Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
61%
39%
1
2
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Rajko Stolfa Stadium |
|---|---|
|
|
1,810 |
|
|
Sezana, Slovenia |
Trận đấu tiếp theo
10/05
12:00
Tabor Sezana
Triglav Gorenjska
11/05
12:00
ND Gorica
Dravinja
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Nafta |
27 | 42 | 71 | |
| 2 |
NK Brinje Grosuplje |
27 | 38 | 66 | |
| 3 |
Triglav Gorenjska |
27 | 47 | 60 | |
| 4 |
ND Beltinci |
27 | 31 | 57 | |
| 5 |
Tabor Sezana |
27 | 7 | 47 | |
| 6 |
Bistrica |
27 | 13 | 39 | |
| 7 |
NK Rudar Velenje |
27 | 10 | 36 | |
| 8 |
NK Bilje |
27 | -20 | 31 | |
| 9 |
Dravinja |
27 | -14 | 30 | |
| 10 |
Slovan Ljubljana |
27 | -19 | 29 | |
| 11 |
Jadran Dekani |
27 | -11 | 26 | |
| 12 |
ND Ilirija 1911 |
27 | -12 | 24 | |
| 13 |
Krka |
27 | -23 | 23 | |
| 14 |
Krsko Posavlje |
27 | -35 | 23 | |
| 15 |
ND Gorica |
27 | -13 | 18 | |
| 16 |
NK Jesenice |
27 | -41 | 15 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Brinje Grosuplje |
14 | 27 | 38 | |
| 2 |
NK Nafta |
13 | 23 | 35 | |
| 3 |
Triglav Gorenjska |
14 | 30 | 29 | |
| 4 |
Bistrica |
13 | 16 | 26 | |
| 5 |
ND Beltinci |
14 | 16 | 25 | |
| 6 |
Tabor Sezana |
13 | 4 | 24 | |
| 7 |
NK Bilje |
14 | 4 | 22 | |
| 8 |
NK Rudar Velenje |
14 | 12 | 21 | |
| 9 |
Dravinja |
14 | -4 | 21 | |
| 10 |
Slovan Ljubljana |
14 | -9 | 17 | |
| 11 |
Jadran Dekani |
13 | 1 | 17 | |
| 12 |
ND Ilirija 1911 |
13 | -8 | 13 | |
| 13 |
Krsko Posavlje |
13 | -13 | 12 | |
| 14 |
Krka |
14 | -18 | 10 | |
| 15 |
ND Gorica |
13 | -7 | 7 | |
| 16 |
NK Jesenice |
13 | -17 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Nafta |
14 | 19 | 36 | |
| 2 |
ND Beltinci |
13 | 15 | 32 | |
| 3 |
Triglav Gorenjska |
13 | 17 | 31 | |
| 4 |
NK Brinje Grosuplje |
13 | 11 | 28 | |
| 5 |
Tabor Sezana |
14 | 3 | 23 | |
| 6 |
NK Rudar Velenje |
13 | -2 | 15 | |
| 7 |
Bistrica |
14 | -3 | 13 | |
| 8 |
Krka |
13 | -5 | 13 | |
| 9 |
Slovan Ljubljana |
13 | -10 | 12 | |
| 10 |
ND Ilirija 1911 |
14 | -4 | 11 | |
| 11 |
Krsko Posavlje |
14 | -22 | 11 | |
| 12 |
ND Gorica |
14 | -6 | 11 | |
| 13 |
NK Bilje |
13 | -24 | 9 | |
| 14 |
Dravinja |
13 | -10 | 9 | |
| 15 |
Jadran Dekani |
14 | -12 | 9 | |
| 16 |
NK Jesenice |
14 | -24 | 9 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Enej Marsetič |
|
5 |
| 2 |
S. Matjaž |
|
4 |
| 3 |
M. Blaj |
|
4 |
| 4 |
Leon Marinic |
|
3 |
| 5 |
S. Samardić |
|
2 |
| 6 |
Luka Vekic |
|
2 |
| 7 |
Sven Opačić |
|
2 |
| 8 |
Benjamin Adrović |
|
2 |
| 9 |
Nik Zrnec |
|
2 |
| 10 |
D Videnović |
|
2 |
Tabor Sezana
Đối đầu
Dravinja
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu