José Sagredo 45’
38’ Willie
64’ Jonathan Cristaldo
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
80%
20%
7
1
4
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAlan Mercado
Martín Cauteruccio
D. Vargas
John García
Willie
José Sagredo
Rudy Cardozo
Alan Mercado
Carlos Melgar
Robson Matheus
Luis Braihan Palma Escobar
Xavier Arreaga
Thiago Leitao Polieri
Jonathan Cristaldo
Willie
B. Oyola
Erwin Mario Saavedra
Gustavo Cristaldo
Jonathan Cristaldo
Martín Cauteruccio
Leonel Justiniano
Ervin vaca
Diego Navarro
Willie
Heber Leanos
Luis Francisco Rodriguez Zegada
Gustavo Cristaldo
Lucas·Chavez
Alan Mercado
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
0 - 3
2 - 3
4 - 0
3 - 0
0 - 1
5 - 1
2 - 1
0 - 0
1 - 4
3 - 1
1 - 0
2 - 1
1 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Hernando Siles |
|---|---|
|
|
42,000 |
|
|
La Paz, Bolivia |
Trận đấu tiếp theo
10/05
15:00
Independiente Petrolero
Always Ready
10/05
19:30
Blooming
Bolivar
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
80%
20%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
80%
20%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
80%
20%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Always Ready |
5 | 8 | 13 | |
| 2 |
The Strongest |
5 | 5 | 13 | |
| 3 |
Bolivar |
5 | 11 | 12 | |
| 4 |
Aurora |
5 | 4 | 9 | |
| 5 |
Oriente Petrolero |
5 | 2 | 9 | |
| 6 |
Blooming |
5 | 5 | 8 | |
| 7 |
Independiente Petrolero |
5 | -1 | 8 | |
| 8 |
Nacional Potosi |
5 | 1 | 7 | |
| 9 |
San Antonio Bulo Bulo |
5 | 0 | 7 | |
| 10 |
Academia del Balompié Boliviano |
5 | -5 | 6 | |
| 11 |
Real Potosi |
5 | 0 | 5 | |
| 12 |
Universitario De Vinto |
5 | 0 | 4 | |
| 13 |
Real Oruro |
5 | -4 | 4 | |
| 14 |
Gualberto Villarroel Deportivo San José |
5 | -3 | 2 | |
| 15 |
Real Tomayapo |
5 | -12 | 2 | |
| 16 |
Club Guabira |
5 | -11 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Always Ready |
3 | 7 | 9 | |
| 2 |
Oriente Petrolero |
3 | 5 | 9 | |
| 3 |
Aurora |
3 | 4 | 7 | |
| 4 |
San Antonio Bulo Bulo |
3 | 3 | 7 | |
| 5 |
The Strongest |
2 | 3 | 6 | |
| 6 |
Bolivar |
3 | 8 | 6 | |
| 7 |
Blooming |
2 | 6 | 6 | |
| 8 |
Nacional Potosi |
2 | 1 | 4 | |
| 9 |
Real Potosi |
3 | 2 | 4 | |
| 10 |
Universitario De Vinto |
3 | 2 | 4 | |
| 11 |
Independiente Petrolero |
2 | -2 | 3 | |
| 12 |
Academia del Balompié Boliviano |
2 | -1 | 3 | |
| 13 |
Real Tomayapo |
2 | 0 | 2 | |
| 14 |
Real Oruro |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
Gualberto Villarroel Deportivo San José |
3 | -2 | 1 | |
| 16 |
Club Guabira |
2 | -1 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
The Strongest |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
Bolivar |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
Independiente Petrolero |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Always Ready |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
Nacional Potosi |
3 | 0 | 3 | |
| 6 |
Academia del Balompié Boliviano |
3 | -4 | 3 | |
| 7 |
Real Oruro |
3 | -3 | 3 | |
| 8 |
Aurora |
2 | 0 | 2 | |
| 9 |
Blooming |
3 | -1 | 2 | |
| 10 |
Real Potosi |
2 | -2 | 1 | |
| 11 |
Gualberto Villarroel Deportivo San José |
2 | -1 | 1 | |
| 12 |
Oriente Petrolero |
2 | -3 | 0 | |
| 13 |
San Antonio Bulo Bulo |
2 | -3 | 0 | |
| 14 |
Universitario De Vinto |
2 | -2 | 0 | |
| 15 |
Real Tomayapo |
3 | -12 | 0 | |
| 16 |
Club Guabira |
3 | -10 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Martín Cauteruccio |
|
5 |
| 2 |
R. Menacho |
|
4 |
| 3 |
Willie |
|
4 |
| 4 |
Marcelo Martins Moreno |
|
4 |
| 5 |
Leonel Justiniano |
|
3 |
| 6 |
Cesar Menacho |
|
3 |
| 7 |
L. Viviani |
|
3 |
| 8 |
Bayron Garcés |
|
3 |
| 9 |
Enrique Triverio |
|
3 |
| 10 |
D. Lom |
|
3 |
Bolivar
Đối đầu
Independiente Petrolero
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu