Tỷ lệ kèo

1

2

X

3.2

2

2.94

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
OFK Beograd

68%

Radnik Surdulica

32%

1 Sút trúng đích 1

7

3

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
52’

emmanuel quarshie

E. Hoard

Tayrell·Wouter

60’
62’

Vukasin Bogdanovic

Ayouba·Kosiah

Egor Prutsev

filip halabrin

73’
81’

L Stojanović

emmanuel quarshie

Saša Marković

84’

uros kabic

Aleksa Cvetkovic

87’
91’

Martin Novakovic

94’

Aleksandar Pejović

Haris Hajdarević

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
OFK Beograd
1 Trận thắng 25%
0 Trận hoà 0%
Radnik Surdulica
3 Trận thắng 75%
Radnik Surdulica

1 - 0

OFK Beograd
OFK Beograd

1 - 2

Radnik Surdulica
Radnik Surdulica

2 - 1

OFK Beograd
OFK Beograd

3 - 0

Radnik Surdulica

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

OFK Beograd

30

0

40

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Omladinski stadion
Sức chứa
10,600
Địa điểm
Belgrade, Serbia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

OFK Beograd

68%

Radnik Surdulica

32%

10 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
7 Phạt góc 3
16 Đá phạt 11
18 Phá bóng 27
12 Phạm lỗi 17
0 Việt vị 4
464 Đường chuyền 189
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 4

Đường chuyền

464 Đường chuyền 189
390 Độ chính xác chuyền bóng 96
8 Đường chuyền quyết định 2
14 Tạt bóng 11
1 Độ chính xác tạt bóng 1
68 Chuyền dài 91
34 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

104 Tranh chấp 104
64 Tranh chấp thắng 40
24 Rê bóng 9
14 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 20
8 Cắt bóng 6
18 Phá bóng 27

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 17
16 Bị phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

144 Mất bóng 160

Kiểm soát bóng

OFK Beograd

57%

Radnik Surdulica

43%

6 Tổng cú sút 1
2 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 10
0 Việt vị 3
219 Đường chuyền 130

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

219 Đường chuyền 130
4 Đường chuyền quyết định 1
7 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 11
7 Cắt bóng 7
11 Phá bóng 10

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 94

Kiểm soát bóng

OFK Beograd

79%

Radnik Surdulica

21%

4 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 16
0 Việt vị 1
247 Đường chuyền 56
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

247 Đường chuyền 56
4 Đường chuyền quyết định 1
7 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 1
7 Phá bóng 16

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

30 64 75
2
Vojvodina Novi Sad

Vojvodina Novi Sad

30 26 62
3
Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

30 23 61
4
FK Zeleznicar Pancevo

FK Zeleznicar Pancevo

30 12 51
5
Novi Pazar

Novi Pazar

30 1 47
6
OFK Beograd

OFK Beograd

30 0 40
7
FK Čukarički

FK Čukarički

30 -1 40
8
Radnik Surdulica

Radnik Surdulica

30 2 39
9
FK IMT Belgrad

FK IMT Belgrad

30 -14 37
10
Radnicki 1923 Kragujevac

Radnicki 1923 Kragujevac

30 -5 36
11
Backa Topola

Backa Topola

30 -9 34
12
Habitpharm Javor

Habitpharm Javor

30 -10 34
13
Radnicki Nis

Radnicki Nis

30 -6 33
14
Mladost Lucani

Mladost Lucani

30 -23 32
15
FK Spartak Subotica

FK Spartak Subotica

30 -21 21
16
FK Napredak Krusevac

FK Napredak Krusevac

30 -39 14

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

15 44 40
2
Vojvodina Novi Sad

Vojvodina Novi Sad

15 19 33
3
Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

15 16 32
4
FK Zeleznicar Pancevo

FK Zeleznicar Pancevo

15 13 32
5
Novi Pazar

Novi Pazar

15 3 27
6
FK Čukarički

FK Čukarički

15 6 26
7
Radnik Surdulica

Radnik Surdulica

15 7 25
8
Radnicki Nis

Radnicki Nis

15 5 24
9
FK IMT Belgrad

FK IMT Belgrad

15 -1 22
10
Radnicki 1923 Kragujevac

Radnicki 1923 Kragujevac

15 0 21
11
Habitpharm Javor

Habitpharm Javor

15 2 21
12
Mladost Lucani

Mladost Lucani

15 -3 21
13
Backa Topola

Backa Topola

15 -4 18
14
OFK Beograd

OFK Beograd

15 -3 14
15
FK Spartak Subotica

FK Spartak Subotica

15 -13 10
16
FK Napredak Krusevac

FK Napredak Krusevac

15 -16 10

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

15 20 35
2
Vojvodina Novi Sad

Vojvodina Novi Sad

15 7 29
3
Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

15 7 29
4
OFK Beograd

OFK Beograd

15 3 26
5
Novi Pazar

Novi Pazar

15 -2 20
6
FK Zeleznicar Pancevo

FK Zeleznicar Pancevo

15 -1 19
7
Backa Topola

Backa Topola

15 -5 16
8
FK IMT Belgrad

FK IMT Belgrad

15 -13 15
9
Radnicki 1923 Kragujevac

Radnicki 1923 Kragujevac

15 -5 15
10
FK Čukarički

FK Čukarički

15 -7 14
11
Radnik Surdulica

Radnik Surdulica

15 -5 14
12
Habitpharm Javor

Habitpharm Javor

15 -12 13
13
Mladost Lucani

Mladost Lucani

15 -20 11
14
FK Spartak Subotica

FK Spartak Subotica

15 -8 11
15
Radnicki Nis

Radnicki Nis

15 -11 9
16
FK Napredak Krusevac

FK Napredak Krusevac

15 -23 4

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Serbian Mozzart Bet Superliga Đội bóng G
1
Aleksandar Katai

Aleksandar Katai

Crvena Zvezda 24
2
Jay Enem

Jay Enem

Crvena Zvezda 15
3
Ester Sokler

Ester Sokler

Radnicki 1923 Kragujevac 15
4
Mirko Ivanić

Mirko Ivanić

Crvena Zvezda 12
5
Vasilije Kostov

Vasilije Kostov

Crvena Zvezda 12
6
Jovan Milosevic

Jovan Milosevic

Partizan Belgrade 12
7
Slobodan Tedić

Slobodan Tedić

FK Čukarički 12
8
Andrej kostic

Andrej kostic

Partizan Belgrade 11
9
Kwaku Karikari

Kwaku Karikari

FK Zeleznicar Pancevo 9
10
Andrija Majdevac

Andrija Majdevac

FK Napredak Krusevac 9

OFK Beograd

Đối đầu

Radnik Surdulica

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

OFK Beograd
1 Trận thắng 25%
0 Trận hoà 0%
Radnik Surdulica
3 Trận thắng 75%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2
3.2
2.94
14.53
1.12
8.93
19
1.02
19
18.5
1.01
13
16.98
1.07
9.95
29
1.01
21
18
1.03
11
2.1
3.13
2.62
2.25
3.1
2.95
81
1.01
61
19
1.01
13
10
1.04
7.5
30
1.01
23
20
1.02
11
13.5
1.05
9.8
11.3
1.1
8.05
14.5
1.01
32

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.78
-0.25 0.94
0 1.64
0 0.48
0 0.9
0 0.9
-0.25 0.03
+0.25 4.76
0 1.53
0 0.49
+0.25 0.88
-0.25 0.82
+0.5 1.5
-0.5 0.44
-0.25 0.03
+0.25 5
0 1.17
0 0.35
+0.5 1.3
-0.5 0.5
0 1.53
0 0.49
0 1.33
0 0.59
-0.25 0.07
+0.25 4
-0.5 0.01
+0.5 9.01

Xỉu

Tài

U 2.5 0.79
O 2.5 0.93
U 0.5 0.24
O 0.5 3.08
U 0.5 0.09
O 0.5 6.8
U 0.5 0.01
O 0.5 4.76
U 0.5 0.07
O 0.5 4.98
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.5 0.03
O 0.5 6.66
U 2.5 0.64
O 2.5 0.98
U 2.5 0.73
O 2.5 1
U 0.5 0
O 0.5 4.8
U 0.5 0.11
O 0.5 2.35
U 0.5 0.01
O 0.5 11
U 0.5 0.02
O 0.5 7.14
U 0.5 0.08
O 0.5 4.54
U 0.5 0.06
O 0.5 4.5
U 0.75 0.02
O 0.75 7.74

Xỉu

Tài

U 9.5 0.4
O 9.5 1.75
U 10 0.78
O 10 0.93
U 9.5 1.62
O 9.5 0.44

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.