Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
06/05
11:30
NK Krka
ND Gorica
07/05
11:30
Slovan Ljubljana
NK Jesenice
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Nafta |
26 | 41 | 68 | |
| 2 |
NK Brinje Grosuplje |
26 | 37 | 63 | |
| 3 |
Triglav Gorenjska |
26 | 45 | 57 | |
| 4 |
ND Beltinci |
26 | 28 | 54 | |
| 5 |
Tabor Sezana |
26 | 8 | 47 | |
| 6 |
Bistrica |
26 | 16 | 39 | |
| 7 |
NK Rudar Velenje |
26 | 7 | 33 | |
| 8 |
NK Bilje |
26 | -19 | 31 | |
| 9 |
Dravinja |
26 | -15 | 27 | |
| 10 |
Jadran Dekani |
26 | -9 | 26 | |
| 11 |
Slovan Ljubljana |
26 | -20 | 26 | |
| 12 |
ND Ilirija 1911 |
26 | -11 | 24 | |
| 13 |
Krka |
26 | -20 | 23 | |
| 14 |
Krsko Posavlje |
26 | -32 | 23 | |
| 15 |
ND Gorica |
26 | -16 | 15 | |
| 16 |
NK Jesenice |
26 | -40 | 15 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Nafta |
13 | 23 | 35 | |
| 2 |
NK Brinje Grosuplje |
13 | 26 | 35 | |
| 3 |
Triglav Gorenjska |
13 | 28 | 26 | |
| 4 |
Bistrica |
13 | 16 | 26 | |
| 5 |
Tabor Sezana |
13 | 4 | 24 | |
| 6 |
ND Beltinci |
13 | 13 | 22 | |
| 7 |
NK Bilje |
13 | 5 | 22 | |
| 8 |
NK Rudar Velenje |
13 | 9 | 18 | |
| 9 |
Dravinja |
13 | -5 | 18 | |
| 10 |
Jadran Dekani |
13 | 1 | 17 | |
| 11 |
Slovan Ljubljana |
13 | -10 | 14 | |
| 12 |
ND Ilirija 1911 |
13 | -8 | 13 | |
| 13 |
Krsko Posavlje |
13 | -13 | 12 | |
| 14 |
Krka |
13 | -15 | 10 | |
| 15 |
ND Gorica |
13 | -7 | 7 | |
| 16 |
NK Jesenice |
13 | -17 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Nafta |
13 | 18 | 33 | |
| 2 |
ND Beltinci |
13 | 15 | 32 | |
| 3 |
Triglav Gorenjska |
13 | 17 | 31 | |
| 4 |
NK Brinje Grosuplje |
13 | 11 | 28 | |
| 5 |
Tabor Sezana |
13 | 4 | 23 | |
| 6 |
NK Rudar Velenje |
13 | -2 | 15 | |
| 7 |
Bistrica |
13 | 0 | 13 | |
| 8 |
Krka |
13 | -5 | 13 | |
| 9 |
Slovan Ljubljana |
13 | -10 | 12 | |
| 10 |
ND Ilirija 1911 |
13 | -3 | 11 | |
| 11 |
Krsko Posavlje |
13 | -19 | 11 | |
| 12 |
NK Bilje |
13 | -24 | 9 | |
| 13 |
Dravinja |
13 | -10 | 9 | |
| 14 |
Jadran Dekani |
13 | -10 | 9 | |
| 15 |
NK Jesenice |
13 | -23 | 9 | |
| 16 |
ND Gorica |
13 | -9 | 8 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Enej Marsetič |
|
5 |
| 2 |
S. Matjaž |
|
4 |
| 3 |
M. Blaj |
|
4 |
| 4 |
Leon Marinic |
|
3 |
| 5 |
S. Samardić |
|
2 |
| 6 |
Luka Vekic |
|
2 |
| 7 |
Sven Opačić |
|
2 |
| 8 |
Benjamin Adrović |
|
2 |
| 9 |
Nik Zrnec |
|
2 |
| 10 |
D Videnović |
|
2 |
NK Jesenice
Đối đầu
Krka
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu