Vasilije Kostov 45’+5

Marko Arnautović 56’

Aleksandar Katai 77’

71’ Andrej kostic

Tỷ lệ kèo

1

1.04

X

8.8

2

21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Crvena Zvezda

63%

Partizan Belgrade

37%

9 Sút trúng đích 3

6

4

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
45’

Ognjen ugresic

Saša Zdjelar

49’

Stefan Milic

49’

Ognjen ugresic

Saša Zdjelar

Vasilije Kostov

Vasilije Kostov

50’
1-0
Marko Arnautović

Marko Arnautović

56’
2-0
70’

Nikola Simić

2-1
71’
Andrej kostic

Andrej kostic

73’

Andrej kostic

77’

Marko Lekic

Milan Vukotic

Aleksandar Katai

Aleksandar Katai

77’
3-0

luka zaric

douglas owusu

79’

Rade Krunić

80’

Tomas·Handel

Timi Elsnik

87’
90’

B. Kostić

Demba Seck

Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Crvena Zvezda
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Partizan Belgrade
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Crvena Zvezda

30

64

75

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadium Rajko Mitic
Sức chứa
55,538
Địa điểm
Belgrade

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Crvena Zvezda

63%

Partizan Belgrade

37%

2 Kiến tạo 0
21 Tổng cú sút 6
9 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 0
6 Phạt góc 4
1 Đá phạt 14
20 Phá bóng 33
16 Phạm lỗi 13
0 Việt vị 1
405 Đường chuyền 262
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Crvena Zvezda

3

Partizan Belgrade

1

1 Bàn thua 3
0 Phạt đền 1

Cú sút

21 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
0 Việt vị 1

Đường chuyền

405 Đường chuyền 262
323 Độ chính xác chuyền bóng 176
15 Đường chuyền quyết định 5
22 Tạt bóng 12
7 Độ chính xác tạt bóng 5
70 Chuyền dài 79
24 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

99 Tranh chấp 99
56 Tranh chấp thắng 43
11 Rê bóng 10
6 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 11
12 Cắt bóng 7
20 Phá bóng 33

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

129 Mất bóng 128

Kiểm soát bóng

Crvena Zvezda

57%

Partizan Belgrade

43%

12 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 22
258 Đường chuyền 125
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Crvena Zvezda

1

Partizan Belgrade

0

Cú sút

12 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

258 Đường chuyền 125
6 Đường chuyền quyết định 4
17 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 6
7 Phá bóng 22

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Crvena Zvezda

69%

Partizan Belgrade

31%

9 Tổng cú sút 3
5 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 9
0 Việt vị 1
146 Đường chuyền 141
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Crvena Zvezda

2

Partizan Belgrade

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

146 Đường chuyền 141
9 Đường chuyền quyết định 2
5 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 4
10 Cắt bóng 1
10 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

52 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

30 64 75
2
Vojvodina Novi Sad

Vojvodina Novi Sad

30 26 62
3
Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

30 23 61
4
FK Zeleznicar Pancevo

FK Zeleznicar Pancevo

30 12 51
5
Novi Pazar

Novi Pazar

30 1 47
6
OFK Beograd

OFK Beograd

30 0 40
7
FK Čukarički

FK Čukarički

30 -1 40
8
Radnik Surdulica

Radnik Surdulica

30 2 39
9
FK IMT Belgrad

FK IMT Belgrad

30 -14 37
10
Radnicki 1923 Kragujevac

Radnicki 1923 Kragujevac

30 -5 36
11
Backa Topola

Backa Topola

30 -9 34
12
Habitpharm Javor

Habitpharm Javor

30 -10 34
13
Radnicki Nis

Radnicki Nis

30 -6 33
14
Mladost Lucani

Mladost Lucani

30 -23 32
15
FK Spartak Subotica

FK Spartak Subotica

30 -21 21
16
FK Napredak Krusevac

FK Napredak Krusevac

30 -39 14

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

15 44 40
2
Vojvodina Novi Sad

Vojvodina Novi Sad

15 19 33
3
Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

15 16 32
4
FK Zeleznicar Pancevo

FK Zeleznicar Pancevo

15 13 32
5
Novi Pazar

Novi Pazar

15 3 27
6
FK Čukarički

FK Čukarički

15 6 26
7
Radnik Surdulica

Radnik Surdulica

15 7 25
8
Radnicki Nis

Radnicki Nis

15 5 24
9
FK IMT Belgrad

FK IMT Belgrad

15 -1 22
10
Radnicki 1923 Kragujevac

Radnicki 1923 Kragujevac

15 0 21
11
Habitpharm Javor

Habitpharm Javor

15 2 21
12
Mladost Lucani

Mladost Lucani

15 -3 21
13
Backa Topola

Backa Topola

15 -4 18
14
OFK Beograd

OFK Beograd

15 -3 14
15
FK Spartak Subotica

FK Spartak Subotica

15 -13 10
16
FK Napredak Krusevac

FK Napredak Krusevac

15 -16 10

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

15 20 35
2
Vojvodina Novi Sad

Vojvodina Novi Sad

15 7 29
3
Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

15 7 29
4
OFK Beograd

OFK Beograd

15 3 26
5
Novi Pazar

Novi Pazar

15 -2 20
6
FK Zeleznicar Pancevo

FK Zeleznicar Pancevo

15 -1 19
7
Backa Topola

Backa Topola

15 -5 16
8
FK IMT Belgrad

FK IMT Belgrad

15 -13 15
9
Radnicki 1923 Kragujevac

Radnicki 1923 Kragujevac

15 -5 15
10
FK Čukarički

FK Čukarički

15 -7 14
11
Radnik Surdulica

Radnik Surdulica

15 -5 14
12
Habitpharm Javor

Habitpharm Javor

15 -12 13
13
Mladost Lucani

Mladost Lucani

15 -20 11
14
FK Spartak Subotica

FK Spartak Subotica

15 -8 11
15
Radnicki Nis

Radnicki Nis

15 -11 9
16
FK Napredak Krusevac

FK Napredak Krusevac

15 -23 4

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Serbian Mozzart Bet Superliga Đội bóng G
1
Aleksandar Katai

Aleksandar Katai

Crvena Zvezda 24
2
Jay Enem

Jay Enem

Crvena Zvezda 15
3
Ester Sokler

Ester Sokler

Radnicki 1923 Kragujevac 15
4
Mirko Ivanić

Mirko Ivanić

Crvena Zvezda 12
5
Vasilije Kostov

Vasilije Kostov

Crvena Zvezda 12
6
Jovan Milosevic

Jovan Milosevic

Partizan Belgrade 12
7
Slobodan Tedić

Slobodan Tedić

FK Čukarički 12
8
Andrej kostic

Andrej kostic

Partizan Belgrade 11
9
Kwaku Karikari

Kwaku Karikari

FK Zeleznicar Pancevo 9
10
Andrija Majdevac

Andrija Majdevac

FK Napredak Krusevac 9

Crvena Zvezda

Đối đầu

Partizan Belgrade

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Crvena Zvezda
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Partizan Belgrade
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.04
8.8
21
1.37
4.31
9.58
1
34
81
1.04
8.8
21
1.27
4.92
9.82
1.01
26
67
1.3
4.45
8.2
1.01
151
151
1.37
4.2
7.5
1.3
5
8
1.01
30
80
1.3
4.45
8.2
1.06
7
28
1.37
3.99
7.1
1.01
34
126

Chủ nhà

Đội khách

0 0.27
0 2.32
+0.25 2.09
-0.25 0.37
0 0.26
0 2.7
+0.25 4
-0.25 0.07
+1.25 0.82
-1.25 1.02
+1.25 0.79
-1.25 0.9
+1.25 0.93
-1.25 0.9
+1.5 1
-1.5 0.8
+1.5 1.1
-1.5 0.6
+1.25 0.81
-1.25 1.03
0 0.29
0 2.22
+0.25 3.84
-0.25 0.08
+0.5 9.01
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 3.5 0.08
O 3.5 3.84
U 3.5 0.26
O 3.5 2.88
U 3.5 0.09
O 3.5 6.8
U 3.5 0.03
O 3.5 4.34
U 3.5 0.06
O 3.5 5.25
U 2.5 1.6
O 2.5 0.4
U 3 0.8
O 3 1.02
U 2.5 1.15
O 2.5 0.62
U 3.5 0.24
O 3.5 2.7
U 3 0.83
O 3 0.97
U 3.5 0.01
O 3.5 11
U 3 0.8
O 3 1.02
U 3.5 0.08
O 3.5 4.54
U 3.5 0.06
O 3.5 4.5
U 3.5 0.01
O 3.5 9.01

Xỉu

Tài

U 9.5 0.44
O 9.5 1.62
U 12.5 0.95
O 12.5 0.62

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.