Tỷ lệ kèo
1
1.08
X
7.28
2
27.62
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả59%
41%
4
3
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Sportni Park Lendava |
|---|---|
|
|
2,020 |
|
|
Lendava, Slovenia |
Trận đấu tiếp theo
06/05
11:00
Dravinja
ND Ilirija 1911
06/05
11:00
ND Bilje
NK Nafta 1903
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
59%
41%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Nafta |
26 | 41 | 68 | |
| 2 |
NK Brinje Grosuplje |
26 | 37 | 63 | |
| 3 |
Triglav Gorenjska |
26 | 45 | 57 | |
| 4 |
ND Beltinci |
26 | 28 | 54 | |
| 5 |
Tabor Sezana |
26 | 8 | 47 | |
| 6 |
Bistrica |
26 | 16 | 39 | |
| 7 |
NK Rudar Velenje |
26 | 7 | 33 | |
| 8 |
NK Bilje |
26 | -19 | 31 | |
| 9 |
Dravinja |
26 | -15 | 27 | |
| 10 |
Jadran Dekani |
26 | -9 | 26 | |
| 11 |
Slovan Ljubljana |
26 | -20 | 26 | |
| 12 |
ND Ilirija 1911 |
26 | -11 | 24 | |
| 13 |
Krka |
26 | -20 | 23 | |
| 14 |
Krsko Posavlje |
26 | -32 | 23 | |
| 15 |
ND Gorica |
26 | -16 | 15 | |
| 16 |
NK Jesenice |
26 | -40 | 15 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Nafta |
13 | 23 | 35 | |
| 2 |
NK Brinje Grosuplje |
13 | 26 | 35 | |
| 3 |
Triglav Gorenjska |
13 | 28 | 26 | |
| 4 |
Bistrica |
13 | 16 | 26 | |
| 5 |
Tabor Sezana |
13 | 4 | 24 | |
| 6 |
ND Beltinci |
13 | 13 | 22 | |
| 7 |
NK Bilje |
13 | 5 | 22 | |
| 8 |
NK Rudar Velenje |
13 | 9 | 18 | |
| 9 |
Dravinja |
13 | -5 | 18 | |
| 10 |
Jadran Dekani |
13 | 1 | 17 | |
| 11 |
Slovan Ljubljana |
13 | -10 | 14 | |
| 12 |
ND Ilirija 1911 |
13 | -8 | 13 | |
| 13 |
Krsko Posavlje |
13 | -13 | 12 | |
| 14 |
Krka |
13 | -15 | 10 | |
| 15 |
ND Gorica |
13 | -7 | 7 | |
| 16 |
NK Jesenice |
13 | -17 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Nafta |
13 | 18 | 33 | |
| 2 |
ND Beltinci |
13 | 15 | 32 | |
| 3 |
Triglav Gorenjska |
13 | 17 | 31 | |
| 4 |
NK Brinje Grosuplje |
13 | 11 | 28 | |
| 5 |
Tabor Sezana |
13 | 4 | 23 | |
| 6 |
NK Rudar Velenje |
13 | -2 | 15 | |
| 7 |
Bistrica |
13 | 0 | 13 | |
| 8 |
Krka |
13 | -5 | 13 | |
| 9 |
Slovan Ljubljana |
13 | -10 | 12 | |
| 10 |
ND Ilirija 1911 |
13 | -3 | 11 | |
| 11 |
Krsko Posavlje |
13 | -19 | 11 | |
| 12 |
NK Bilje |
13 | -24 | 9 | |
| 13 |
Dravinja |
13 | -10 | 9 | |
| 14 |
Jadran Dekani |
13 | -10 | 9 | |
| 15 |
NK Jesenice |
13 | -23 | 9 | |
| 16 |
ND Gorica |
13 | -9 | 8 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Enej Marsetič |
|
5 |
| 2 |
S. Matjaž |
|
4 |
| 3 |
M. Blaj |
|
4 |
| 4 |
Leon Marinic |
|
3 |
| 5 |
S. Samardić |
|
2 |
| 6 |
Luka Vekic |
|
2 |
| 7 |
Sven Opačić |
|
2 |
| 8 |
Benjamin Adrović |
|
2 |
| 9 |
Nik Zrnec |
|
2 |
| 10 |
D Videnović |
|
2 |
NK Nafta
Đối đầu
Dravinja
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu