Jay Enem 11’
uros kabic 19’
uros kabic 79’
18’ Timi Elsnik
24’ Vasilije Kostov
65’ Aleksandar Katai
88’ Mirko Ivanić
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
18%
82%
1
13
2
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Jay Enem
Timi Elsnik
uros kabic
Vasilije Kostov
Miloš Pantović
Hugo Alba Silveira
Jay Enem
Rade Krunić
Timi Elsnik
Aleksandar Katai
Mihajlo Petrovic
Diogo Bezerra de Oliveira
uros lazic
Marko Gobeljić
luka zaric
Vasilije Kostov
uros kabic
Nayair Tiknizyan
Nikola·Stankovic
Mirko Ivanić
Mihajlo Petrovic
issiaka dembele
Miloš Pantović
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Omladinski stadion |
|---|---|
|
|
10,600 |
|
|
Belgrade, Serbia |
Trận đấu tiếp theo
09/05
12:00
Crvena Zvezda
Novi Pazar
09/05
13:30
Partizan Belgrade
OFK Beograd
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
18%
82%
Bàn thắng
3
4
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
21%
79%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
15%
85%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crvena Zvezda |
30 | 64 | 75 | |
| 2 |
Vojvodina Novi Sad |
30 | 26 | 62 | |
| 3 |
Partizan Belgrade |
30 | 23 | 61 | |
| 4 |
FK Zeleznicar Pancevo |
30 | 12 | 51 | |
| 5 |
Novi Pazar |
30 | 1 | 47 | |
| 6 |
OFK Beograd |
30 | 0 | 40 | |
| 7 |
FK Čukarički |
30 | -1 | 40 | |
| 8 |
Radnik Surdulica |
30 | 2 | 39 | |
| 9 |
FK IMT Belgrad |
30 | -14 | 37 | |
| 10 |
Radnicki 1923 Kragujevac |
30 | -5 | 36 | |
| 11 |
Backa Topola |
30 | -9 | 34 | |
| 12 |
Habitpharm Javor |
30 | -10 | 34 | |
| 13 |
Radnicki Nis |
30 | -6 | 33 | |
| 14 |
Mladost Lucani |
30 | -23 | 32 | |
| 15 |
FK Spartak Subotica |
30 | -21 | 21 | |
| 16 |
FK Napredak Krusevac |
30 | -39 | 14 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crvena Zvezda |
15 | 44 | 40 | |
| 2 |
Vojvodina Novi Sad |
15 | 19 | 33 | |
| 3 |
Partizan Belgrade |
15 | 16 | 32 | |
| 4 |
FK Zeleznicar Pancevo |
15 | 13 | 32 | |
| 5 |
Novi Pazar |
15 | 3 | 27 | |
| 6 |
FK Čukarički |
15 | 6 | 26 | |
| 7 |
Radnik Surdulica |
15 | 7 | 25 | |
| 8 |
Radnicki Nis |
15 | 5 | 24 | |
| 9 |
FK IMT Belgrad |
15 | -1 | 22 | |
| 10 |
Radnicki 1923 Kragujevac |
15 | 0 | 21 | |
| 11 |
Habitpharm Javor |
15 | 2 | 21 | |
| 12 |
Mladost Lucani |
15 | -3 | 21 | |
| 13 |
Backa Topola |
15 | -4 | 18 | |
| 14 |
OFK Beograd |
15 | -3 | 14 | |
| 15 |
FK Spartak Subotica |
15 | -13 | 10 | |
| 16 |
FK Napredak Krusevac |
15 | -16 | 10 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crvena Zvezda |
15 | 20 | 35 | |
| 2 |
Vojvodina Novi Sad |
15 | 7 | 29 | |
| 3 |
Partizan Belgrade |
15 | 7 | 29 | |
| 4 |
OFK Beograd |
15 | 3 | 26 | |
| 5 |
Novi Pazar |
15 | -2 | 20 | |
| 6 |
FK Zeleznicar Pancevo |
15 | -1 | 19 | |
| 7 |
Backa Topola |
15 | -5 | 16 | |
| 8 |
FK IMT Belgrad |
15 | -13 | 15 | |
| 9 |
Radnicki 1923 Kragujevac |
15 | -5 | 15 | |
| 10 |
FK Čukarički |
15 | -7 | 14 | |
| 11 |
Radnik Surdulica |
15 | -5 | 14 | |
| 12 |
Habitpharm Javor |
15 | -12 | 13 | |
| 13 |
Mladost Lucani |
15 | -20 | 11 | |
| 14 |
FK Spartak Subotica |
15 | -8 | 11 | |
| 15 |
Radnicki Nis |
15 | -11 | 9 | |
| 16 |
FK Napredak Krusevac |
15 | -23 | 4 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Aleksandar Katai |
|
24 |
| 2 |
Jay Enem |
|
15 |
| 3 |
Ester Sokler |
|
15 |
| 4 |
Mirko Ivanić |
|
12 |
| 5 |
Vasilije Kostov |
|
12 |
| 6 |
Jovan Milosevic |
|
12 |
| 7 |
Slobodan Tedić |
|
12 |
| 8 |
Andrej kostic |
|
11 |
| 9 |
Kwaku Karikari |
|
9 |
| 10 |
Andrija Majdevac |
|
9 |
OFK Beograd
Đối đầu
Crvena Zvezda
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu