Fausto Grillo 90’+2
45’+1 Tomás Alarcón
64’ Álvaro Madrid
67’ Francisco Marchant
Tỷ lệ kèo
1
3.25
X
3.25
2
2.05
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả39%
61%
4
10
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảTomás Alarcón
Tomás Alarcón
Jeyson Rojas
Cristian Riquelme
Matías Cavalleri
Ignacio Mesías
Erick Wiemberg
Cristian Riquelme
Álvaro Madrid
Francisco Marchant
Diego Carrasco
Javier Rojas
Vicente Martinez
Tomás Alarcón
Lautaro Pastrán
Claudio Aquino
Norman Rodriguez
Joaquín Larrivey
Fausto Grillo
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
39%
61%
GOALS
1
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
33%
67%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Colo Colo |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Coquimbo Unido |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Huachipato |
3 | -2 | 1 | |
| 4 |
D. Concepcion |
3 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nublense |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Univ Catolica |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Universidad de Concepcion |
3 | -2 | 3 | |
| 4 |
Cobresal |
3 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
O.Higgins |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Deportes Limache |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Everton CD |
3 | -1 | 3 | |
| 4 |
Palestino |
3 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Union La Calera |
3 | 1 | 6 | |
| 1 |
Audax Italiano |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
Universidad de Chile |
3 | 1 | 4 | |
| 4 |
Deportes La Serena |
3 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Coquimbo Unido |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Huachipato |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
D. Concepcion |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Colo Colo |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nublense |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Univ Catolica |
0 | 0 | 0 |
|
| 3 |
Universidad de Concepcion |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Cobresal |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Palestino |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
O.Higgins |
0 | 0 | 0 |
|
| 3 |
Deportes Limache |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Everton CD |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union La Calera |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Universidad de Chile |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Deportes La Serena |
0 | 0 | 0 |
|
| 4 |
Audax Italiano |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Coquimbo Unido |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Huachipato |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
D. Concepcion |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Colo Colo |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nublense |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Univ Catolica |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Universidad de Concepcion |
0 | 0 | 0 |
|
| 4 |
Cobresal |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Palestino |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
O.Higgins |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Deportes Limache |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Everton CD |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union La Calera |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Universidad de Chile |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Deportes La Serena |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Audax Italiano |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jeison Joaquin Fuentealba Vergara |
|
2 |
| 2 |
Felipe Chamorro |
|
2 |
| 3 |
Joaquín Larrivey |
|
2 |
| 4 |
Joaquín Montecinos |
|
2 |
| 5 |
Justo Giani |
|
2 |
| 6 |
Arnaldo Castillo |
|
2 |
| 7 |
Francisco González |
|
2 |
| 8 |
Maximiliano Guerrero |
|
2 |
| 9 |
Alan Medina |
|
2 |
| 10 |
Francisco Marchant |
|
1 |
D. Concepcion
Đối đầu
Colo Colo
Đối đầu
Corners
Over/Under
Asian Handicap
1x2
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu