Radivoj Bosić 21’

45’+1 Jovan ciric

64’ Petar Bojić

Tỷ lệ kèo

1

29.36

X

5.36

2

1.19

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Backa Topola

61%

Mladost Lucani

39%

7 Sút trúng đích 3

11

1

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Milos Satara

6’
12’

Nikola Ćirković

Branko Jovičić

Stefan Jovanovic

18’
Radivoj Bosić

Radivoj Bosić

21’
1-0

Mihajlo·Milosavic

Bogdan·Petrovic

45’
45’

Irfan Hadzic

nikola andric

45’

David Djokic

J. Đurkovic

1-1
46’
Jovan ciric

Jovan ciric

Radivoj Bosić

57’
1-2
64’
Petar Bojić

Petar Bojić

Szabolcs Mezei

72’

Aleksandar stancic

Szabolcs Mezei

72’
77’

Janko Tumbasević

Petar Bojić

stefan mladenovic

Andrej Petrović

85’
85’

mihailo todosijevic

Jovan ciric

85’

Mihailo Orescanin

Veljko Kijevcanin

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Backa Topola
9 Trận thắng 53%
2 Trận hoà 12%
Mladost Lucani
6 Trận thắng 35%
Mladost Lucani

1 - 3

Backa Topola
Backa Topola

1 - 0

Mladost Lucani
Mladost Lucani

2 - 0

Backa Topola
Mladost Lucani

4 - 1

Backa Topola
Backa Topola

1 - 2

Mladost Lucani
Mladost Lucani

2 - 0

Backa Topola
Backa Topola

4 - 1

Mladost Lucani
Mladost Lucani

1 - 1

Backa Topola
Backa Topola

2 - 1

Mladost Lucani
Mladost Lucani

2 - 5

Backa Topola
Mladost Lucani

2 - 0

Backa Topola
Backa Topola

2 - 1

Mladost Lucani
Mladost Lucani

2 - 1

Backa Topola
Backa Topola

5 - 0

Mladost Lucani
Mladost Lucani

0 - 3

Backa Topola
Mladost Lucani

1 - 1

Backa Topola
Backa Topola

5 - 1

Mladost Lucani

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Backa Topola

30

-9

34

14

Mladost Lucani

30

-23

32

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Backa Topola

61%

Mladost Lucani

39%

0 Kiến tạo 1
23 Tổng cú sút 12
7 Sút trúng đích 3
7 Cú sút bị chặn 3
11 Phạt góc 1
2 Đá phạt 15
13 Phá bóng 34
16 Phạm lỗi 13
0 Việt vị 1
554 Đường chuyền 293
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Backa Topola

1

Mladost Lucani

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

23 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
7 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
0 Bàn từ phản công nhanh 1
0 Việt vị 1

Đường chuyền

554 Đường chuyền 293
456 Độ chính xác chuyền bóng 197
16 Đường chuyền quyết định 8
28 Tạt bóng 11
7 Độ chính xác tạt bóng 2
109 Chuyền dài 84
44 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

128 Tranh chấp 128
60 Tranh chấp thắng 68
32 Rê bóng 13
13 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 27
10 Cắt bóng 9
13 Phá bóng 34

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 13
11 Bị phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

170 Mất bóng 140

Kiểm soát bóng

Backa Topola

60%

Mladost Lucani

40%

11 Tổng cú sút 4
5 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 10
0 Việt vị 1
247 Đường chuyền 159
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Backa Topola

1

Mladost Lucani

1

Cú sút

11 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

247 Đường chuyền 159
6 Đường chuyền quyết định 3
8 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 13
5 Cắt bóng 7
6 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

86 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Backa Topola

62%

Mladost Lucani

38%

12 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 1
7 Cú sút bị chặn 2
7 Phá bóng 24
307 Đường chuyền 134
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Backa Topola

0

Mladost Lucani

1

Cú sút

12 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
7 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

307 Đường chuyền 134
10 Đường chuyền quyết định 5
20 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 14
5 Cắt bóng 2
7 Phá bóng 24

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

84 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

30 64 75
2
Vojvodina Novi Sad

Vojvodina Novi Sad

30 26 62
3
Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

30 23 61
4
FK Zeleznicar Pancevo

FK Zeleznicar Pancevo

30 12 51
5
Novi Pazar

Novi Pazar

30 1 47
6
OFK Beograd

OFK Beograd

30 0 40
7
FK Čukarički

FK Čukarički

30 -1 40
8
Radnik Surdulica

Radnik Surdulica

30 2 39
9
FK IMT Belgrad

FK IMT Belgrad

30 -14 37
10
Radnicki 1923 Kragujevac

Radnicki 1923 Kragujevac

30 -5 36
11
Backa Topola

Backa Topola

30 -9 34
12
Habitpharm Javor

Habitpharm Javor

30 -10 34
13
Radnicki Nis

Radnicki Nis

30 -6 33
14
Mladost Lucani

Mladost Lucani

30 -23 32
15
FK Spartak Subotica

FK Spartak Subotica

30 -21 21
16
FK Napredak Krusevac

FK Napredak Krusevac

30 -39 14

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

15 44 40
2
Vojvodina Novi Sad

Vojvodina Novi Sad

15 19 33
3
Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

15 16 32
4
FK Zeleznicar Pancevo

FK Zeleznicar Pancevo

15 13 32
5
Novi Pazar

Novi Pazar

15 3 27
6
FK Čukarički

FK Čukarički

15 6 26
7
Radnik Surdulica

Radnik Surdulica

15 7 25
8
Radnicki Nis

Radnicki Nis

15 5 24
9
FK IMT Belgrad

FK IMT Belgrad

15 -1 22
10
Radnicki 1923 Kragujevac

Radnicki 1923 Kragujevac

15 0 21
11
Habitpharm Javor

Habitpharm Javor

15 2 21
12
Mladost Lucani

Mladost Lucani

15 -3 21
13
Backa Topola

Backa Topola

15 -4 18
14
OFK Beograd

OFK Beograd

15 -3 14
15
FK Spartak Subotica

FK Spartak Subotica

15 -13 10
16
FK Napredak Krusevac

FK Napredak Krusevac

15 -16 10

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

15 20 35
2
Vojvodina Novi Sad

Vojvodina Novi Sad

15 7 29
3
Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

15 7 29
4
OFK Beograd

OFK Beograd

15 3 26
5
Novi Pazar

Novi Pazar

15 -2 20
6
FK Zeleznicar Pancevo

FK Zeleznicar Pancevo

15 -1 19
7
Backa Topola

Backa Topola

15 -5 16
8
FK IMT Belgrad

FK IMT Belgrad

15 -13 15
9
Radnicki 1923 Kragujevac

Radnicki 1923 Kragujevac

15 -5 15
10
FK Čukarički

FK Čukarički

15 -7 14
11
Radnik Surdulica

Radnik Surdulica

15 -5 14
12
Habitpharm Javor

Habitpharm Javor

15 -12 13
13
Mladost Lucani

Mladost Lucani

15 -20 11
14
FK Spartak Subotica

FK Spartak Subotica

15 -8 11
15
Radnicki Nis

Radnicki Nis

15 -11 9
16
FK Napredak Krusevac

FK Napredak Krusevac

15 -23 4

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Serbian Mozzart Bet Superliga Đội bóng G
1
Aleksandar Katai

Aleksandar Katai

Crvena Zvezda 24
2
Jay Enem

Jay Enem

Crvena Zvezda 15
3
Ester Sokler

Ester Sokler

Radnicki 1923 Kragujevac 15
4
Mirko Ivanić

Mirko Ivanić

Crvena Zvezda 12
5
Vasilije Kostov

Vasilije Kostov

Crvena Zvezda 12
6
Jovan Milosevic

Jovan Milosevic

Partizan Belgrade 12
7
Slobodan Tedić

Slobodan Tedić

FK Čukarički 12
8
Andrej kostic

Andrej kostic

Partizan Belgrade 11
9
Kwaku Karikari

Kwaku Karikari

FK Zeleznicar Pancevo 9
10
Andrija Majdevac

Andrija Majdevac

FK Napredak Krusevac 9

Backa Topola

Đối đầu

Mladost Lucani

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Backa Topola
9 Trận thắng 53%
2 Trận hoà 12%
Mladost Lucani
6 Trận thắng 35%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29.36
5.36
1.19
151
19
1.02
20
12
1.01
83.31
6.28
1.1
46
9
1.03
100
5.3
1.08
1.38
4.1
6.25
126
13
1.03
65
5.9
1.07
36
4.75
1.04
100
11
1.02
100
5.3
1.08
65
5.9
1.06
15.8
6.15
1.06
1.45
4
6.25

Chủ nhà

Đội khách

0 0.68
0 1.17
0 0.72
0 1.07
+0.25 5
-0.25 0.02
0 0.78
0 1.06
+1.5 1.45
-1.5 0.5
0 0.72
0 1.09
0 0.46
0 0.94
+1.5 1.3
-1.5 0.5
0 0.78
0 1.06
0 0.75
0 1.09
0 0.8
0 1.02
+1 0.75
-1 0.9

Xỉu

Tài

U 3.5 0.27
O 3.5 2.71
U 3.5 0.24
O 3.5 2.9
U 3.5 0.02
O 3.5 4.54
U 3.5 0.26
O 3.5 2.37
U 2.5 1.6
O 2.5 0.4
U 3.5 0.17
O 3.5 2.85
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 3.5 0.04
O 3.5 2.8
U 3.5 0.18
O 3.5 1.83
U 3.5 0.06
O 3.5 6
U 3.5 0.19
O 3.5 2.7
U 3.5 0.19
O 3.5 3.03
U 3.5 0.04
O 3.5 5
U 2.5 0.87
O 2.5 0.78

Xỉu

Tài

U 11.5 0.83
O 11.5 0.83
U 11.5 1.2
O 11.5 0.52
U 8.5 0.8
O 8.5 0.92

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.