Francisco Salinas 77’
Lucas Pratto 90’+3
6’ Ignacio Mesías
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
6
2
5
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Ignacio Mesías
Sebastián Galani
Cristian Zavala
Dylan Escobar
Alejandro Camargo
pablo rodriguez
Guido Vadalá
Leonardo Valencia
Ethan Espinoza
Lucas Pratto
Alejandro Azocar
Francisco Salinas
Fausto Grillo
Cristian Zavala
Matías Cavalleri
Manuel Fernández
Lucas Pratto
Nelson Sepulveda
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
13/05
Unknown
Coquimbo Unido
Colo Colo
05/06
Unknown
D. Concepcion
Coquimbo Unido
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Colo Colo |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Coquimbo Unido |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Huachipato |
4 | -1 | 4 | |
| 4 |
D. Concepcion |
5 | -6 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nublense |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Univ Catolica |
4 | 2 | 7 | |
| 3 |
Universidad de Concepcion |
5 | -3 | 4 | |
| 4 |
Cobresal |
5 | -4 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
O.Higgins |
4 | 3 | 8 | |
| 2 |
Deportes Limache |
4 | 1 | 6 | |
| 3 |
Everton CD |
4 | -1 | 4 | |
| 4 |
Palestino |
4 | -3 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Audax Italiano |
5 | 3 | 10 | |
| 2 |
Universidad de Chile |
4 | 6 | 7 | |
| 3 |
Union La Calera |
4 | 1 | 7 | |
| 4 |
Deportes La Serena |
5 | -10 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Colo Colo |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
D. Concepcion |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Huachipato |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Coquimbo Unido |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Cobresal |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Nublense |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Univ Catolica |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Universidad de Concepcion |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
O.Higgins |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Deportes Limache |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Everton CD |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Palestino |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Audax Italiano |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Deportes La Serena |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Union La Calera |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Universidad de Chile |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Colo Colo |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
D. Concepcion |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Huachipato |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Coquimbo Unido |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Cobresal |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Nublense |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Univ Catolica |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Universidad de Concepcion |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
O.Higgins |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Deportes Limache |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Everton CD |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Palestino |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Audax Italiano |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Deportes La Serena |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Union La Calera |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Universidad de Chile |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Maximiliano Guerrero |
|
4 |
| 2 |
Ignacio Fuenzalida |
|
3 |
| 3 |
Giovanny Andrés Ávalos Ovelar |
|
3 |
| 4 |
Joaquín Larrivey |
|
3 |
| 5 |
Justo Giani |
|
3 |
| 6 |
Jeison Joaquin Fuentealba Vergara |
|
3 |
| 7 |
Ronnie Fernández |
|
3 |
| 8 |
Álvaro Madrid |
|
2 |
| 9 |
Alvaro Abarzua |
|
2 |
| 10 |
Thiago Vecino |
|
2 |
Coquimbo Unido
Đối đầu
D. Concepcion
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu