Uros·Miladinovic 16’
lazar mijovic 48’
lazar mijovic 59’
12’ Petar Bojić
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
52%
48%
4
2
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Petar Bojić
Uros·Miladinovic
lazar mijovic
Dušan Cvetinović
lazar mijovic
Veljko Kijevcanin
Nikola Boranijasevic
Marko Docić
Lazar Tufegdžić
lazar mijovic
nikola andric
Dušan Cvetinović
Irfan Hadzic
Uros Ljubomirac
L Đorđević
Filip Matijasevic
Veljko Radosavljevic
Ognjen Abramusic
Slobodan Tedić
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
Unknown
FK Čukarički
Partizan Belgrade
23/05
Unknown
FK Zeleznicar Pancevo
FK Čukarički
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crvena Zvezda |
30 | 64 | 75 | |
| 2 |
Vojvodina Novi Sad |
30 | 26 | 62 | |
| 3 |
Partizan Belgrade |
30 | 23 | 61 | |
| 4 |
FK Zeleznicar Pancevo |
30 | 12 | 51 | |
| 5 |
Novi Pazar |
30 | 1 | 47 | |
| 6 |
OFK Beograd |
30 | 0 | 40 | |
| 7 |
FK Čukarički |
30 | -1 | 40 | |
| 8 |
Radnik Surdulica |
30 | 2 | 39 | |
| 9 |
FK IMT Belgrad |
30 | -14 | 37 | |
| 10 |
Radnicki 1923 Kragujevac |
30 | -5 | 36 | |
| 11 |
Backa Topola |
30 | -9 | 34 | |
| 12 |
Habitpharm Javor |
30 | -10 | 34 | |
| 13 |
Radnicki Nis |
30 | -6 | 33 | |
| 14 |
Mladost Lucani |
30 | -23 | 32 | |
| 15 |
FK Spartak Subotica |
30 | -21 | 21 | |
| 16 |
FK Napredak Krusevac |
30 | -39 | 14 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crvena Zvezda |
15 | 44 | 40 | |
| 2 |
Vojvodina Novi Sad |
15 | 19 | 33 | |
| 3 |
Partizan Belgrade |
15 | 16 | 32 | |
| 4 |
FK Zeleznicar Pancevo |
15 | 13 | 32 | |
| 5 |
Novi Pazar |
15 | 3 | 27 | |
| 6 |
FK Čukarički |
15 | 6 | 26 | |
| 7 |
Radnik Surdulica |
15 | 7 | 25 | |
| 8 |
Radnicki Nis |
15 | 5 | 24 | |
| 9 |
FK IMT Belgrad |
15 | -1 | 22 | |
| 10 |
Radnicki 1923 Kragujevac |
15 | 0 | 21 | |
| 11 |
Habitpharm Javor |
15 | 2 | 21 | |
| 12 |
Mladost Lucani |
15 | -3 | 21 | |
| 13 |
Backa Topola |
15 | -4 | 18 | |
| 14 |
OFK Beograd |
15 | -3 | 14 | |
| 15 |
FK Spartak Subotica |
15 | -13 | 10 | |
| 16 |
FK Napredak Krusevac |
15 | -16 | 10 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crvena Zvezda |
15 | 20 | 35 | |
| 2 |
Vojvodina Novi Sad |
15 | 7 | 29 | |
| 3 |
Partizan Belgrade |
15 | 7 | 29 | |
| 4 |
OFK Beograd |
15 | 3 | 26 | |
| 5 |
Novi Pazar |
15 | -2 | 20 | |
| 6 |
FK Zeleznicar Pancevo |
15 | -1 | 19 | |
| 7 |
Backa Topola |
15 | -5 | 16 | |
| 8 |
FK IMT Belgrad |
15 | -13 | 15 | |
| 9 |
Radnicki 1923 Kragujevac |
15 | -5 | 15 | |
| 10 |
FK Čukarički |
15 | -7 | 14 | |
| 11 |
Radnik Surdulica |
15 | -5 | 14 | |
| 12 |
Habitpharm Javor |
15 | -12 | 13 | |
| 13 |
Mladost Lucani |
15 | -20 | 11 | |
| 14 |
FK Spartak Subotica |
15 | -8 | 11 | |
| 15 |
Radnicki Nis |
15 | -11 | 9 | |
| 16 |
FK Napredak Krusevac |
15 | -23 | 4 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Aleksandar Katai |
|
24 |
| 2 |
Jay Enem |
|
15 |
| 3 |
Ester Sokler |
|
15 |
| 4 |
Mirko Ivanić |
|
12 |
| 5 |
Vasilije Kostov |
|
12 |
| 6 |
Jovan Milosevic |
|
12 |
| 7 |
Slobodan Tedić |
|
12 |
| 8 |
Andrej kostic |
|
11 |
| 9 |
Kwaku Karikari |
|
9 |
| 10 |
Andrija Majdevac |
|
9 |
FK Čukarički
Đối đầu
Mladost Lucani
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu