Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
5
2
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJ. Kasnik
Vicko Ožegović
Enej Marsetič
Mark Kramberger
Blaž Kolar
Enej Marsetič
Benjamin Brglez
Zan Luka Zuzek
Andraž Kolar
Vicko Ožegović
Luka Pucnik
Musharaf Adebayo
M. Blaj
Vicko Ožegović
Matic Kopač
A. Korošec
J. Kasnik
Enej Marsetič
Aljaž Vodopivec
Matic Kopač
Danijel Džajić
Domen brumec
Nejc Kop
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
17/05
Unknown
Dravinja
Krsko Posavlje
11/05
12:00
ND Gorica
Dravinja
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
36%
64%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
76%
24%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Nafta |
27 | 42 | 71 | |
| 2 |
NK Brinje Grosuplje |
27 | 38 | 66 | |
| 3 |
Triglav Gorenjska |
27 | 47 | 60 | |
| 4 |
ND Beltinci |
27 | 31 | 57 | |
| 5 |
Tabor Sezana |
27 | 7 | 47 | |
| 6 |
Bistrica |
27 | 13 | 39 | |
| 7 |
NK Rudar Velenje |
27 | 10 | 36 | |
| 8 |
NK Bilje |
27 | -20 | 31 | |
| 9 |
Dravinja |
27 | -14 | 30 | |
| 10 |
Slovan Ljubljana |
27 | -19 | 29 | |
| 11 |
Jadran Dekani |
27 | -11 | 26 | |
| 12 |
ND Ilirija 1911 |
27 | -12 | 24 | |
| 13 |
Krka |
27 | -23 | 23 | |
| 14 |
Krsko Posavlje |
27 | -35 | 23 | |
| 15 |
ND Gorica |
27 | -13 | 18 | |
| 16 |
NK Jesenice |
27 | -41 | 15 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Brinje Grosuplje |
14 | 27 | 38 | |
| 2 |
NK Nafta |
13 | 23 | 35 | |
| 3 |
Triglav Gorenjska |
14 | 30 | 29 | |
| 4 |
Bistrica |
13 | 16 | 26 | |
| 5 |
ND Beltinci |
14 | 16 | 25 | |
| 6 |
Tabor Sezana |
13 | 4 | 24 | |
| 7 |
NK Bilje |
14 | 4 | 22 | |
| 8 |
NK Rudar Velenje |
14 | 12 | 21 | |
| 9 |
Dravinja |
14 | -4 | 21 | |
| 10 |
Slovan Ljubljana |
14 | -9 | 17 | |
| 11 |
Jadran Dekani |
13 | 1 | 17 | |
| 12 |
ND Ilirija 1911 |
13 | -8 | 13 | |
| 13 |
Krsko Posavlje |
13 | -13 | 12 | |
| 14 |
Krka |
14 | -18 | 10 | |
| 15 |
ND Gorica |
13 | -7 | 7 | |
| 16 |
NK Jesenice |
13 | -17 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Nafta |
14 | 19 | 36 | |
| 2 |
ND Beltinci |
13 | 15 | 32 | |
| 3 |
Triglav Gorenjska |
13 | 17 | 31 | |
| 4 |
NK Brinje Grosuplje |
13 | 11 | 28 | |
| 5 |
Tabor Sezana |
14 | 3 | 23 | |
| 6 |
NK Rudar Velenje |
13 | -2 | 15 | |
| 7 |
Bistrica |
14 | -3 | 13 | |
| 8 |
Krka |
13 | -5 | 13 | |
| 9 |
Slovan Ljubljana |
13 | -10 | 12 | |
| 10 |
ND Ilirija 1911 |
14 | -4 | 11 | |
| 11 |
Krsko Posavlje |
14 | -22 | 11 | |
| 12 |
ND Gorica |
14 | -6 | 11 | |
| 13 |
NK Bilje |
13 | -24 | 9 | |
| 14 |
Dravinja |
13 | -10 | 9 | |
| 15 |
Jadran Dekani |
14 | -12 | 9 | |
| 16 |
NK Jesenice |
14 | -24 | 9 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Enej Marsetič |
|
5 |
| 2 |
S. Matjaž |
|
4 |
| 3 |
M. Blaj |
|
4 |
| 4 |
Leon Marinic |
|
3 |
| 5 |
S. Samardić |
|
2 |
| 6 |
Luka Vekic |
|
2 |
| 7 |
Sven Opačić |
|
2 |
| 8 |
Benjamin Adrović |
|
2 |
| 9 |
Nik Zrnec |
|
2 |
| 10 |
D Videnović |
|
2 |
Dravinja
Đối đầu
Bistrica
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu