh |
6 | 3 | 10 | |
| 4 |
FC Iberia 1999 Tbilisi |
4 | 2 | 8 | |
| 5 |
Dila Gori |
6 | -1 | 7 | |
| 6 |
Dinamo Tbilisi |
6 | -1 | 6 | |
| 7 |
Spaeri FC |
6 | -1 | 5 | |
| 8 |
Dinamo Batumi |
5 | -3 | 5 | |
| 9 |
Fc Meshakhte Tkibuli |
5 | -3 | 4 | |
| 10 |
Gagra FC |
6 | -6 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Iberia 1999 Tbilisi |
7 | 8 | 15 | |
| 2 |
Dila Gori |
5 | 1 | 9 | |
| 3 |
Dinamo Tbilisi |
5 | 2 | 9 | |
| 4 |
Gagra FC |
5 | 0 | 8 | |
| 5 |
FC Metalurgi Rustavi |
6 | 0 | 7 | |
| 6 |
Spaeri FC |
5 | 0 | 7 | |
| 7 |
Dinamo Batumi |
6 | -3 | 6 | |
| 8 |
Fc Meshakhte Tkibuli |
6 | -4 | 6 | |
| 9 |
Torpedo Kutaisi |
5 | 1 | 5 | |
| 10 |
Samgurali Tskh |
5 | -8 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Amiran Dzagania |
|
4 |
| 2 |
Dmitri Mandricenco |
|
4 |
| 3 |
jean |
|
4 |
| 4 |
Vladimer Mamuchashvili |
|
3 |
| 5 |
Vakho Bedoshvili |
|
3 |
| 6 |
Komnen Andrić |
|
3 |
| 7 |
Lasha Kokhreidze |
|
3 |
| 8 |
paata ghudushauri |
|
3 |
| 9 |
Irakli iakobidze |
|
3 |
| 10 |
Irakli Sikharulidze |
|
3 |
Dinamo Tbilisi
Đối đầu
Dila Gori
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu