Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
2 - 3
2 - 1
7 - 2
2 - 1
1 - 0
0 - 0
1 - 1
2 - 0
3 - 3
1 - 3
4 - 2
1 - 1
2 - 1
2 - 0
4 - 1
3 - 2
2 - 2
3 - 2
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Always Ready |
5 | 8 | 13 | |
| 2 |
The Strongest |
4 | 3 | 10 | |
| 3 |
Bolivar |
4 | 10 | 9 | |
| 4 |
Aurora |
5 | 4 | 9 | |
| 5 |
Oriente Petrolero |
5 | 2 | 9 | |
| 6 |
Independiente Petrolero |
5 | -1 | 8 | |
| 7 |
Blooming |
4 | 5 | 7 | |
| 8 |
Nacional Potosi |
5 | 1 | 7 | |
| 9 |
San Antonio Bulo Bulo |
5 | 0 | 7 | |
| 10 |
Academia del Balompié Boliviano |
4 | -3 | 6 | |
| 11 |
Real Potosi |
5 | 0 | 5 | |
| 12 |
Real Oruro |
5 | -4 | 4 | |
| 13 |
Universitario De Vinto |
4 | 0 | 3 | |
| 14 |
Gualberto Villarroel Deportivo San José |
4 | -2 | 2 | |
| 15 |
Real Tomayapo |
5 | -12 | 2 | |
| 16 |
Club Guabira |
5 | -11 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Always Ready |
3 | 7 | 9 | |
| 2 |
Oriente Petrolero |
3 | 5 | 9 | |
| 3 |
Aurora |
3 | 4 | 7 | |
| 4 |
San Antonio Bulo Bulo |
3 | 3 | 7 | |
| 5 |
Bolivar |
3 | 8 | 6 | |
| 6 |
Blooming |
2 | 6 | 6 | |
| 7 |
Nacional Potosi |
2 | 1 | 4 | |
| 8 |
Real Potosi |
3 | 2 | 4 | |
| 9 |
The Strongest |
1 | 1 | 3 | |
| 10 |
Independiente Petrolero |
2 | -2 | 3 | |
| 11 |
Academia del Balompié Boliviano |
2 | -1 | 3 | |
| 12 |
Universitario De Vinto |
2 | 2 | 3 | |
| 13 |
Real Tomayapo |
2 | 0 | 2 | |
| 14 |
Real Oruro |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
Gualberto Villarroel Deportivo San José |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
Club Guabira |
2 | -1 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
The Strongest |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
Independiente Petrolero |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Always Ready |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
Bolivar |
1 | 2 | 3 | |
| 5 |
Nacional Potosi |
3 | 0 | 3 | |
| 6 |
Academia del Balompié Boliviano |
2 | -2 | 3 | |
| 7 |
Real Oruro |
3 | -3 | 3 | |
| 8 |
Aurora |
2 | 0 | 2 | |
| 9 |
Blooming |
2 | -1 | 1 | |
| 10 |
Real Potosi |
2 | -2 | 1 | |
| 11 |
Gualberto Villarroel Deportivo San José |
2 | -1 | 1 | |
| 12 |
Oriente Petrolero |
2 | -3 | 0 | |
| 13 |
San Antonio Bulo Bulo |
2 | -3 | 0 | |
| 14 |
Universitario De Vinto |
2 | -2 | 0 | |
| 15 |
Real Tomayapo |
3 | -12 | 0 | |
| 16 |
Club Guabira |
3 | -10 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Martín Cauteruccio |
|
5 |
| 2 |
R. Menacho |
|
4 |
| 3 |
Willie |
|
4 |
| 4 |
Marcelo Martins Moreno |
|
4 |
| 5 |
Cesar Menacho |
|
3 |
| 6 |
L. Viviani |
|
3 |
| 7 |
Bayron Garcés |
|
3 |
| 8 |
Enrique Triverio |
|
3 |
| 9 |
D. Lom |
|
3 |
| 10 |
Daniel Porozo Valencia |
|
3 |
Always Ready
Đối đầu
The Strongest
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu