Tỷ lệ kèo

1

9.5

X

4.65

2

1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Krka

44%

Triglav Gorenjska

56%

4 Sút trúng đích 7

5

4

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
26’

54’
0-2
68’

68’

Phạt đền

72’

80’

90’
Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Krka
6 Trận thắng 33%
3 Trận hoà 17%
Triglav Gorenjska
9 Trận thắng 50%
Triglav Gorenjska

2 - 2

Krka
Krka

0 - 2

Triglav Gorenjska
Triglav Gorenjska

3 - 0

Krka
Krka

3 - 1

Triglav Gorenjska
Triglav Gorenjska

0 - 1

Krka
Triglav Gorenjska

0 - 4

Krka
Krka

2 - 0

Triglav Gorenjska
Triglav Gorenjska

2 - 1

Krka
Krka

1 - 2

Triglav Gorenjska
Triglav Gorenjska

1 - 0

Krka
Krka

3 - 1

Triglav Gorenjska
Krka

2 - 3

Triglav Gorenjska
Krka

1 - 2

Triglav Gorenjska
Triglav Gorenjska

2 - 1

Krka
Krka

3 - 0

Triglav Gorenjska
Triglav Gorenjska

1 - 1

Krka
Krka

2 - 2

Triglav Gorenjska
Triglav Gorenjska

1 - 0

Krka

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Krka

27

-23

23

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Portoval
Sức chứa
4,000
Địa điểm
Novo Mesto, Slovenia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Dự bị

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Krka

44%

Triglav Gorenjska

56%

12 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 7
5 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Krka

0

Triglav Gorenjska

2

2 Bàn thua 0
0 Phạt đền 1

Cú sút

12 Tổng cú sút 13
7 Sút trúng đích 7

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Krka

45%

Triglav Gorenjska

55%

1 Sút trúng đích 6

Bàn thắng

Krka

0

Triglav Gorenjska

1

Cú sút

Tổng cú sút
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Krka

43%

Triglav Gorenjska

57%

3 Sút trúng đích 1
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Krka

0

Triglav Gorenjska

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Nafta

NK Nafta

27 42 71
2
NK Brinje Grosuplje

NK Brinje Grosuplje

27 38 66
3
Triglav Gorenjska

Triglav Gorenjska

27 47 60
4
ND Beltinci

ND Beltinci

27 31 57
5
Tabor Sezana

Tabor Sezana

27 7 47
6
Bistrica

Bistrica

27 13 39
7
NK Rudar Velenje

NK Rudar Velenje

27 10 36
8
NK Bilje

NK Bilje

27 -20 31
9
Dravinja

Dravinja

27 -14 30
10
Slovan Ljubljana

Slovan Ljubljana

27 -19 29
11
Jadran Dekani

Jadran Dekani

27 -11 26
12
ND Ilirija 1911

ND Ilirija 1911

27 -12 24
13
Krka

Krka

27 -23 23
14
Krsko Posavlje

Krsko Posavlje

27 -35 23
15
ND Gorica

ND Gorica

27 -13 18
16
NK Jesenice

NK Jesenice

27 -41 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Brinje Grosuplje

NK Brinje Grosuplje

14 27 38
2
NK Nafta

NK Nafta

13 23 35
3
Triglav Gorenjska

Triglav Gorenjska

14 30 29
4
Bistrica

Bistrica

13 16 26
5
ND Beltinci

ND Beltinci

14 16 25
6
Tabor Sezana

Tabor Sezana

13 4 24
7
NK Bilje

NK Bilje

14 4 22
8
NK Rudar Velenje

NK Rudar Velenje

14 12 21
9
Dravinja

Dravinja

14 -4 21
10
Slovan Ljubljana

Slovan Ljubljana

14 -9 17
11
Jadran Dekani

Jadran Dekani

13 1 17
12
ND Ilirija 1911

ND Ilirija 1911

13 -8 13
13
Krsko Posavlje

Krsko Posavlje

13 -13 12
14
Krka

Krka

14 -18 10
15
ND Gorica

ND Gorica

13 -7 7
16
NK Jesenice

NK Jesenice

13 -17 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Nafta

NK Nafta

14 19 36
2
ND Beltinci

ND Beltinci

13 15 32
3
Triglav Gorenjska

Triglav Gorenjska

13 17 31
4
NK Brinje Grosuplje

NK Brinje Grosuplje

13 11 28
5
Tabor Sezana

Tabor Sezana

14 3 23
6
NK Rudar Velenje

NK Rudar Velenje

13 -2 15
7
Bistrica

Bistrica

14 -3 13
8
Krka

Krka

13 -5 13
9
Slovan Ljubljana

Slovan Ljubljana

13 -10 12
10
ND Ilirija 1911

ND Ilirija 1911

14 -4 11
11
Krsko Posavlje

Krsko Posavlje

14 -22 11
12
ND Gorica

ND Gorica

14 -6 11
13
NK Bilje

NK Bilje

13 -24 9
14
Dravinja

Dravinja

13 -10 9
15
Jadran Dekani

Jadran Dekani

14 -12 9
16
NK Jesenice

NK Jesenice

14 -24 9
Slovenia 2.Liga Đội bóng G
1
Enej Marsetič

Enej Marsetič

Bistrica 5
2
S. Matjaž

S. Matjaž

NK Brinje Grosuplje 4
3
M. Blaj

M. Blaj

Bistrica 4
4
Leon Marinic

Leon Marinic

NK Bilje 3
5
S. Samardić

S. Samardić

NK Jesenice 2
6
Luka Vekic

Luka Vekic

Jadran Dekani 2
7
Sven Opačić

Sven Opačić

Krsko Posavlje 2
8
Benjamin Adrović

Benjamin Adrović

Slovan Ljubljana 2
9
Nik Zrnec

Nik Zrnec

NK Brinje Grosuplje 2
10
D Videnović

D Videnović

ND Ilirija 1911 2

Krka

Đối đầu

Triglav Gorenjska

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Krka
6 Trận thắng 33%
3 Trận hoà 17%
Triglav Gorenjska
9 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

9.5
4.65
1.2
11.92
4.57
1.23
67
34
1
9.5
4.65
1.2
13.25
5.15
1.19
71
29
1.01
11.5
4.23
1.25
151
61
1.01
67
34
1.01
4.1
2.8
1.66
80
23
1.01
11.5
4.21
1.25
9.95
4.79
1.23
171
30
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.91
+0.25 0.81
-0.25 0.43
+0.25 1.63
-0.25 0.42
+0.25 1.62
-0.25 0.91
+0.25 0.79
-0.25 0.56
+0.25 1.38
0 1.7
0 0.45
-0.75 0.62
+0.75 0.72
-0.25 0.52
+0.25 1.47
-0.25 0.56
+0.25 1.28
-0.5 0.21
+0.5 2.64

Xỉu

Tài

U 2.5 0.85
O 2.5 0.87
U 2.5 0.48
O 2.5 1.47
U 2.5 0.47
O 2.5 1.6
U 2.5 0.87
O 2.5 0.83
U 2.5 0.54
O 2.5 1.17
U 2.5 0.44
O 2.5 1.45
U 2.5 0.51
O 2.5 1.53
U 2.5 0.85
O 2.5 0.8
U 2.5 0.45
O 2.5 1.7
U 2.5 0.69
O 2.5 0.64
U 2.5 0.55
O 2.5 1.2
U 2.5 0.45
O 2.5 1.69
U 2.5 0.67
O 2.5 1.12
U 2.5 0.5
O 2.5 1.33

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.