Jay Enem 11’

uros kabic 19’

uros kabic 79’

18’ Timi Elsnik

24’ Vasilije Kostov

65’ Aleksandar Katai

88’ Mirko Ivanić

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
OFK Beograd

18%

Crvena Zvezda

82%

4 Sút trúng đích 11

1

13

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Jay Enem

Jay Enem

11’
1-0
1-1
18’
Timi Elsnik

Timi Elsnik

uros kabic

uros kabic

19’
2-1
2-2
24’
Vasilije Kostov

Vasilije Kostov

Miloš Pantović

26’

Hugo Alba Silveira

Jay Enem

57’
63’

Rade Krunić

Timi Elsnik

2-3
65’
Aleksandar Katai

Aleksandar Katai

Mihajlo Petrovic

Diogo Bezerra de Oliveira

71’

uros lazic

Marko Gobeljić

72’
78’

luka zaric

Vasilije Kostov

uros kabic

uros kabic

79’
3-3
83’

Nayair Tiknizyan

Nikola·Stankovic

3-4
88’
Mirko Ivanić

Mirko Ivanić

Mihajlo Petrovic

89’

issiaka dembele

Miloš Pantović

92’
Kết thúc trận đấu
3-4

Đối đầu

Xem tất cả
OFK Beograd
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Crvena Zvezda
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Crvena Zvezda

30

64

75

6

OFK Beograd

30

0

40

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Omladinski stadion
Sức chứa
10,600
Địa điểm
Belgrade, Serbia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

OFK Beograd

18%

Crvena Zvezda

82%

3 Kiến tạo 3
6 Tổng cú sút 37
4 Sút trúng đích 11
1 Cú sút bị chặn 14
1 Phạt góc 13
9 Đá phạt 8
33 Phá bóng 10
8 Phạm lỗi 9
0 Việt vị 2
318 Đường chuyền 576
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

OFK Beograd

3

Crvena Zvezda

4

4 Bàn thua 3

Cú sút

6 Tổng cú sút 37
11 Sút trúng đích 11
1 Cú sút bị chặn 14

Tấn công

2 Phản công nhanh 3
1 Cú sút phản công nhanh 3
1 Bàn từ phản công nhanh 0
0 Việt vị 2

Đường chuyền

318 Đường chuyền 576
217 Độ chính xác chuyền bóng 501
4 Đường chuyền quyết định 33
1 Tạt bóng 36
0 Độ chính xác tạt bóng 9
88 Chuyền dài 51
19 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

72 Tranh chấp 72
31 Tranh chấp thắng 41
16 Rê bóng 11
8 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 16
8 Cắt bóng 12
33 Phá bóng 10

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

135 Mất bóng 125

Kiểm soát bóng

OFK Beograd

21%

Crvena Zvezda

79%

5 Tổng cú sút 20
3 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 7
17 Phá bóng 7
170 Đường chuyền 278
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

OFK Beograd

2

Crvena Zvezda

2

Cú sút

5 Tổng cú sút 20
6 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

Đường chuyền

170 Đường chuyền 278
3 Đường chuyền quyết định 17
1 Tạt bóng 18

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 6
17 Phá bóng 7

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

OFK Beograd

15%

Crvena Zvezda

85%

1 Tổng cú sút 17
1 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 7
16 Phá bóng 3
0 Việt vị 2
148 Đường chuyền 298
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

OFK Beograd

1

Crvena Zvezda

2

Cú sút

1 Tổng cú sút 17
5 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

148 Đường chuyền 298
1 Đường chuyền quyết định 16
0 Tạt bóng 18

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 6
16 Phá bóng 3

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

30 64 75
2
Vojvodina Novi Sad

Vojvodina Novi Sad

30 26 62
3
Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

30 23 61
4
FK Zeleznicar Pancevo

FK Zeleznicar Pancevo

30 12 51
5
Novi Pazar

Novi Pazar

30 1 47
6
OFK Beograd

OFK Beograd

30 0 40
7
FK Čukarički

FK Čukarički

30 -1 40
8
Radnik Surdulica

Radnik Surdulica

30 2 39
9
FK IMT Belgrad

FK IMT Belgrad

30 -14 37
10
Radnicki 1923 Kragujevac

Radnicki 1923 Kragujevac

30 -5 36
11
Backa Topola

Backa Topola

30 -9 34
12
Habitpharm Javor

Habitpharm Javor

30 -10 34
13
Radnicki Nis

Radnicki Nis

30 -6 33
14
Mladost Lucani

Mladost Lucani

30 -23 32
15
FK Spartak Subotica

FK Spartak Subotica

30 -21 21
16
FK Napredak Krusevac

FK Napredak Krusevac

30 -39 14

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

15 44 40
2
Vojvodina Novi Sad

Vojvodina Novi Sad

15 19 33
3
Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

15 16 32
4
FK Zeleznicar Pancevo

FK Zeleznicar Pancevo

15 13 32
5
Novi Pazar

Novi Pazar

15 3 27
6
FK Čukarički

FK Čukarički

15 6 26
7
Radnik Surdulica

Radnik Surdulica

15 7 25
8
Radnicki Nis

Radnicki Nis

15 5 24
9
FK IMT Belgrad

FK IMT Belgrad

15 -1 22
10
Radnicki 1923 Kragujevac

Radnicki 1923 Kragujevac

15 0 21
11
Habitpharm Javor

Habitpharm Javor

15 2 21
12
Mladost Lucani

Mladost Lucani

15 -3 21
13
Backa Topola

Backa Topola

15 -4 18
14
OFK Beograd

OFK Beograd

15 -3 14
15
FK Spartak Subotica

FK Spartak Subotica

15 -13 10
16
FK Napredak Krusevac

FK Napredak Krusevac

15 -16 10

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

15 20 35
2
Vojvodina Novi Sad

Vojvodina Novi Sad

15 7 29
3
Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

15 7 29
4
OFK Beograd

OFK Beograd

15 3 26
5
Novi Pazar

Novi Pazar

15 -2 20
6
FK Zeleznicar Pancevo

FK Zeleznicar Pancevo

15 -1 19
7
Backa Topola

Backa Topola

15 -5 16
8
FK IMT Belgrad

FK IMT Belgrad

15 -13 15
9
Radnicki 1923 Kragujevac

Radnicki 1923 Kragujevac

15 -5 15
10
FK Čukarički

FK Čukarički

15 -7 14
11
Radnik Surdulica

Radnik Surdulica

15 -5 14
12
Habitpharm Javor

Habitpharm Javor

15 -12 13
13
Mladost Lucani

Mladost Lucani

15 -20 11
14
FK Spartak Subotica

FK Spartak Subotica

15 -8 11
15
Radnicki Nis

Radnicki Nis

15 -11 9
16
FK Napredak Krusevac

FK Napredak Krusevac

15 -23 4

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Serbian Mozzart Bet Superliga Đội bóng G
1
Aleksandar Katai

Aleksandar Katai

Crvena Zvezda 24
2
Jay Enem

Jay Enem

Crvena Zvezda 15
3
Ester Sokler

Ester Sokler

Radnicki 1923 Kragujevac 15
4
Mirko Ivanić

Mirko Ivanić

Crvena Zvezda 12
5
Vasilije Kostov

Vasilije Kostov

Crvena Zvezda 12
6
Jovan Milosevic

Jovan Milosevic

Partizan Belgrade 12
7
Slobodan Tedić

Slobodan Tedić

FK Čukarički 12
8
Andrej kostic

Andrej kostic

Partizan Belgrade 11
9
Kwaku Karikari

Kwaku Karikari

FK Zeleznicar Pancevo 9
10
Andrija Majdevac

Andrija Majdevac

FK Napredak Krusevac 9

OFK Beograd

Đối đầu

Crvena Zvezda

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

OFK Beograd
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Crvena Zvezda
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.