Tỷ lệ kèo

1

4.75

X

1.9

2

2.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
ND Gorica

38%

Triglav Gorenjska

62%

4 Sút trúng đích 1

5

4

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
41’

58’

0-1
72’

85’

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
ND Gorica
14 Trận thắng 47%
9 Trận hoà 30%
Triglav Gorenjska
7 Trận thắng 23%
Triglav Gorenjska

3 - 0

ND Gorica
ND Gorica

2 - 0

Triglav Gorenjska
Triglav Gorenjska

2 - 3

ND Gorica
ND Gorica

0 - 0

Triglav Gorenjska
Triglav Gorenjska

0 - 3

ND Gorica
ND Gorica

2 - 0

Triglav Gorenjska
Triglav Gorenjska

2 - 1

ND Gorica
Triglav Gorenjska

0 - 5

ND Gorica
ND Gorica

1 - 1

Triglav Gorenjska
Triglav Gorenjska

1 - 1

ND Gorica
ND Gorica

1 - 2

Triglav Gorenjska
Triglav Gorenjska

2 - 4

ND Gorica
ND Gorica

1 - 1

Triglav Gorenjska
Triglav Gorenjska

1 - 3

ND Gorica
ND Gorica

0 - 2

Triglav Gorenjska
Triglav Gorenjska

1 - 1

ND Gorica
ND Gorica

1 - 2

Triglav Gorenjska
ND Gorica

0 - 3

Triglav Gorenjska
ND Gorica

1 - 0

Triglav Gorenjska
Triglav Gorenjska

0 - 1

ND Gorica
Triglav Gorenjska

1 - 3

ND Gorica
Triglav Gorenjska

1 - 1

ND Gorica
ND Gorica

1 - 1

Triglav Gorenjska
ND Gorica

1 - 0

Triglav Gorenjska
Triglav Gorenjska

1 - 5

ND Gorica
ND Gorica

3 - 1

Triglav Gorenjska
Triglav Gorenjska

0 - 1

ND Gorica
ND Gorica

0 - 0

Triglav Gorenjska
Triglav Gorenjska

2 - 0

ND Gorica
ND Gorica

2 - 2

Triglav Gorenjska

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

15

ND Gorica

28

-13

19

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Sportni Park Gorica
Sức chứa
3,100
Địa điểm
Nova Gorica, Slovenia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

ND Gorica

38%

Triglav Gorenjska

62%

4 Sút trúng đích 1
5 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

ND Gorica

0

Triglav Gorenjska

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

ND Gorica

36%

Triglav Gorenjska

64%

3 Sút trúng đích 0
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

ND Gorica

40%

Triglav Gorenjska

60%

1 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

ND Gorica

0

Triglav Gorenjska

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Nafta

NK Nafta

28 43 74
2
NK Brinje Grosuplje

NK Brinje Grosuplje

28 42 69
3
Triglav Gorenjska

Triglav Gorenjska

28 48 63
4
ND Beltinci

ND Beltinci

28 30 57
5
Tabor Sezana

Tabor Sezana

28 6 47
6
Bistrica

Bistrica

28 9 39
7
NK Rudar Velenje

NK Rudar Velenje

28 9 36
8
Dravinja

Dravinja

28 -14 31
9
NK Bilje

NK Bilje

28 -21 31
10
Jadran Dekani

Jadran Dekani

28 -7 29
11
Slovan Ljubljana

Slovan Ljubljana

28 -23 29
12
ND Ilirija 1911

ND Ilirija 1911

28 -11 27
13
Krka

Krka

28 -19 26
14
Krsko Posavlje

Krsko Posavlje

28 -39 23
15
ND Gorica

ND Gorica

28 -13 19
16
NK Jesenice

NK Jesenice

28 -40 18
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Nafta

NK Nafta

14 24 38
2
NK Brinje Grosuplje

NK Brinje Grosuplje

14 27 38
3
Triglav Gorenjska

Triglav Gorenjska

14 30 29
4
Bistrica

Bistrica

14 12 26
5
ND Beltinci

ND Beltinci

14 16 25
6
Tabor Sezana

Tabor Sezana

14 3 24
7
NK Bilje

NK Bilje

14 4 22
8
NK Rudar Velenje

NK Rudar Velenje

14 12 21
9
Dravinja

Dravinja

14 -4 21
10
Jadran Dekani

Jadran Dekani

14 5 20
11
Slovan Ljubljana

Slovan Ljubljana

14 -9 17
12
ND Ilirija 1911

ND Ilirija 1911

14 -7 16
13
Krsko Posavlje

Krsko Posavlje

14 -17 12
14
Krka

Krka

14 -18 10
15
NK Jesenice

NK Jesenice

14 -16 9
16
ND Gorica

ND Gorica

14 -7 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Nafta

NK Nafta

14 19 36
2
Triglav Gorenjska

Triglav Gorenjska

14 18 34
3
ND Beltinci

ND Beltinci

14 14 32
4
NK Brinje Grosuplje

NK Brinje Grosuplje

14 15 31
5
Tabor Sezana

Tabor Sezana

14 3 23
6
Krka

Krka

14 -1 16
7
NK Rudar Velenje

NK Rudar Velenje

14 -3 15
8
Bistrica

Bistrica

14 -3 13
9
Slovan Ljubljana

Slovan Ljubljana

14 -14 12
10
ND Ilirija 1911

ND Ilirija 1911

14 -4 11
11
Krsko Posavlje

Krsko Posavlje

14 -22 11
12
ND Gorica

ND Gorica

14 -6 11
13
Dravinja

Dravinja

14 -10 10
14
NK Bilje

NK Bilje

14 -25 9
15
Jadran Dekani

Jadran Dekani

14 -12 9
16
NK Jesenice

NK Jesenice

14 -24 9
Slovenia 2.Liga Đội bóng G
1
Enej Marsetič

Enej Marsetič

Bistrica 5
2
S. Matjaž

S. Matjaž

NK Brinje Grosuplje 4
3
M. Blaj

M. Blaj

Bistrica 4
4
Leon Marinic

Leon Marinic

NK Bilje 3
5
S. Samardić

S. Samardić

NK Jesenice 2
6
Luka Vekic

Luka Vekic

Jadran Dekani 2
7
Sven Opačić

Sven Opačić

Krsko Posavlje 2
8
Benjamin Adrović

Benjamin Adrović

Slovan Ljubljana 2
9
D Videnović

D Videnović

ND Ilirija 1911 2
10
Nik Zrnec

Nik Zrnec

NK Brinje Grosuplje 2

+
-
×

ND Gorica

Đối đầu

Triglav Gorenjska

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

ND Gorica
14 Trận thắng 47%
9 Trận hoà 30%
Triglav Gorenjska
7 Trận thắng 23%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

4.75
1.9
2.75
4
3.6
1.63
4.2
3.75
1.65
4.1
1.8
2.5
4.2
3.75
1.67
4.92
1.88
2.4
4.11
3.69
1.65
4.3
3.8
1.63

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.67
+0.25 1.15
-0.25 0.54
+0.25 0.82
-0.25 0.78
+0.25 0.92
-0.75 0.91
+0.75 0.83
-0.75 0.85
+0.75 0.76

Xỉu

Tài

U 0.75 0.87
O 0.75 0.92
U 2.5 1.07
O 2.5 0.62
U 2.5 1.1
O 2.5 0.65
U 0.75 0.79
O 0.75 0.56
U 2.5 1.1
O 2.5 0.6
U 0.75 0.87
O 0.75 0.83
U 2.75 0.92
O 2.75 0.82
U 2.75 0.86
O 2.75 0.75

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.