Alan Medina 58’
45’+1 Francisco González
76’ Juan Leiva
Tỷ lệ kèo
1
3.5
X
1.72
2
5
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
8
3
3
6
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảnicolas montiel
Cristian Palacios
Joaquin Moya
Martín Ignacio Maturana Romero
Benjamín Rojas
Francisco González
Cristián Morales
Benjamín Rojas
Hugo Magallanes
Francisco González
Alan Medina
Alan Medina
Arnaldo Castillo
Emiliano Ramos
Cristopher Barrera
Luis Pavez
Martín Sarrafiore
Martín Ignacio Maturana Romero
Juan Leiva
Gabriel Pinto
santiago londono
Joaquin Moya
Đối đầu
Xem tất cả
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Colo Colo |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Coquimbo Unido |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Huachipato |
3 | -2 | 1 | |
| 4 |
D. Concepcion |
3 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nublense |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Univ Catolica |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Universidad de Concepcion |
3 | -2 | 3 | |
| 4 |
Cobresal |
3 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
O.Higgins |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Deportes Limache |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Everton CD |
3 | -1 | 3 | |
| 4 |
Palestino |
3 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Union La Calera |
3 | 1 | 6 | |
| 1 |
Audax Italiano |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
Universidad de Chile |
3 | 1 | 4 | |
| 4 |
Deportes La Serena |
3 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Coquimbo Unido |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Huachipato |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
D. Concepcion |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Colo Colo |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nublense |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Univ Catolica |
0 | 0 | 0 |
|
| 3 |
Universidad de Concepcion |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Cobresal |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Palestino |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
O.Higgins |
0 | 0 | 0 |
|
| 3 |
Deportes Limache |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Everton CD |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union La Calera |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Universidad de Chile |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Deportes La Serena |
0 | 0 | 0 |
|
| 4 |
Audax Italiano |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Coquimbo Unido |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Huachipato |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
D. Concepcion |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Colo Colo |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nublense |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Univ Catolica |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Universidad de Concepcion |
0 | 0 | 0 |
|
| 4 |
Cobresal |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Palestino |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
O.Higgins |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Deportes Limache |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Everton CD |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union La Calera |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Universidad de Chile |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Deportes La Serena |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Audax Italiano |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jeison Joaquin Fuentealba Vergara |
|
2 |
| 2 |
Felipe Chamorro |
|
2 |
| 3 |
Joaquín Larrivey |
|
2 |
| 4 |
Joaquín Montecinos |
|
2 |
| 5 |
Justo Giani |
|
2 |
| 6 |
Arnaldo Castillo |
|
2 |
| 7 |
Francisco González |
|
2 |
| 8 |
Maximiliano Guerrero |
|
2 |
| 9 |
Alan Medina |
|
2 |
| 10 |
Francisco Marchant |
|
1 |
Everton CD
Đối đầu
O.Higgins
Đối đầu
Asian Handicap
Over/Under
Corners
1x2
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu