Danny Bejarano 3’

Danny Bejarano 5’

Roberto Hinojosa 44’

Moisés Villarroel 49’

74’ Schneider Peña Vaca

Tỷ lệ kèo

1

1.15

X

5.67

2

30.89

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Blooming

54%

Nacional Potosi

46%

10 Sút trúng đích 4

6

2

6

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Danny Bejarano

Danny Bejarano

3’
1-0
Danny Bejarano

Danny Bejarano

5’
1-0
29’

Maximiliano Núñez

Juan Valverde

38’

Julio Demian Vila

40’

Bayron Garcés

42’
Roberto Hinojosa

Roberto Hinojosa

44’
2-0
45’

Schneider Peña Vaca

juan orellana

Anthony Vásquez

Bayron Garcés

45’
47’

D. Hoyos

Moisés Villarroel

Moisés Villarroel

49’
3-0

Moisés Villarroel

52’
54’

Oscar Baldomar

Matheo Ocampo Torrez

57’

Jeyson Chura

Cesar Menacho

60’
68’

Schneider Peña Vaca

2-1
74’
Schneider Peña Vaca

Schneider Peña Vaca

G. Bazan

M. Villarroel

74’

Roberto Hinojosa

77’

Roberto Hinojosa

85’
86’

Kevin Joel Bailaba Medina

Oscar Baldomar

Richard Spenhay

Roberto Hinojosa

90’

G. Bazan

94’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Blooming
13 Trận thắng 43%
5 Trận hoà 17%
Nacional Potosi
12 Trận thắng 40%
Nacional Potosi

3 - 0

Blooming
Nacional Potosi

0 - 0

Blooming
Blooming

0 - 0

Nacional Potosi
Blooming

2 - 0

Nacional Potosi
Nacional Potosi

4 - 2

Blooming
Blooming

4 - 1

Nacional Potosi
Blooming

2 - 1

Nacional Potosi
Nacional Potosi

3 - 3

Blooming
Blooming

2 - 1

Nacional Potosi
Nacional Potosi

0 - 1

Blooming
Blooming

1 - 0

Nacional Potosi
Nacional Potosi

3 - 0

Blooming
Blooming

4 - 0

Nacional Potosi
Blooming

2 - 0

Nacional Potosi
Nacional Potosi

3 - 1

Blooming
Nacional Potosi

4 - 0

Blooming
Blooming

2 - 1

Nacional Potosi
Nacional Potosi

1 - 0

Blooming
Blooming

2 - 1

Nacional Potosi
Blooming

4 - 0

Nacional Potosi
Nacional Potosi

5 - 0

Blooming
Blooming

0 - 1

Nacional Potosi
Nacional Potosi

2 - 0

Blooming
Blooming

3 - 1

Nacional Potosi
Nacional Potosi

0 - 0

Blooming
Nacional Potosi

4 - 3

Blooming
Blooming

1 - 2

Nacional Potosi
Blooming

4 - 2

Nacional Potosi
Nacional Potosi

0 - 0

Blooming
Nacional Potosi

1 - 0

Blooming

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Blooming

5

5

8

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Blooming

54%

Nacional Potosi

46%

2 Kiến tạo 1
16 Tổng cú sút 8
10 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 3
6 Phạt góc 2
10 Đá phạt 17
25 Phá bóng 14
19 Phạm lỗi 10
2 Việt vị 2
373 Đường chuyền 375
6 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Blooming

2

Nacional Potosi

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

16 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

373 Đường chuyền 375
287 Độ chính xác chuyền bóng 283
13 Đường chuyền quyết định 5
14 Tạt bóng 19
4 Độ chính xác tạt bóng 7
98 Chuyền dài 95
49 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

85 Tranh chấp 84
38 Tranh chấp thắng 46
14 Rê bóng 12
8 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 17
8 Cắt bóng 11
25 Phá bóng 14

Kỷ luật

19 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 17
6 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

130 Mất bóng 146

Kiểm soát bóng

Blooming

58%

Nacional Potosi

42%

10 Tổng cú sút 3
6 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
11 Phá bóng 13
1 Việt vị 2
218 Đường chuyền 156
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Blooming

2

Nacional Potosi

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

218 Đường chuyền 156
9 Đường chuyền quyết định 3
12 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 8
2 Cắt bóng 7
11 Phá bóng 13

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

Blooming

62%

Nacional Potosi

38%

6 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3
14 Phá bóng 1
1 Việt vị 0
155 Đường chuyền 219
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Blooming

0

Nacional Potosi

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

155 Đường chuyền 219
4 Đường chuyền quyết định 2
1 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 4
14 Phá bóng 1

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Always Ready

Always Ready

5 8 13
2
The Strongest

The Strongest

5 5 13
3
Bolivar

Bolivar

5 11 12
4
Aurora

Aurora

5 4 9
5
Oriente Petrolero

Oriente Petrolero

5 2 9
6
Blooming

Blooming

5 5 8
7
Independiente Petrolero

Independiente Petrolero

5 -1 8
8
Nacional Potosi

Nacional Potosi

5 1 7
9
San Antonio Bulo Bulo

San Antonio Bulo Bulo

5 0 7
10
Academia del Balompié Boliviano

Academia del Balompié Boliviano

5 -5 6
11
Real Potosi

Real Potosi

5 0 5
12
Universitario De Vinto

Universitario De Vinto

5 0 4
13
Real Oruro

Real Oruro

5 -4 4
14
Gualberto Villarroel Deportivo San José

Gualberto Villarroel Deportivo San José

5 -3 2
15
Real Tomayapo

Real Tomayapo

5 -12 2
16
Club Guabira

Club Guabira

5 -11 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Always Ready

Always Ready

3 7 9
2
Oriente Petrolero

Oriente Petrolero

3 5 9
3
Aurora

Aurora

3 4 7
4
San Antonio Bulo Bulo

San Antonio Bulo Bulo

3 3 7
5
The Strongest

The Strongest

2 3 6
6
Bolivar

Bolivar

3 8 6
7
Blooming

Blooming

2 6 6
8
Nacional Potosi

Nacional Potosi

2 1 4
9
Real Potosi

Real Potosi

3 2 4
10
Universitario De Vinto

Universitario De Vinto

3 2 4
11
Independiente Petrolero

Independiente Petrolero

2 -2 3
12
Academia del Balompié Boliviano

Academia del Balompié Boliviano

2 -1 3
13
Real Tomayapo

Real Tomayapo

2 0 2
14
Real Oruro

Real Oruro

2 -1 1
15
Gualberto Villarroel Deportivo San José

Gualberto Villarroel Deportivo San José

3 -2 1
16
Club Guabira

Club Guabira

2 -1 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
The Strongest

The Strongest

3 2 7
2
Bolivar

Bolivar

2 3 6
3
Independiente Petrolero

Independiente Petrolero

3 1 5
4
Always Ready

Always Ready

2 1 4
5
Nacional Potosi

Nacional Potosi

3 0 3
6
Academia del Balompié Boliviano

Academia del Balompié Boliviano

3 -4 3
7
Real Oruro

Real Oruro

3 -3 3
8
Aurora

Aurora

2 0 2
9
Blooming

Blooming

3 -1 2
10
Real Potosi

Real Potosi

2 -2 1
11
Gualberto Villarroel Deportivo San José

Gualberto Villarroel Deportivo San José

2 -1 1
12
Oriente Petrolero

Oriente Petrolero

2 -3 0
13
San Antonio Bulo Bulo

San Antonio Bulo Bulo

2 -3 0
14
Universitario De Vinto

Universitario De Vinto

2 -2 0
15
Real Tomayapo

Real Tomayapo

3 -12 0
16
Club Guabira

Club Guabira

3 -10 0
Bolivian Primera Division Đội bóng G
1
Martín Cauteruccio

Martín Cauteruccio

Bolivar 5
2
R. Menacho

R. Menacho

San Antonio Bulo Bulo 4
3
Willie

Willie

Independiente Petrolero 4
4
Marcelo Martins Moreno

Marcelo Martins Moreno

Oriente Petrolero 4
5
Leonel Justiniano

Leonel Justiniano

Bolivar 3
6
Cesar Menacho

Cesar Menacho

Blooming 3
7
L. Viviani

L. Viviani

Aurora 3
8
Bayron Garcés

Bayron Garcés

Blooming 3
9
Enrique Triverio

Enrique Triverio

Always Ready 3
10
D. Lom

D. Lom

The Strongest 3

Blooming

Đối đầu

Nacional Potosi

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Blooming
13 Trận thắng 43%
5 Trận hoà 17%
Nacional Potosi
12 Trận thắng 40%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.15
5.67
30.89
1.01
23
501
1.01
13
17.5
1.05
8.82
100
1.2
4.2
17
1.04
6.6
200
1.55
4.25
4.6
1.03
15
151
1.05
6.3
125
1.03
9
151
1.07
9.5
100
1.03
6.7
200
1.04
6.3
125
1.06
8
17.6
1.56
4.4
4.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.65
0 1.19
0 0.57
0 1.35
+0.25 5.26
-0.25 0.01
0 0.64
0 1.25
+1 0.89
-1 0.83
0 0.47
0 1.21
0 0.55
0 1.32
0 0.64
0 1.25
0 0.53
0 1.44
+0.25 3.03
-0.25 0.15
+1 0.92
-1 0.84

Xỉu

Tài

U 3.5 0.26
O 3.5 2.62
U 3.5 0.15
O 3.5 4.5
U 3.5 0.03
O 3.5 4.34
U 3.5 0.33
O 3.5 1.88
U 2.5 1.2
O 2.5 0.55
U 3.5 0.03
O 3.5 7.69
U 2.5 1.8
O 2.5 0.36
U 3.75 0.02
O 3.75 2.8
U 3.5 0.4
O 3.5 1.77
U 3.5 0.3
O 3.5 2.05
U 3.5 0.03
O 3.5 7.69
U 3.75 0.19
O 3.75 3.03
U 3.5 0.19
O 3.5 2.85
U 3.5 0.8
O 3.5 0.97

Xỉu

Tài

U 8.5 0.44
O 8.5 1.62
U 9.5 0.5
O 9.5 1.25

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.