Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
0 - 1
1 - 2
2 - 2
0 - 0
2 - 0
1 - 1
1 - 0
1 - 2
0 - 2
3 - 0
2 - 1
1 - 0
3 - 2
2 - 1
3 - 1
2 - 1
3 - 0
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Colo Colo |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Coquimbo Unido |
4 | 2 | 8 | |
| 3 |
Huachipato |
5 | -1 | 5 | |
| 4 |
D. Concepcion |
5 | -6 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nublense |
5 | 5 | 11 | |
| 2 |
Univ Catolica |
5 | 2 | 8 | |
| 3 |
Universidad de Concepcion |
5 | -3 | 4 | |
| 4 |
Cobresal |
5 | -4 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
O.Higgins |
5 | 4 | 11 | |
| 2 |
Deportes Limache |
5 | 0 | 6 | |
| 3 |
Palestino |
5 | -2 | 5 | |
| 4 |
Everton CD |
5 | -2 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Audax Italiano |
5 | 3 | 10 | |
| 2 |
Union La Calera |
5 | 2 | 10 | |
| 3 |
Universidad de Chile |
5 | 5 | 7 | |
| 4 |
Deportes La Serena |
5 | -10 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Colo Colo |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Coquimbo Unido |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Huachipato |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
D. Concepcion |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Nublense |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Univ Catolica |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Universidad de Concepcion |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Cobresal |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Everton CD |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
O.Higgins |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Deportes Limache |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Palestino |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Audax Italiano |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Union La Calera |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Universidad de Chile |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Deportes La Serena |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Colo Colo |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Coquimbo Unido |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Huachipato |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
D. Concepcion |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Nublense |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Univ Catolica |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Universidad de Concepcion |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Cobresal |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Everton CD |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
O.Higgins |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Deportes Limache |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Palestino |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
Audax Italiano |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Union La Calera |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Universidad de Chile |
0 | 0 | 0 | |
| 0 |
Deportes La Serena |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Maximiliano Guerrero |
|
4 |
| 2 |
Ignacio Fuenzalida |
|
3 |
| 3 |
Giovanny Andrés Ávalos Ovelar |
|
3 |
| 4 |
Joaquín Larrivey |
|
3 |
| 5 |
Justo Giani |
|
3 |
| 6 |
Jeison Joaquin Fuentealba Vergara |
|
3 |
| 7 |
Ronnie Fernández |
|
3 |
| 8 |
Álvaro Madrid |
|
2 |
| 9 |
Alvaro Abarzua |
|
2 |
| 10 |
Thiago Vecino |
|
2 |
D. Concepcion
Đối đầu
Coquimbo Unido
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu