José Sagredo 45’

38’ Willie

64’ Jonathan Cristaldo

Tỷ lệ kèo

1

19.43

X

3.84

2

1.29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bolivar

80%

Independiente Petrolero

20%

16 Sút trúng đích 3

7

1

4

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
3’

Alan Mercado

Martín Cauteruccio

5’
33’

D. Vargas

John García

33’
0-1
38’
Willie

Willie

José Sagredo

José Sagredo

45’
1-1
45’

Rudy Cardozo

Alan Mercado

Carlos Melgar

Robson Matheus

45’
48’

Luis Braihan Palma Escobar

Xavier Arreaga

63’
63’

Thiago Leitao Polieri

1-2
64’
Jonathan Cristaldo

Jonathan Cristaldo

66’

Willie

B. Oyola

Erwin Mario Saavedra

67’
70’

Gustavo Cristaldo

Jonathan Cristaldo

Martín Cauteruccio

72’

Leonel Justiniano

Ervin vaca

77’
79’

Diego Navarro

Willie

87’

Heber Leanos

Luis Francisco Rodriguez Zegada

93’

Gustavo Cristaldo

Lucas·Chavez

94’
97’

Alan Mercado

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Bolivar
10 Trận thắng 67%
1 Trận hoà 6%
Independiente Petrolero
4 Trận thắng 27%
Independiente Petrolero

1 - 2

Bolivar
Independiente Petrolero

0 - 3

Bolivar
Bolivar

2 - 3

Independiente Petrolero
Bolivar

4 - 0

Independiente Petrolero
Bolivar

3 - 0

Independiente Petrolero
Independiente Petrolero

0 - 1

Bolivar
Bolivar

5 - 1

Independiente Petrolero
Independiente Petrolero

2 - 1

Bolivar
Bolivar

0 - 0

Independiente Petrolero
Independiente Petrolero

1 - 4

Bolivar
Bolivar

3 - 1

Independiente Petrolero
Independiente Petrolero

1 - 0

Bolivar
Independiente Petrolero

2 - 1

Bolivar
Bolivar

1 - 0

Independiente Petrolero
Bolivar

1 - 0

Independiente Petrolero

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Bolivar

5

11

12

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio Hernando Siles
Sức chứa
42,000
Địa điểm
La Paz, Bolivia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Bolivar

80%

Independiente Petrolero

20%

1 Kiến tạo 2
31 Tổng cú sút 6
16 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 1
7 Phạt góc 1
3 Đá phạt 13
5 Phá bóng 41
13 Phạm lỗi 14
3 Việt vị 1
579 Đường chuyền 149
4 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Bolivar

1

Independiente Petrolero

2

2 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

31 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
3 Việt vị 1

Đường chuyền

579 Đường chuyền 149
522 Độ chính xác chuyền bóng 93
20 Đường chuyền quyết định 6
36 Tạt bóng 3
9 Độ chính xác tạt bóng 1
45 Chuyền dài 62
34 Độ chính xác chuyền dài 18

Tranh chấp & rê bóng

88 Tranh chấp 88
45 Tranh chấp thắng 43
24 Rê bóng 11
12 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 15
6 Cắt bóng 3
5 Phá bóng 41

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 14
11 Bị phạm lỗi 13
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 2

Mất quyền kiểm soát bóng

115 Mất bóng 96

Kiểm soát bóng

Bolivar

80%

Independiente Petrolero

20%

14 Tổng cú sút 4
9 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
2 Phá bóng 17
2 Việt vị 0
292 Đường chuyền 77
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Bolivar

1

Independiente Petrolero

1

Cú sút

14 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

292 Đường chuyền 77
9 Đường chuyền quyết định 4
14 Tạt bóng 0

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 3
2 Phá bóng 17

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 47

Kiểm soát bóng

Bolivar

80%

Independiente Petrolero

20%

15 Tổng cú sút 2
6 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0
3 Phá bóng 23
1 Việt vị 1
284 Đường chuyền 72
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Bolivar

0

Independiente Petrolero

1

Cú sút

15 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

284 Đường chuyền 72
10 Đường chuyền quyết định 2
21 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 7
2 Cắt bóng 0
3 Phá bóng 23

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 47

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Always Ready

Always Ready

5 8 13
2
The Strongest

The Strongest

5 5 13
3
Bolivar

Bolivar

5 11 12
4
Aurora

Aurora

5 4 9
5
Oriente Petrolero

Oriente Petrolero

5 2 9
6
Blooming

Blooming

5 5 8
7
Independiente Petrolero

Independiente Petrolero

5 -1 8
8
Nacional Potosi

Nacional Potosi

5 1 7
9
San Antonio Bulo Bulo

San Antonio Bulo Bulo

5 0 7
10
Academia del Balompié Boliviano

Academia del Balompié Boliviano

5 -5 6
11
Real Potosi

Real Potosi

5 0 5
12
Universitario De Vinto

Universitario De Vinto

5 0 4
13
Real Oruro

Real Oruro

5 -4 4
14
Gualberto Villarroel Deportivo San José

Gualberto Villarroel Deportivo San José

5 -3 2
15
Real Tomayapo

Real Tomayapo

5 -12 2
16
Club Guabira

Club Guabira

5 -11 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Always Ready

Always Ready

3 7 9
2
Oriente Petrolero

Oriente Petrolero

3 5 9
3
Aurora

Aurora

3 4 7
4
San Antonio Bulo Bulo

San Antonio Bulo Bulo

3 3 7
5
The Strongest

The Strongest

2 3 6
6
Bolivar

Bolivar

3 8 6
7
Blooming

Blooming

2 6 6
8
Nacional Potosi

Nacional Potosi

2 1 4
9
Real Potosi

Real Potosi

3 2 4
10
Universitario De Vinto

Universitario De Vinto

3 2 4
11
Independiente Petrolero

Independiente Petrolero

2 -2 3
12
Academia del Balompié Boliviano

Academia del Balompié Boliviano

2 -1 3
13
Real Tomayapo

Real Tomayapo

2 0 2
14
Real Oruro

Real Oruro

2 -1 1
15
Gualberto Villarroel Deportivo San José

Gualberto Villarroel Deportivo San José

3 -2 1
16
Club Guabira

Club Guabira

2 -1 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
The Strongest

The Strongest

3 2 7
2
Bolivar

Bolivar

2 3 6
3
Independiente Petrolero

Independiente Petrolero

3 1 5
4
Always Ready

Always Ready

2 1 4
5
Nacional Potosi

Nacional Potosi

3 0 3
6
Academia del Balompié Boliviano

Academia del Balompié Boliviano

3 -4 3
7
Real Oruro

Real Oruro

3 -3 3
8
Aurora

Aurora

2 0 2
9
Blooming

Blooming

3 -1 2
10
Real Potosi

Real Potosi

2 -2 1
11
Gualberto Villarroel Deportivo San José

Gualberto Villarroel Deportivo San José

2 -1 1
12
Oriente Petrolero

Oriente Petrolero

2 -3 0
13
San Antonio Bulo Bulo

San Antonio Bulo Bulo

2 -3 0
14
Universitario De Vinto

Universitario De Vinto

2 -2 0
15
Real Tomayapo

Real Tomayapo

3 -12 0
16
Club Guabira

Club Guabira

3 -10 0
Bolivian Primera Division Đội bóng G
1
Martín Cauteruccio

Martín Cauteruccio

Bolivar 5
2
R. Menacho

R. Menacho

San Antonio Bulo Bulo 4
3
Willie

Willie

Independiente Petrolero 4
4
Marcelo Martins Moreno

Marcelo Martins Moreno

Oriente Petrolero 4
5
Leonel Justiniano

Leonel Justiniano

Bolivar 3
6
Cesar Menacho

Cesar Menacho

Blooming 3
7
L. Viviani

L. Viviani

Aurora 3
8
Bayron Garcés

Bayron Garcés

Blooming 3
9
Enrique Triverio

Enrique Triverio

Always Ready 3
10
D. Lom

D. Lom

The Strongest 3

Bolivar

Đối đầu

Independiente Petrolero

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Bolivar
10 Trận thắng 67%
1 Trận hoà 6%
Independiente Petrolero
4 Trận thắng 27%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

19.43
3.84
1.29
501
13
1.03
11.5
3.45
1.3
15.74
3.13
1.38
46
9.5
1.03
82
4.95
1.1
1.06
10
18
36
5
1.14
201
7.5
1.04
71
6
1.1
17
3.2
1.4
82
4.95
1.1
6.2
2.39
1.84
13.8
4.55
1.2
1.09
10.5
19

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.22
-0.25 0.63
+0.25 2.9
-0.25 0.24
+0.25 1.61
-0.25 0.32
+0.25 2.7
-0.25 0.21
+3 0.79
-3 0.9
+0.25 0.47
-0.25 1.31
+0.25 1.03
-0.25 0.72
+0.25 2.77
-0.25 0.2
+0.25 2.22
-0.25 0.29
+0.75 4.3
-0.75 0.05
+3 0.89
-3 0.87

Xỉu

Tài

U 3.5 0.32
O 3.5 2.25
U 3.5 0.11
O 3.5 5.4
U 3.5 0.16
O 3.5 2.17
U 3.5 0.42
O 3.5 1.49
U 2.5 3.6
O 2.5 0.13
U 3.5 0.1
O 3.5 4.76
U 2.5 3.5
O 2.5 0.17
U 3.5 0.08
O 3.5 6.5
U 3.5 0.43
O 3.5 1.68
U 4.5 0.03
O 4.5 8
U 3.5 0.1
O 3.5 4.76
U 3.5 0.13
O 3.5 3.7
U 3.5 0.23
O 3.5 2.56
U 4.5 0.86
O 4.5 0.91

Xỉu

Tài

U 8.5 0.53
O 8.5 1.37

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.