Francisco Montes 70’
2’ Arnaldo Castillo
50’ Arnaldo Castillo
68’ Francisco González
Tỷ lệ kèo
1
21
X
9.4
2
1.04
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
62%
38%
7
2
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Arnaldo Castillo
Jason León
Francisco González
Arnaldo Castillo
César Munder
Martin Araya
Thiago Vecino
Martín Ignacio Maturana Romero
Nelson Da Silva
Gonzalo Tapia
Francisco González
Thiago Vecino
Francisco Montes
Luis Pavez
Bastián Yáñez
Antonio Ceza
Enzo Roco
Julián Fernández
Joaquín Tapia
Francisco González
Đối đầu
Xem tất cả
Trận đấu tiếp theo
10/05
Unknown
O.Higgins
Everton CD
07/06
Unknown
O.Higgins
Palestino
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
62%
38%
GOALS
1
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
65%
35%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Colo Colo |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Coquimbo Unido |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Huachipato |
3 | -2 | 1 | |
| 4 |
D. Concepcion |
3 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nublense |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Univ Catolica |
4 | 2 | 7 | |
| 3 |
Universidad de Concepcion |
4 | -2 | 4 | |
| 4 |
Cobresal |
4 | -5 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
O.Higgins |
4 | 3 | 8 | |
| 2 |
Deportes Limache |
4 | 1 | 6 | |
| 3 |
Everton CD |
4 | -1 | 4 | |
| 4 |
Palestino |
4 | -3 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Universidad de Chile |
4 | 6 | 7 | |
| 2 |
Audax Italiano |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Union La Calera |
4 | 1 | 7 | |
| 4 |
Deportes La Serena |
4 | -8 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
D. Concepcion |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Colo Colo |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Coquimbo Unido |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Huachipato |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Univ Catolica |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Universidad de Concepcion |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Cobresal |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Nublense |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Deportes Limache |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Palestino |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
O.Higgins |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Everton CD |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Deportes La Serena |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Universidad de Chile |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Audax Italiano |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Union La Calera |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
D. Concepcion |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Colo Colo |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Coquimbo Unido |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Huachipato |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Univ Catolica |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Universidad de Concepcion |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Cobresal |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Nublense |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Deportes Limache |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Palestino |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
O.Higgins |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Everton CD |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Deportes La Serena |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Universidad de Chile |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Audax Italiano |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Union La Calera |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jeison Joaquin Fuentealba Vergara |
|
2 |
| 2 |
Felipe Chamorro |
|
2 |
| 3 |
Joaquín Larrivey |
|
2 |
| 4 |
Joaquín Montecinos |
|
2 |
| 5 |
Justo Giani |
|
2 |
| 6 |
Arnaldo Castillo |
|
2 |
| 7 |
Francisco González |
|
2 |
| 8 |
Maximiliano Guerrero |
|
2 |
| 9 |
Alan Medina |
|
2 |
| 10 |
Francisco Marchant |
|
1 |
Palestino
Đối đầu
O.Higgins
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu