Tỷ lệ kèo
1
1.63
X
3.64
2
4.3
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
4
8
2
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMaro Vrdoljak
J. Kasnik
Enej Marsetič
Tilen Mlakar
bruno zupan
Domen brumec
M. Blaj
J. Kasnik
Tai Meze
Danijel Džajić
Maro Vrdoljak
Danijel Džajić
A. Korošec
Lluc Carrera Sánchez
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Slovenska Bistrica Sports Park |
|---|---|
|
|
1,500 |
|
|
Slovenska Bistrica |
Trận đấu tiếp theo
06/05
11:30
NK Krka
ND Gorica
06/05
11:00
ND Beltinci
Bistrica
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
3
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
2%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Nafta |
26 | 41 | 68 | |
| 2 |
NK Brinje Grosuplje |
26 | 37 | 63 | |
| 3 |
Triglav Gorenjska |
26 | 45 | 57 | |
| 4 |
ND Beltinci |
26 | 28 | 54 | |
| 5 |
Tabor Sezana |
26 | 8 | 47 | |
| 6 |
Bistrica |
26 | 16 | 39 | |
| 7 |
NK Bilje |
26 | -19 | 31 | |
| 8 |
NK Rudar Velenje |
25 | 6 | 30 | |
| 9 |
Dravinja |
26 | -15 | 27 | |
| 10 |
Jadran Dekani |
26 | -9 | 26 | |
| 11 |
Slovan Ljubljana |
26 | -20 | 26 | |
| 12 |
ND Ilirija 1911 |
26 | -11 | 24 | |
| 13 |
Krka |
26 | -20 | 23 | |
| 14 |
Krsko Posavlje |
26 | -32 | 23 | |
| 15 |
ND Gorica |
25 | -15 | 15 | |
| 16 |
NK Jesenice |
26 | -40 | 15 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Nafta |
13 | 23 | 35 | |
| 2 |
NK Brinje Grosuplje |
13 | 26 | 35 | |
| 3 |
Triglav Gorenjska |
13 | 28 | 26 | |
| 6 |
Bistrica |
13 | 16 | 26 | |
| 5 |
Tabor Sezana |
13 | 4 | 24 | |
| 4 |
ND Beltinci |
13 | 13 | 22 | |
| 7 |
NK Bilje |
13 | 5 | 22 | |
| 8 |
NK Rudar Velenje |
13 | 9 | 18 | |
| 9 |
Dravinja |
13 | -5 | 18 | |
| 10 |
Jadran Dekani |
13 | 1 | 17 | |
| 11 |
Slovan Ljubljana |
13 | -10 | 14 | |
| 12 |
ND Ilirija 1911 |
13 | -8 | 13 | |
| 14 |
Krsko Posavlje |
13 | -13 | 12 | |
| 13 |
Krka |
13 | -15 | 10 | |
| 15 |
ND Gorica |
12 | -6 | 7 | |
| 16 |
NK Jesenice |
13 | -17 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Nafta |
13 | 18 | 33 | |
| 4 |
ND Beltinci |
13 | 15 | 32 | |
| 3 |
Triglav Gorenjska |
13 | 17 | 31 | |
| 2 |
NK Brinje Grosuplje |
13 | 11 | 28 | |
| 5 |
Tabor Sezana |
13 | 4 | 23 | |
| 6 |
Bistrica |
13 | 0 | 13 | |
| 13 |
Krka |
13 | -5 | 13 | |
| 8 |
NK Rudar Velenje |
12 | -3 | 12 | |
| 11 |
Slovan Ljubljana |
13 | -10 | 12 | |
| 12 |
ND Ilirija 1911 |
13 | -3 | 11 | |
| 14 |
Krsko Posavlje |
13 | -19 | 11 | |
| 7 |
NK Bilje |
13 | -24 | 9 | |
| 9 |
Dravinja |
13 | -10 | 9 | |
| 10 |
Jadran Dekani |
13 | -10 | 9 | |
| 16 |
NK Jesenice |
13 | -23 | 9 | |
| 15 |
ND Gorica |
13 | -9 | 8 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Enej Marsetič |
|
5 |
| 2 |
S. Matjaž |
|
4 |
| 3 |
M. Blaj |
|
4 |
| 4 |
Leon Marinic |
|
3 |
| 5 |
S. Samardić |
|
2 |
| 6 |
Luka Vekic |
|
2 |
| 7 |
Sven Opačić |
|
2 |
| 8 |
Benjamin Adrović |
|
2 |
| 9 |
Nik Zrnec |
|
2 |
| 10 |
D Videnović |
|
2 |
Bistrica
Đối đầu
Krka
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu