Vanja Dragojević 6’

Vukasin djurdjevic 35’

Vukasin djurdjevic 37’

40’ Mihajlo·Milosavic

Tỷ lệ kèo

1

1.78

X

3.55

2

3.6

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Partizan Belgrade

46%

Backa Topola

54%

8 Sút trúng đích 6

2

8

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Vanja Dragojević

Vanja Dragojević

6’
1-0
Vukasin djurdjevic

Vukasin djurdjevic

35’
2-0

Vukasin djurdjevic

37’
Vukasin djurdjevic

Vukasin djurdjevic

37’
2-0
2-1
40’
Mihajlo·Milosavic

Mihajlo·Milosavic

+2 phút bù giờ
59’

Andrej Petrović

Mihajlo·Milosavic

Sebastian Polter

Andrej kostic

62’
71’

Vukasin·Krstic

Stefan Milic

Vukasin djurdjevic

76’
86’

Dragoljub Savić

Andrej Todoroski

Ghayas Zahid

Milan Vukotic

86’
90’

Bogdan·Petrovic

Milan Radin

+8 phút bù giờ
98’

Slobodan Urošević

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Partizan Belgrade
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Backa Topola
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Backa Topola

30

-9

34

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion Partizana
Sức chứa
32,170
Địa điểm
Belgrade, Serbia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Partizan Belgrade

46%

Backa Topola

54%

1 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 14
8 Sút trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 5
2 Phạt góc 8
13 Đá phạt 8
34 Phá bóng 9
8 Phạm lỗi 13
1 Việt vị 2
417 Đường chuyền 360
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Partizan Belgrade

2

Backa Topola

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

13 Tổng cú sút 14
6 Sút trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

417 Đường chuyền 360
327 Độ chính xác chuyền bóng 276
10 Đường chuyền quyết định 10
11 Tạt bóng 25
4 Độ chính xác tạt bóng 5
95 Chuyền dài 82
32 Độ chính xác chuyền dài 22

Tranh chấp & rê bóng

89 Tranh chấp 93
53 Tranh chấp thắng 38
11 Rê bóng 18
5 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 13
7 Cắt bóng 7
34 Phá bóng 9

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

125 Mất bóng 157

Kiểm soát bóng

Partizan Belgrade

56%

Backa Topola

44%

10 Tổng cú sút 6
7 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 3
12 Phá bóng 4
211 Đường chuyền 185

Bàn thắng

Partizan Belgrade

2

Backa Topola

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

211 Đường chuyền 185
7 Đường chuyền quyết định 5
7 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 1
12 Phá bóng 4

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Partizan Belgrade

36%

Backa Topola

64%

3 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2
22 Phá bóng 5
0 Việt vị 2
206 Đường chuyền 175
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

206 Đường chuyền 175
3 Đường chuyền quyết định 5
4 Tạt bóng 19

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 7
2 Cắt bóng 6
22 Phá bóng 5

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 84

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

30 64 75
2
Vojvodina Novi Sad

Vojvodina Novi Sad

30 26 62
3
Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

30 23 61
4
FK Zeleznicar Pancevo

FK Zeleznicar Pancevo

30 12 51
5
Novi Pazar

Novi Pazar

30 1 47
6
OFK Beograd

OFK Beograd

30 0 40
7
FK Čukarički

FK Čukarički

30 -1 40
8
Radnik Surdulica

Radnik Surdulica

30 2 39
9
FK IMT Belgrad

FK IMT Belgrad

30 -14 37
10
Radnicki 1923 Kragujevac

Radnicki 1923 Kragujevac

30 -5 36
11
Backa Topola

Backa Topola

30 -9 34
12
Habitpharm Javor

Habitpharm Javor

30 -10 34
13
Radnicki Nis

Radnicki Nis

30 -6 33
14
Mladost Lucani

Mladost Lucani

30 -23 32
15
FK Spartak Subotica

FK Spartak Subotica

30 -21 21
16
FK Napredak Krusevac

FK Napredak Krusevac

30 -39 14

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

15 44 40
2
Vojvodina Novi Sad

Vojvodina Novi Sad

15 19 33
3
Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

15 16 32
4
FK Zeleznicar Pancevo

FK Zeleznicar Pancevo

15 13 32
5
Novi Pazar

Novi Pazar

15 3 27
6
FK Čukarički

FK Čukarički

15 6 26
7
Radnik Surdulica

Radnik Surdulica

15 7 25
8
Radnicki Nis

Radnicki Nis

15 5 24
9
FK IMT Belgrad

FK IMT Belgrad

15 -1 22
10
Radnicki 1923 Kragujevac

Radnicki 1923 Kragujevac

15 0 21
11
Habitpharm Javor

Habitpharm Javor

15 2 21
12
Mladost Lucani

Mladost Lucani

15 -3 21
13
Backa Topola

Backa Topola

15 -4 18
14
OFK Beograd

OFK Beograd

15 -3 14
15
FK Spartak Subotica

FK Spartak Subotica

15 -13 10
16
FK Napredak Krusevac

FK Napredak Krusevac

15 -16 10

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

15 20 35
2
Vojvodina Novi Sad

Vojvodina Novi Sad

15 7 29
3
Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

15 7 29
4
OFK Beograd

OFK Beograd

15 3 26
5
Novi Pazar

Novi Pazar

15 -2 20
6
FK Zeleznicar Pancevo

FK Zeleznicar Pancevo

15 -1 19
7
Backa Topola

Backa Topola

15 -5 16
8
FK IMT Belgrad

FK IMT Belgrad

15 -13 15
9
Radnicki 1923 Kragujevac

Radnicki 1923 Kragujevac

15 -5 15
10
FK Čukarički

FK Čukarički

15 -7 14
11
Radnik Surdulica

Radnik Surdulica

15 -5 14
12
Habitpharm Javor

Habitpharm Javor

15 -12 13
13
Mladost Lucani

Mladost Lucani

15 -20 11
14
FK Spartak Subotica

FK Spartak Subotica

15 -8 11
15
Radnicki Nis

Radnicki Nis

15 -11 9
16
FK Napredak Krusevac

FK Napredak Krusevac

15 -23 4

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Serbian Mozzart Bet Superliga Đội bóng G
1
Aleksandar Katai

Aleksandar Katai

Crvena Zvezda 24
2
Jay Enem

Jay Enem

Crvena Zvezda 15
3
Ester Sokler

Ester Sokler

Radnicki 1923 Kragujevac 15
4
Mirko Ivanić

Mirko Ivanić

Crvena Zvezda 12
5
Vasilije Kostov

Vasilije Kostov

Crvena Zvezda 12
6
Jovan Milosevic

Jovan Milosevic

Partizan Belgrade 12
7
Slobodan Tedić

Slobodan Tedić

FK Čukarički 12
8
Andrej kostic

Andrej kostic

Partizan Belgrade 11
9
Radivoj Bosić

Radivoj Bosić

Backa Topola 10
10
Kwaku Karikari

Kwaku Karikari

FK Zeleznicar Pancevo 9

+
-
×

Partizan Belgrade

Đối đầu

Backa Topola

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Partizan Belgrade
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Backa Topola
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.78
3.55
3.6
1.19
5.6
27.8
1.01
21
151
1.78
3.55
3.6
1.21
5.35
13.22
1.01
21
81
1.06
6
150
1.65
3.75
4.4
1.05
9
91
1.05
11
67
1.6
3.25
3.75
1.01
13
100
1.03
7.2
150
1.03
6.6
175
1.05
9.7
21
1.01
26
151

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 1.01
-0.75 0.83
0 0.71
0 1.15
0 0.65
0 1.2
+0.75 1
-0.75 0.82
0 0.72
0 1.13
+0.75 0.95
-0.75 0.8
0 0.62
0 1.21
+0.75 0.68
-0.75 0.65
+0.5 0.65
-0.5 1.05
0 0.89
0 0.95
0 0.83
0 1.01
+0.25 5
-0.25 0.02
0 0.68
0 0.99

Xỉu

Tài

U 2.75 0.85
O 2.75 0.97
U 3.5 0.43
O 3.5 1.87
U 3.5 0.1
O 3.5 6
U 2.75 0.84
O 2.75 0.96
U 4.5 0.76
O 4.5 0.95
U 2.5 1.8
O 2.5 0.33
U 3.5 0.18
O 3.5 3.33
U 2.5 1.05
O 2.5 0.67
U 3.5 0.07
O 3.5 4
U 2.75 0.65
O 2.75 0.68
U 3.5 0.06
O 3.5 6
U 3.5 0.03
O 3.5 7.69
U 4.5 0.63
O 4.5 1.23
U 3.5 0.01
O 3.5 5.85
U 3.5 0.02
O 3.5 7.43

Xỉu

Tài

U 10.5 0.33
O 10.5 2.25
U 9 1.05
O 9 0.68

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.