Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Municipal de Collao |
|---|---|
|
|
33,000 |
|
|
Concepcion, Chile |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Colo Colo |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Coquimbo Unido |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Huachipato |
3 | -2 | 1 | |
| 4 |
D. Concepcion |
3 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nublense |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Univ Catolica |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Universidad de Concepcion |
3 | -2 | 3 | |
| 4 |
Cobresal |
3 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
O.Higgins |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Deportes Limache |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Everton CD |
3 | -1 | 3 | |
| 4 |
Palestino |
3 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Union La Calera |
3 | 1 | 6 | |
| 1 |
Audax Italiano |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
Universidad de Chile |
3 | 1 | 4 | |
| 4 |
Deportes La Serena |
3 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Coquimbo Unido |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Huachipato |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
D. Concepcion |
0 | 0 | 0 | |
| 1 |
Colo Colo |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nublense |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Univ Catolica |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Universidad de Concepcion |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Cobresal |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Palestino |
0 | 0 | 0 | |
| 1 |
O.Higgins |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Deportes Limache |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Everton CD |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Union La Calera |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Universidad de Chile |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Deportes La Serena |
0 | 0 | 0 | |
| 1 |
Audax Italiano |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Coquimbo Unido |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Huachipato |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
D. Concepcion |
0 | 0 | 0 | |
| 1 |
Colo Colo |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nublense |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Univ Catolica |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Universidad de Concepcion |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Cobresal |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Palestino |
0 | 0 | 0 | |
| 1 |
O.Higgins |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Deportes Limache |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Everton CD |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Union La Calera |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Universidad de Chile |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Deportes La Serena |
0 | 0 | 0 | |
| 1 |
Audax Italiano |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jeison Joaquin Fuentealba Vergara |
|
2 |
| 2 |
Felipe Chamorro |
|
2 |
| 3 |
Joaquín Larrivey |
|
2 |
| 4 |
Joaquín Montecinos |
|
2 |
| 5 |
Justo Giani |
|
2 |
| 6 |
Arnaldo Castillo |
|
2 |
| 7 |
Francisco González |
|
2 |
| 8 |
Maximiliano Guerrero |
|
2 |
| 9 |
Alan Medina |
|
2 |
| 10 |
Francisco Marchant |
|
1 |
D. Concepcion
Đối đầu
Huachipato
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu