Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
4 - 0
1 - 2
3 - 0
2 - 0
3 - 3
0 - 0
0 - 1
1 - 0
3 - 2
4 - 1
1 - 1
2 - 0
1 - 2
3 - 0
3 - 1
4 - 4
0 - 3
0 - 3
3 - 0
0 - 0
2 - 0
1 - 4
0 - 1
1 - 1
0 - 1
5 - 0
4 - 2
5 - 1
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Batumi Arena |
|---|---|
|
|
20,035 |
|
|
Batumi |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Iberia 1999 Tbilisi |
11 | 10 | 23 | |
| 2 |
FC Metalurgi Rustavi |
11 | 5 | 19 | |
| 3 |
Torpedo Kutaisi |
11 | 9 | 16 | |
| 4 |
Dila Gori |
11 | 0 | 16 | |
| 5 |
Samgurali Tskh |
11 | -5 | 14 | |
| 6 |
Spaeri FC |
10 | 0 | 12 | |
| 7 |
Dinamo Tbilisi |
10 | 0 | 12 | |
| 8 |
Dinamo Batumi |
11 | -6 | 11 | |
| 9 |
Gagra FC |
11 | -6 | 10 | |
| 10 |
Fc Meshakhte Tkibuli |
11 | -7 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Metalurgi Rustavi |
5 | 5 | 12 | |
| 2 |
Torpedo Kutaisi |
6 | 8 | 11 | |
| 3 |
Samgurali Tskh |
6 | 3 | 10 | |
| 4 |
FC Iberia 1999 Tbilisi |
4 | 2 | 8 | |
| 5 |
Dila Gori |
6 | -1 | 7 | |
| 6 |
Spaeri FC |
6 | -1 | 5 | |
| 7 |
Dinamo Batumi |
5 | -3 | 5 | |
| 8 |
Fc Meshakhte Tkibuli |
5 | -3 | 4 | |
| 9 |
Dinamo Tbilisi |
5 | -2 | 3 | |
| 10 |
Gagra FC |
6 | -6 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Iberia 1999 Tbilisi |
7 | 8 | 15 | |
| 2 |
Dila Gori |
5 | 1 | 9 | |
| 3 |
Dinamo Tbilisi |
5 | 2 | 9 | |
| 4 |
Gagra FC |
5 | 0 | 8 | |
| 5 |
FC Metalurgi Rustavi |
6 | 0 | 7 | |
| 6 |
Spaeri FC |
4 | 1 | 7 | |
| 7 |
Dinamo Batumi |
6 | -3 | 6 | |
| 8 |
Fc Meshakhte Tkibuli |
6 | -4 | 6 | |
| 9 |
Torpedo Kutaisi |
5 | 1 | 5 | |
| 10 |
Samgurali Tskh |
5 | -8 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Amiran Dzagania |
|
4 |
| 2 |
Dmitri Mandricenco |
|
4 |
| 3 |
jean |
|
4 |
| 4 |
Vladimer Mamuchashvili |
|
3 |
| 5 |
Vakho Bedoshvili |
|
3 |
| 6 |
Komnen Andrić |
|
3 |
| 7 |
Lasha Kokhreidze |
|
3 |
| 8 |
paata ghudushauri |
|
3 |
| 9 |
Irakli iakobidze |
|
3 |
| 10 |
Irakli Sikharulidze |
|
3 |
Dinamo Batumi
Đối đầu
Samgurali Tskh
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu