Danny Bejarano 3’
Danny Bejarano 5’
Roberto Hinojosa 44’
Moisés Villarroel 49’
74’ Schneider Peña Vaca
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
6
2
6
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Danny Bejarano
Danny Bejarano
Maximiliano Núñez
Juan Valverde
Julio Demian Vila
Bayron Garcés
Roberto Hinojosa
Schneider Peña Vaca
juan orellana
Anthony Vásquez
Bayron Garcés
D. Hoyos
Moisés Villarroel
Moisés Villarroel
Oscar Baldomar
Matheo Ocampo Torrez
Jeyson Chura
Cesar Menacho
Schneider Peña Vaca
Schneider Peña Vaca
G. Bazan
M. Villarroel
Roberto Hinojosa
Roberto Hinojosa
Kevin Joel Bailaba Medina
Oscar Baldomar
Richard Spenhay
Roberto Hinojosa
G. Bazan
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 0
0 - 0
0 - 0
2 - 0
4 - 2
4 - 1
2 - 1
3 - 3
2 - 1
0 - 1
1 - 0
3 - 0
4 - 0
2 - 0
3 - 1
4 - 0
2 - 1
1 - 0
2 - 1
4 - 0
5 - 0
0 - 1
2 - 0
3 - 1
0 - 0
4 - 3
1 - 2
4 - 2
0 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
08/05
19:00
Nacional Potosi
Aurora
13/05
18:00
Independiente Petrolero
Blooming
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Always Ready |
5 | 8 | 13 | |
| 2 |
The Strongest |
5 | 5 | 13 | |
| 3 |
Bolivar |
5 | 11 | 12 | |
| 4 |
Aurora |
5 | 4 | 9 | |
| 5 |
Oriente Petrolero |
5 | 2 | 9 | |
| 6 |
Blooming |
5 | 5 | 8 | |
| 7 |
Independiente Petrolero |
5 | -1 | 8 | |
| 8 |
Nacional Potosi |
5 | 1 | 7 | |
| 9 |
San Antonio Bulo Bulo |
5 | 0 | 7 | |
| 10 |
Academia del Balompié Boliviano |
5 | -5 | 6 | |
| 11 |
Real Potosi |
5 | 0 | 5 | |
| 12 |
Universitario De Vinto |
5 | 0 | 4 | |
| 13 |
Real Oruro |
5 | -4 | 4 | |
| 14 |
Gualberto Villarroel Deportivo San José |
5 | -3 | 2 | |
| 15 |
Real Tomayapo |
5 | -12 | 2 | |
| 16 |
Club Guabira |
5 | -11 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Always Ready |
3 | 7 | 9 | |
| 2 |
Oriente Petrolero |
3 | 5 | 9 | |
| 3 |
Aurora |
3 | 4 | 7 | |
| 4 |
San Antonio Bulo Bulo |
3 | 3 | 7 | |
| 5 |
The Strongest |
2 | 3 | 6 | |
| 6 |
Bolivar |
3 | 8 | 6 | |
| 7 |
Blooming |
2 | 6 | 6 | |
| 8 |
Nacional Potosi |
2 | 1 | 4 | |
| 9 |
Real Potosi |
3 | 2 | 4 | |
| 10 |
Universitario De Vinto |
3 | 2 | 4 | |
| 11 |
Independiente Petrolero |
2 | -2 | 3 | |
| 12 |
Academia del Balompié Boliviano |
2 | -1 | 3 | |
| 13 |
Real Tomayapo |
2 | 0 | 2 | |
| 14 |
Real Oruro |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
Gualberto Villarroel Deportivo San José |
3 | -2 | 1 | |
| 16 |
Club Guabira |
2 | -1 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
The Strongest |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
Bolivar |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
Independiente Petrolero |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Always Ready |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
Nacional Potosi |
3 | 0 | 3 | |
| 6 |
Academia del Balompié Boliviano |
3 | -4 | 3 | |
| 7 |
Real Oruro |
3 | -3 | 3 | |
| 8 |
Aurora |
2 | 0 | 2 | |
| 9 |
Blooming |
3 | -1 | 2 | |
| 10 |
Real Potosi |
2 | -2 | 1 | |
| 11 |
Gualberto Villarroel Deportivo San José |
2 | -1 | 1 | |
| 12 |
Oriente Petrolero |
2 | -3 | 0 | |
| 13 |
San Antonio Bulo Bulo |
2 | -3 | 0 | |
| 14 |
Universitario De Vinto |
2 | -2 | 0 | |
| 15 |
Real Tomayapo |
3 | -12 | 0 | |
| 16 |
Club Guabira |
3 | -10 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Martín Cauteruccio |
|
5 |
| 2 |
R. Menacho |
|
4 |
| 3 |
Willie |
|
4 |
| 4 |
Marcelo Martins Moreno |
|
4 |
| 5 |
Leonel Justiniano |
|
3 |
| 6 |
Cesar Menacho |
|
3 |
| 7 |
L. Viviani |
|
3 |
| 8 |
Bayron Garcés |
|
3 |
| 9 |
Enrique Triverio |
|
3 |
| 10 |
D. Lom |
|
3 |
Blooming
Đối đầu
Nacional Potosi
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu