Đối đầu
Xem tất cả
5 - 3
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Always Ready |
4 | 6 | 10 | |
| 2 |
The Strongest |
4 | 3 | 10 | |
| 3 |
Bolivar |
4 | 10 | 9 | |
| 4 |
Blooming |
4 | 5 | 7 | |
| 5 |
Nacional Potosi |
4 | 3 | 7 | |
| 6 |
Independiente Petrolero |
4 | -1 | 7 | |
| 7 |
Aurora |
4 | 2 | 6 | |
| 8 |
San Antonio Bulo Bulo |
4 | 0 | 6 | |
| 9 |
Oriente Petrolero |
4 | 0 | 6 | |
| 10 |
Academia del Balompié Boliviano |
4 | -3 | 6 | |
| 11 |
Real Potosi |
4 | 1 | 5 | |
| 12 |
Universitario De Vinto |
4 | 0 | 3 | |
| 13 |
Gualberto Villarroel Deportivo San José |
4 | -2 | 2 | |
| 14 |
Real Tomayapo |
4 | -10 | 2 | |
| 15 |
Real Oruro |
4 | -5 | 1 | |
| 16 |
Club Guabira |
4 | -9 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Always Ready |
2 | 5 | 6 | |
| 3 |
Bolivar |
3 | 8 | 6 | |
| 4 |
Blooming |
2 | 6 | 6 | |
| 8 |
San Antonio Bulo Bulo |
2 | 3 | 6 | |
| 9 |
Oriente Petrolero |
2 | 3 | 6 | |
| 5 |
Nacional Potosi |
2 | 1 | 4 | |
| 7 |
Aurora |
2 | 2 | 4 | |
| 11 |
Real Potosi |
2 | 3 | 4 | |
| 10 |
Academia del Balompié Boliviano |
2 | -1 | 3 | |
| 6 |
Independiente Petrolero |
2 | -2 | 3 | |
| 12 |
Universitario De Vinto |
2 | 2 | 3 | |
| 2 |
The Strongest |
1 | 1 | 3 | |
| 14 |
Real Tomayapo |
2 | 0 | 2 | |
| 15 |
Real Oruro |
2 | -1 | 1 | |
| 13 |
Gualberto Villarroel Deportivo San José |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
Club Guabira |
2 | -1 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
The Strongest |
3 | 2 | 7 | |
| 6 |
Independiente Petrolero |
2 | 1 | 4 | |
| 1 |
Always Ready |
2 | 1 | 4 | |
| 10 |
Academia del Balompié Boliviano |
2 | -2 | 3 | |
| 5 |
Nacional Potosi |
2 | 2 | 3 | |
| 3 |
Bolivar |
1 | 2 | 3 | |
| 7 |
Aurora |
2 | 0 | 2 | |
| 4 |
Blooming |
2 | -1 | 1 | |
| 11 |
Real Potosi |
2 | -2 | 1 | |
| 13 |
Gualberto Villarroel Deportivo San José |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
Club Guabira |
2 | -8 | 0 | |
| 8 |
San Antonio Bulo Bulo |
2 | -3 | 0 | |
| 9 |
Oriente Petrolero |
2 | -3 | 0 | |
| 12 |
Universitario De Vinto |
2 | -2 | 0 | |
| 14 |
Real Tomayapo |
2 | -10 | 0 | |
| 15 |
Real Oruro |
2 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Martín Cauteruccio |
|
5 |
| 2 |
Cesar Menacho |
|
3 |
| 3 |
Bayron Garcés |
|
3 |
| 4 |
Enrique Triverio |
|
3 |
| 5 |
Marcelo Martins Moreno |
|
3 |
| 6 |
D. Lom |
|
3 |
| 7 |
José Sagredo |
|
2 |
| 8 |
Leonel Justiniano |
|
2 |
| 9 |
R. Menacho |
|
2 |
| 10 |
dorny romero |
|
2 |
Aurora
Đối đầu
Real Oruro
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu