Tỷ lệ kèo

1

19.23

X

1.15

2

5.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Real Tomayapo

38%

The Strongest

62%

4 Sút trúng đích 2

5

2

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Matias Peña Arteaga

4’
45’

Jovani Welch

Santiago Arce

Santiago Cuiza

57’
61’

D. Lom

Mauricio Chajtur

Santiago Cuiza

61’

Leandro Corulo

67’

Felipe De La Riva

70’
72’

Jaime Arrascaita

Raúl Castro

74’

Fabricio Domenico Quaglio Franco

J. Arguello

75’

Alexis Ribera

Marvin Bejarano

78’
85’

Gabriel Sotomayor

Victor Abrego

91’

Jovani Welch

Gonzalo Rehak

94’

Mario Barbery

Cristian Árabe

96’

Felipe De La Riva

96’
Kết thúc trận đấu
0-0
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Real Tomayapo
3 Trận thắng 20%
4 Trận hoà 27%
The Strongest
8 Trận thắng 53%
Real Tomayapo

1 - 0

The Strongest
Real Tomayapo

3 - 3

The Strongest
The Strongest

6 - 0

Real Tomayapo
The Strongest

5 - 0

Real Tomayapo
The Strongest

2 - 0

Real Tomayapo
Real Tomayapo

2 - 0

The Strongest
Real Tomayapo

2 - 0

The Strongest
The Strongest

2 - 1

Real Tomayapo
Real Tomayapo

0 - 0

The Strongest
Real Tomayapo

0 - 0

The Strongest
The Strongest

3 - 1

Real Tomayapo
The Strongest

3 - 1

Real Tomayapo
Real Tomayapo

0 - 1

The Strongest
Real Tomayapo

0 - 0

The Strongest
The Strongest

2 - 0

Real Tomayapo

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

15

Real Tomayapo

5

-12

2

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Real Tomayapo

38%

The Strongest

62%

6 Tổng cú sút 17
4 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 5
5 Phạt góc 2
11 Đá phạt 10
14 Phá bóng 17
10 Phạm lỗi 11
1 Việt vị 3
304 Đường chuyền 569
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 17
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

304 Đường chuyền 569
212 Độ chính xác chuyền bóng 493
5 Đường chuyền quyết định 12
17 Tạt bóng 18
6 Độ chính xác tạt bóng 7
78 Chuyền dài 103
18 Độ chính xác chuyền dài 65

Tranh chấp & rê bóng

69 Tranh chấp 69
35 Tranh chấp thắng 34
5 Rê bóng 9
2 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 10
11 Cắt bóng 8
14 Phá bóng 17

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 10
4 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

139 Mất bóng 135

Kiểm soát bóng

Real Tomayapo

38%

The Strongest

62%

4 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2
6 Phá bóng 9
179 Đường chuyền 329
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

179 Đường chuyền 329
4 Đường chuyền quyết định 6
11 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 8
5 Cắt bóng 3
6 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Real Tomayapo

38%

The Strongest

62%

2 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 3
8 Phá bóng 8
1 Việt vị 3
125 Đường chuyền 240
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 10
0 Sút trúng đích 0
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

125 Đường chuyền 240
1 Đường chuyền quyết định 5
6 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 2
6 Cắt bóng 5
8 Phá bóng 8

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Always Ready

Always Ready

5 8 13
2
The Strongest

The Strongest

5 5 13
3
Bolivar

Bolivar

5 11 12
4
Aurora

Aurora

5 4 9
5
Oriente Petrolero

Oriente Petrolero

5 2 9
6
Blooming

Blooming

5 5 8
7
Independiente Petrolero

Independiente Petrolero

5 -1 8
8
Nacional Potosi

Nacional Potosi

5 1 7
9
San Antonio Bulo Bulo

San Antonio Bulo Bulo

5 0 7
10
Academia del Balompié Boliviano

Academia del Balompié Boliviano

5 -5 6
11
Real Potosi

Real Potosi

5 0 5
12
Universitario De Vinto

Universitario De Vinto

5 0 4
13
Real Oruro

Real Oruro

5 -4 4
14
Gualberto Villarroel Deportivo San José

Gualberto Villarroel Deportivo San José

5 -3 2
15
Real Tomayapo

Real Tomayapo

5 -12 2
16
Club Guabira

Club Guabira

5 -11 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Always Ready

Always Ready

3 7 9
2
Oriente Petrolero

Oriente Petrolero

3 5 9
3
Aurora

Aurora

3 4 7
4
San Antonio Bulo Bulo

San Antonio Bulo Bulo

3 3 7
5
The Strongest

The Strongest

2 3 6
6
Bolivar

Bolivar

3 8 6
7
Blooming

Blooming

2 6 6
8
Nacional Potosi

Nacional Potosi

2 1 4
9
Real Potosi

Real Potosi

3 2 4
10
Universitario De Vinto

Universitario De Vinto

3 2 4
11
Independiente Petrolero

Independiente Petrolero

2 -2 3
12
Academia del Balompié Boliviano

Academia del Balompié Boliviano

2 -1 3
13
Real Tomayapo

Real Tomayapo

2 0 2
14
Real Oruro

Real Oruro

2 -1 1
15
Gualberto Villarroel Deportivo San José

Gualberto Villarroel Deportivo San José

3 -2 1
16
Club Guabira

Club Guabira

2 -1 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
The Strongest

The Strongest

3 2 7
2
Bolivar

Bolivar

2 3 6
3
Independiente Petrolero

Independiente Petrolero

3 1 5
4
Always Ready

Always Ready

2 1 4
5
Nacional Potosi

Nacional Potosi

3 0 3
6
Academia del Balompié Boliviano

Academia del Balompié Boliviano

3 -4 3
7
Real Oruro

Real Oruro

3 -3 3
8
Aurora

Aurora

2 0 2
9
Blooming

Blooming

3 -1 2
10
Real Potosi

Real Potosi

2 -2 1
11
Gualberto Villarroel Deportivo San José

Gualberto Villarroel Deportivo San José

2 -1 1
12
Oriente Petrolero

Oriente Petrolero

2 -3 0
13
San Antonio Bulo Bulo

San Antonio Bulo Bulo

2 -3 0
14
Universitario De Vinto

Universitario De Vinto

2 -2 0
15
Real Tomayapo

Real Tomayapo

3 -12 0
16
Club Guabira

Club Guabira

3 -10 0
Bolivian Primera Division Đội bóng G
1
Martín Cauteruccio

Martín Cauteruccio

Bolivar 5
2
R. Menacho

R. Menacho

San Antonio Bulo Bulo 4
3
Willie

Willie

Independiente Petrolero 4
4
Marcelo Martins Moreno

Marcelo Martins Moreno

Oriente Petrolero 4
5
Leonel Justiniano

Leonel Justiniano

Bolivar 3
6
Cesar Menacho

Cesar Menacho

Blooming 3
7
L. Viviani

L. Viviani

Aurora 3
8
Bayron Garcés

Bayron Garcés

Blooming 3
9
Enrique Triverio

Enrique Triverio

Always Ready 3
10
D. Lom

D. Lom

The Strongest 3

Real Tomayapo

Đối đầu

The Strongest

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Real Tomayapo
3 Trận thắng 20%
4 Trận hoà 27%
The Strongest
8 Trận thắng 53%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

19.23
1.15
5.75
41
1.04
13
3.55
4.15
1.6
3.65
4.2
1.7
29
1.01
15
30
1.1
5.2
3.55
4.4
1.7
41
1.05
10
41
1.05
11
15
1.13
7
35
1.03
11.5
30
1.08
5.6
13
1.24
4.21
16.9
1.11
5.25
3.8
4.3
1.74

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.26
+0.25 2.67
-0.25 0.22
+0.25 3.15
-0.75 0.9
+0.75 0.94
-0.25 0.15
+0.25 3.22
-0.75 0.9
+0.75 0.81
-0.25 0.15
+0.25 4.3
-0.25 0.47
+0.25 1.53
-0.25 0.15
+0.25 3.22
-0.25 0.23
+0.25 2.56
-0.25 0.19
+0.25 2.7
-0.75 0.88
+0.75 0.88

Xỉu

Tài

U 0.5 0.24
O 0.5 2.73
U 0.5 0.13
O 0.5 4.9
U 3.5 0.97
O 3.5 0.85
U 3.5 0.89
O 3.5 0.78
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 0.5 0.04
O 0.5 4.54
U 2.5 2
O 2.5 0.35
U 0.5 0.02
O 0.5 6.8
U 0.5 0.32
O 0.5 2.35
U 0.5 0.02
O 0.5 8
U 0.5 0.04
O 0.5 4.54
U 0.5 0.2
O 0.5 2.94
U 0.5 0.07
O 0.5 4.3
U 3.5 0.88
O 3.5 0.89

Xỉu

Tài

U 7.5 0.44
O 7.5 1.62
U 8.5 0.58
O 8.5 1.13

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.