E. Hoard 19’

39’ Borko Duronjić

Tỷ lệ kèo

1

7.61

X

1.17

2

11.71

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
OFK Beograd

59%

Radnik Surdulica

41%

3 Sút trúng đích 2

4

5

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
16’

Miloš Popović

E. Hoard

E. Hoard

19’
1-0

mamadou fall

21’
1-1
39’
Borko Duronjić

Borko Duronjić

43’

Haris Hajdarević

A. Vukičević

44’
45’

Mateja Gasic

uros filipovic

uros kabic

A. Vukičević

45’

Uroš Stojanović

Tayrell·Wouter

45’
48’

uros filipovic

63’

Mladjan Stevanovic

Borko Duronjić

63’

Andrija Milićević

teo lakic

63’

Savo Raskovic

Haris Hajdarević

70’

L Stojanović

emmanuel quarshie

issiaka dembele

E. Hoard

72’

J. Šljivić

Egor Prutsev

81’
83’

Aleksandar Pejović

84’

84’

Miloš Pantović

Dognimani Yacouba Silue

87’
94’

Darije Markocevic

95’

Mateja Gasic

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
OFK Beograd
1 Trận thắng 20%
1 Trận hoà 20%
Radnik Surdulica
3 Trận thắng 60%
OFK Beograd

0 - 0

Radnik Surdulica
Radnik Surdulica

1 - 0

OFK Beograd
OFK Beograd

1 - 2

Radnik Surdulica
Radnik Surdulica

2 - 1

OFK Beograd
OFK Beograd

3 - 0

Radnik Surdulica

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

OFK Beograd

30

0

40

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

OFK Beograd

59%

Radnik Surdulica

41%

1 Kiến tạo 1
11 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3
4 Phạt góc 5
19 Đá phạt 13
14 Phá bóng 23
13 Phạm lỗi 19
2 Việt vị 3
406 Đường chuyền 274
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

OFK Beograd

1

Radnik Surdulica

1

1 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 3

Đường chuyền

406 Đường chuyền 274
334 Độ chính xác chuyền bóng 199
10 Đường chuyền quyết định 4
27 Tạt bóng 14
11 Độ chính xác tạt bóng 3
77 Chuyền dài 60
34 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

95 Tranh chấp 95
55 Tranh chấp thắng 40
16 Rê bóng 20
6 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

23 Tổng tắc bóng 15
7 Cắt bóng 11
14 Phá bóng 23

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 19
19 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

129 Mất bóng 139

Kiểm soát bóng

OFK Beograd

53%

Radnik Surdulica

47%

6 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3
7 Phá bóng 9
1 Việt vị 2
212 Đường chuyền 155
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

OFK Beograd

1

Radnik Surdulica

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

212 Đường chuyền 155
6 Đường chuyền quyết định 4
8 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 9
2 Cắt bóng 4
7 Phá bóng 9

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

OFK Beograd

65%

Radnik Surdulica

35%

5 Tổng cú sút 0
1 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 14
1 Việt vị 1
194 Đường chuyền 119
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

194 Đường chuyền 119
4 Đường chuyền quyết định 0
19 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 7
7 Phá bóng 14

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

30 64 75
2
Vojvodina Novi Sad

Vojvodina Novi Sad

30 26 62
3
Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

30 23 61
4
FK Zeleznicar Pancevo

FK Zeleznicar Pancevo

30 12 51
5
Novi Pazar

Novi Pazar

30 1 47
6
OFK Beograd

OFK Beograd

30 0 40
7
FK Čukarički

FK Čukarički

30 -1 40
8
Radnik Surdulica

Radnik Surdulica

30 2 39
9
FK IMT Belgrad

FK IMT Belgrad

30 -14 37
10
Radnicki 1923 Kragujevac

Radnicki 1923 Kragujevac

30 -5 36
11
Backa Topola

Backa Topola

30 -9 34
12
Habitpharm Javor

Habitpharm Javor

30 -10 34
13
Radnicki Nis

Radnicki Nis

30 -6 33
14
Mladost Lucani

Mladost Lucani

30 -23 32
15
FK Spartak Subotica

FK Spartak Subotica

30 -21 21
16
FK Napredak Krusevac

FK Napredak Krusevac

30 -39 14

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

15 44 40
2
Vojvodina Novi Sad

Vojvodina Novi Sad

15 19 33
3
Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

15 16 32
4
FK Zeleznicar Pancevo

FK Zeleznicar Pancevo

15 13 32
5
Novi Pazar

Novi Pazar

15 3 27
6
FK Čukarički

FK Čukarički

15 6 26
7
Radnik Surdulica

Radnik Surdulica

15 7 25
8
Radnicki Nis

Radnicki Nis

15 5 24
9
FK IMT Belgrad

FK IMT Belgrad

15 -1 22
10
Radnicki 1923 Kragujevac

Radnicki 1923 Kragujevac

15 0 21
11
Habitpharm Javor

Habitpharm Javor

15 2 21
12
Mladost Lucani

Mladost Lucani

15 -3 21
13
Backa Topola

Backa Topola

15 -4 18
14
OFK Beograd

OFK Beograd

15 -3 14
15
FK Spartak Subotica

FK Spartak Subotica

15 -13 10
16
FK Napredak Krusevac

FK Napredak Krusevac

15 -16 10

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

15 20 35
2
Vojvodina Novi Sad

Vojvodina Novi Sad

15 7 29
3
Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

15 7 29
4
OFK Beograd

OFK Beograd

15 3 26
5
Novi Pazar

Novi Pazar

15 -2 20
6
FK Zeleznicar Pancevo

FK Zeleznicar Pancevo

15 -1 19
7
Backa Topola

Backa Topola

15 -5 16
8
FK IMT Belgrad

FK IMT Belgrad

15 -13 15
9
Radnicki 1923 Kragujevac

Radnicki 1923 Kragujevac

15 -5 15
10
FK Čukarički

FK Čukarički

15 -7 14
11
Radnik Surdulica

Radnik Surdulica

15 -5 14
12
Habitpharm Javor

Habitpharm Javor

15 -12 13
13
Mladost Lucani

Mladost Lucani

15 -20 11
14
FK Spartak Subotica

FK Spartak Subotica

15 -8 11
15
Radnicki Nis

Radnicki Nis

15 -11 9
16
FK Napredak Krusevac

FK Napredak Krusevac

15 -23 4

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Serbian Mozzart Bet Superliga Đội bóng G
1
Aleksandar Katai

Aleksandar Katai

Crvena Zvezda 24
2
Jay Enem

Jay Enem

Crvena Zvezda 15
3
Ester Sokler

Ester Sokler

Radnicki 1923 Kragujevac 15
4
Mirko Ivanić

Mirko Ivanić

Crvena Zvezda 12
5
Vasilije Kostov

Vasilije Kostov

Crvena Zvezda 12
6
Jovan Milosevic

Jovan Milosevic

Partizan Belgrade 12
7
Slobodan Tedić

Slobodan Tedić

FK Čukarički 12
8
Andrej kostic

Andrej kostic

Partizan Belgrade 11
9
Kwaku Karikari

Kwaku Karikari

FK Zeleznicar Pancevo 9
10
Andrija Majdevac

Andrija Majdevac

FK Napredak Krusevac 9

OFK Beograd

Đối đầu

Radnik Surdulica

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

OFK Beograd
1 Trận thắng 20%
1 Trận hoà 20%
Radnik Surdulica
3 Trận thắng 60%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.61
1.17
11.71
8.5
1.12
11
2.07
3.3
3
8.45
1.12
12.9
11
1.04
15
6.6
1.14
11
2.15
2.9
3.25
5
1.27
7.3
1.95
2.9
2.9
5.25
1.27
10.5
5.4
1.22
8.8
6
1.19
8.8
6.05
1.16
10
2.15
3.3
3.1

Chủ nhà

Đội khách

0 0.53
0 1.52
0 0.5
0 1.5
+0.25 0.88
-0.25 0.94
0 0.53
0 1.44
+0.25 0.86
-0.25 0.89
0 0.42
0 1.32
+0.25 0.64
-0.25 0.69
+0.5 1.1
-0.5 0.6
0 0.53
0 1.44
0 0.52
0 1.47
0 0.59
0 1.29
+0.25 0.8
-0.25 0.84

Xỉu

Tài

U 2.5 0.23
O 2.5 3.1
U 2.5 0.27
O 2.5 2.55
U 2.25 0.98
O 2.25 0.82
U 2.5 0.12
O 2.5 3.88
U 2.5 0.06
O 2.5 6
U 2.5 0.02
O 2.5 8.33
U 2.5 0.73
O 2.5 1
U 2.5 0.14
O 2.5 2.1
U 2.25 0.72
O 2.25 0.62
U 2.5 0.27
O 2.5 2.4
U 2.5 0.26
O 2.5 2.5
U 2.5 0.2
O 2.5 2.94
U 2.5 0.05
O 2.5 4.75
U 2.25 0.89
O 2.25 0.76

Xỉu

Tài

U 9.5 0.57
O 9.5 1.25
U 10.5 0.45
O 10.5 1.4

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.