Angel Quiñonez 25’

Adriel Fernandez 45’

6’ D. Lom

84’ Gabriel Sotomayor

87’ Carmelo Algarañaz

Tỷ lệ kèo

1

22.34

X

1.81

2

2.04

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Real Oruro

29%

The Strongest

71%

3 Sút trúng đích 6

2

6

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
6’
D. Lom

D. Lom

Angel Quiñonez

Angel Quiñonez

25’
1-1

Ivan Huayhuata

29’

Ivan Huayhuata

29’

Adriel Fernandez

Phạt đền

45’
48’

D. Lom

Daniel Porozo Valencia

48’

Ademar Rivera Sifuentes

58’
61’

Kevin Salvatierra

Raúl Castro

Ademar Rivera Sifuentes

66’

Hernán Tifner

Adriel Fernandez

68’

Hernán Tifner

71’

Hernán Tifner

71’
72’

Carmelo Algarañaz

Jovani Welch

Yerco·Vallejos

Angel Quiñonez

77’

J. Robledo

81’
84’

Gabriel Sotomayor

Adrián Estacio

2-2
84’
Gabriel Sotomayor

Gabriel Sotomayor

2-3
87’
Carmelo Algarañaz

Carmelo Algarañaz

Kết thúc trận đấu
2-3

Đối đầu

Xem tất cả
Real Oruro
1 Trận thắng 17%
2 Trận hoà 33%
The Strongest
3 Trận thắng 50%
The Strongest

4 - 1

Real Oruro
Real Oruro

1 - 1

The Strongest
The Strongest

2 - 1

Real Oruro
The Strongest

0 - 1

Real Oruro
Real Oruro

1 - 2

The Strongest
Real Oruro

1 - 1

The Strongest

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Real Oruro

5

-4

4

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Real Oruro

29%

The Strongest

71%

1 Kiến tạo 3
8 Tổng cú sút 18
3 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 4
2 Phạt góc 6
6 Đá phạt 16
30 Phá bóng 9
16 Phạm lỗi 6
213 Đường chuyền 510
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Real Oruro

2

The Strongest

3

3 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

8 Tổng cú sút 18
6 Sút trúng đích 6
1 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

Đường chuyền

213 Đường chuyền 510
141 Độ chính xác chuyền bóng 441
6 Đường chuyền quyết định 13
4 Tạt bóng 24
2 Độ chính xác tạt bóng 5
73 Chuyền dài 74
13 Độ chính xác chuyền dài 39

Tranh chấp & rê bóng

49 Tranh chấp 48
19 Tranh chấp thắng 29
5 Rê bóng 11
1 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 5
12 Cắt bóng 3
30 Phá bóng 9

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 6
5 Bị phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 1
2 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

96 Mất bóng 115

Kiểm soát bóng

Real Oruro

38%

The Strongest

62%

6 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 7
145 Đường chuyền 238
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Real Oruro

2

The Strongest

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

145 Đường chuyền 238
4 Đường chuyền quyết định 2
4 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

1 Tổng tắc bóng 2
8 Cắt bóng 1
7 Phá bóng 7

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

52 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Real Oruro

20%

The Strongest

80%

2 Tổng cú sút 12
1 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 4
23 Phá bóng 2
68 Đường chuyền 272
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Real Oruro

0

The Strongest

2

Cú sút

2 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

Đường chuyền

68 Đường chuyền 272
2 Đường chuyền quyết định 11
0 Tạt bóng 19

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 3
4 Cắt bóng 2
23 Phá bóng 2

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

44 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Always Ready

Always Ready

5 8 13
2
The Strongest

The Strongest

5 5 13
3
Bolivar

Bolivar

5 11 12
4
Aurora

Aurora

5 4 9
5
Oriente Petrolero

Oriente Petrolero

5 2 9
6
Blooming

Blooming

5 5 8
7
Independiente Petrolero

Independiente Petrolero

5 -1 8
8
Nacional Potosi

Nacional Potosi

5 1 7
9
San Antonio Bulo Bulo

San Antonio Bulo Bulo

6 -1 7
10
Academia del Balompié Boliviano

Academia del Balompié Boliviano

5 -5 6
11
Real Potosi

Real Potosi

5 0 5
12
Real Tomayapo

Real Tomayapo

6 -11 5
13
Universitario De Vinto

Universitario De Vinto

5 0 4
14
Real Oruro

Real Oruro

5 -4 4
15
Club Guabira

Club Guabira

6 -8 4
16
Gualberto Villarroel Deportivo San José

Gualberto Villarroel Deportivo San José

6 -6 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Always Ready

Always Ready

3 7 9
2
Oriente Petrolero

Oriente Petrolero

3 5 9
3
Aurora

Aurora

3 4 7
4
San Antonio Bulo Bulo

San Antonio Bulo Bulo

3 3 7
5
The Strongest

The Strongest

2 3 6
6
Bolivar

Bolivar

3 8 6
7
Blooming

Blooming

2 6 6
8
Real Tomayapo

Real Tomayapo

3 1 5
9
Nacional Potosi

Nacional Potosi

2 1 4
10
Real Potosi

Real Potosi

3 2 4
11
Universitario De Vinto

Universitario De Vinto

3 2 4
12
Club Guabira

Club Guabira

3 2 4
13
Independiente Petrolero

Independiente Petrolero

2 -2 3
14
Academia del Balompié Boliviano

Academia del Balompié Boliviano

2 -1 3
15
Real Oruro

Real Oruro

2 -1 1
16
Gualberto Villarroel Deportivo San José

Gualberto Villarroel Deportivo San José

3 -2 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
The Strongest

The Strongest

3 2 7
2
Bolivar

Bolivar

2 3 6
3
Independiente Petrolero

Independiente Petrolero

3 1 5
4
Always Ready

Always Ready

2 1 4
5
Nacional Potosi

Nacional Potosi

3 0 3
6
Academia del Balompié Boliviano

Academia del Balompié Boliviano

3 -4 3
7
Real Oruro

Real Oruro

3 -3 3
8
Aurora

Aurora

2 0 2
9
Blooming

Blooming

3 -1 2
10
Real Potosi

Real Potosi

2 -2 1
11
Gualberto Villarroel Deportivo San José

Gualberto Villarroel Deportivo San José

3 -4 1
12
Oriente Petrolero

Oriente Petrolero

2 -3 0
13
San Antonio Bulo Bulo

San Antonio Bulo Bulo

3 -4 0
14
Real Tomayapo

Real Tomayapo

3 -12 0
15
Universitario De Vinto

Universitario De Vinto

2 -2 0
16
Club Guabira

Club Guabira

3 -10 0
Bolivian Primera Division Đội bóng G
1
Martín Cauteruccio

Martín Cauteruccio

Bolivar 5
2
R. Menacho

R. Menacho

San Antonio Bulo Bulo 4
3
Willie

Willie

Independiente Petrolero 4
4
Marcelo Martins Moreno

Marcelo Martins Moreno

Oriente Petrolero 4
5
Leonel Justiniano

Leonel Justiniano

Bolivar 3
6
Cesar Menacho

Cesar Menacho

Blooming 3
7
L. Viviani

L. Viviani

Aurora 3
8
Bayron Garcés

Bayron Garcés

Blooming 3
9
Enrique Triverio

Enrique Triverio

Always Ready 3
10
D. Lom

D. Lom

The Strongest 3

Real Oruro

Đối đầu

The Strongest

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Real Oruro
1 Trận thắng 17%
2 Trận hoà 33%
The Strongest
3 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

22.34
1.81
2.04
501
51
1
17.5
13
1.01
2.07
2.45
4.57
26
2.45
1.48
2.09
2.54
4.05
151
19
1.02
2.44
2.29
3.6
151
9
1.03
100
20
1.02
2.54
2.52
3.05
2.44
2.29
3.63
2.43
2.51
3.41
3.7
4.3
1.75

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.54
+0.25 1.38
-0.25 0.52
+0.25 1.42
-0.25 0.52
+0.25 1.21
-0.5 1.09
+0.5 0.75
-0.25 0
+0.25 2.1
-0.25 1.07
+0.25 0.69
-0.75 1.21
+0.75 0.66
-0.25 0.32
+0.25 2.08
-0.75 1.04
+0.75 0.78
-0.75 0.83
+0.75 0.94

Xỉu

Tài

U 5.5 0.32
O 5.5 2.19
U 5.5 0.27
O 5.5 2.55
U 5.5 0.27
O 5.5 1.75
U 5.5 0.55
O 5.5 1.19
U 2.5 7
O 2.5 0.04
U 5.5 0.4
O 5.5 1.72
U 2.5 2.1
O 2.5 0.3
U 5.5 0.15
O 5.5 2
U 5.5 0.7
O 5.5 1.14
U 5.5 0.57
O 5.5 1.2
U 5.5 0.21
O 5.5 2.56
U 5.5 0.3
O 5.5 2.27
U 3.75 1.08
O 3.75 0.72
U 3.5 0.94
O 3.5 0.83

Xỉu

Tài

U 8.5 0.5
O 8.5 1.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.