nemanja milojevic 61’

55’ Aleksa Milosevic

57’ Aleksa Milosevic

69’ Mihajlo·Milosavic

71’ Saša Jovanović

Tỷ lệ kèo

1

17

X

13.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Mladost Lucani

43%

Backa Topola

57%

6 Sút trúng đích 4

4

10

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
44’

Saša Jovanović

55’

Aleksa Milosevic

57’

Aleksa Milosevic

nemanja milojevic

Phạt đền

61’
67’

Radivoj Bosić

Szabolcs Mezei

Irfan Hadzic

Petar Bojić

67’
1-2
69’
Mihajlo·Milosavic

Mihajlo·Milosavic

1-3
71’
Saša Jovanović

Saša Jovanović

79’

Dragoljub Savić

Andrej Todoroski

Veljko Kijevcanin

nemanja milojevic

82’
87’

Miloš Soprenić

Mihajlo·Milosavic

Aleksandar Varjacic

nikola andric

87’
88’

Miloš Soprenić

Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Mladost Lucani
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Backa Topola
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Backa Topola

30

-9

34

14

Mladost Lucani

30

-23

32

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion Mladost
Sức chứa
8,000
Địa điểm
Lucani, Serbia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Mladost Lucani

43%

Backa Topola

57%

0 Kiến tạo 2
10 Tổng cú sút 17
6 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 8
4 Phạt góc 10
14 Đá phạt 7
29 Phá bóng 31
8 Phạm lỗi 15
1 Việt vị 1
364 Đường chuyền 510
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Mladost Lucani

1

Backa Topola

3

3 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

10 Tổng cú sút 17
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 8

Tấn công

0 Phản công nhanh 3
0 Cú sút phản công nhanh 2
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

364 Đường chuyền 510
243 Độ chính xác chuyền bóng 398
4 Đường chuyền quyết định 13
16 Tạt bóng 21
1 Độ chính xác tạt bóng 3
101 Chuyền dài 110
22 Độ chính xác chuyền dài 42

Tranh chấp & rê bóng

108 Tranh chấp 108
58 Tranh chấp thắng 50
15 Rê bóng 16
11 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 11
15 Cắt bóng 11
29 Phá bóng 31

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 15
14 Bị phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

174 Mất bóng 169

Kiểm soát bóng

Mladost Lucani

47%

Backa Topola

53%

6 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 4
16 Phá bóng 16
0 Việt vị 1
189 Đường chuyền 236
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

189 Đường chuyền 236
2 Đường chuyền quyết định 5
12 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 4
8 Cắt bóng 5
16 Phá bóng 16

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

89 Mất bóng 83

Kiểm soát bóng

Mladost Lucani

39%

Backa Topola

61%

4 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 4
11 Phá bóng 14
1 Việt vị 0
182 Đường chuyền 280
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Mladost Lucani

1

Backa Topola

3

Cú sút

4 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

182 Đường chuyền 280
2 Đường chuyền quyết định 8
4 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 4
8 Cắt bóng 5
11 Phá bóng 14

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 84

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

30 64 75
2
Vojvodina Novi Sad

Vojvodina Novi Sad

30 26 62
3
Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

30 23 61
4
FK Zeleznicar Pancevo

FK Zeleznicar Pancevo

30 12 51
5
Novi Pazar

Novi Pazar

30 1 47
6
OFK Beograd

OFK Beograd

30 0 40
7
FK Čukarički

FK Čukarički

30 -1 40
8
Radnik Surdulica

Radnik Surdulica

30 2 39
9
FK IMT Belgrad

FK IMT Belgrad

30 -14 37
10
Radnicki 1923 Kragujevac

Radnicki 1923 Kragujevac

30 -5 36
11
Backa Topola

Backa Topola

30 -9 34
12
Habitpharm Javor

Habitpharm Javor

30 -10 34
13
Radnicki Nis

Radnicki Nis

30 -6 33
14
Mladost Lucani

Mladost Lucani

30 -23 32
15
FK Spartak Subotica

FK Spartak Subotica

30 -21 21
16
FK Napredak Krusevac

FK Napredak Krusevac

30 -39 14

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

15 44 40
2
Vojvodina Novi Sad

Vojvodina Novi Sad

15 19 33
3
Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

15 16 32
4
FK Zeleznicar Pancevo

FK Zeleznicar Pancevo

15 13 32
5
Novi Pazar

Novi Pazar

15 3 27
6
FK Čukarički

FK Čukarički

15 6 26
7
Radnik Surdulica

Radnik Surdulica

15 7 25
8
Radnicki Nis

Radnicki Nis

15 5 24
9
FK IMT Belgrad

FK IMT Belgrad

15 -1 22
10
Radnicki 1923 Kragujevac

Radnicki 1923 Kragujevac

15 0 21
11
Habitpharm Javor

Habitpharm Javor

15 2 21
12
Mladost Lucani

Mladost Lucani

15 -3 21
13
Backa Topola

Backa Topola

15 -4 18
14
OFK Beograd

OFK Beograd

15 -3 14
15
FK Spartak Subotica

FK Spartak Subotica

15 -13 10
16
FK Napredak Krusevac

FK Napredak Krusevac

15 -16 10

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

15 20 35
2
Vojvodina Novi Sad

Vojvodina Novi Sad

15 7 29
3
Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

15 7 29
4
OFK Beograd

OFK Beograd

15 3 26
5
Novi Pazar

Novi Pazar

15 -2 20
6
FK Zeleznicar Pancevo

FK Zeleznicar Pancevo

15 -1 19
7
Backa Topola

Backa Topola

15 -5 16
8
FK IMT Belgrad

FK IMT Belgrad

15 -13 15
9
Radnicki 1923 Kragujevac

Radnicki 1923 Kragujevac

15 -5 15
10
FK Čukarički

FK Čukarički

15 -7 14
11
Radnik Surdulica

Radnik Surdulica

15 -5 14
12
Habitpharm Javor

Habitpharm Javor

15 -12 13
13
Mladost Lucani

Mladost Lucani

15 -20 11
14
FK Spartak Subotica

FK Spartak Subotica

15 -8 11
15
Radnicki Nis

Radnicki Nis

15 -11 9
16
FK Napredak Krusevac

FK Napredak Krusevac

15 -23 4

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Serbian Mozzart Bet Superliga Đội bóng G
1
Aleksandar Katai

Aleksandar Katai

Crvena Zvezda 24
2
Jay Enem

Jay Enem

Crvena Zvezda 15
3
Ester Sokler

Ester Sokler

Radnicki 1923 Kragujevac 15
4
Mirko Ivanić

Mirko Ivanić

Crvena Zvezda 12
5
Vasilije Kostov

Vasilije Kostov

Crvena Zvezda 12
6
Jovan Milosevic

Jovan Milosevic

Partizan Belgrade 12
7
Slobodan Tedić

Slobodan Tedić

FK Čukarički 12
8
Andrej kostic

Andrej kostic

Partizan Belgrade 11
9
Kwaku Karikari

Kwaku Karikari

FK Zeleznicar Pancevo 9
10
Andrija Majdevac

Andrija Majdevac

FK Napredak Krusevac 9

Mladost Lucani

Đối đầu

Backa Topola

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Mladost Lucani
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Backa Topola
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

17
13.5
1.01
6.02
1.67
3.31
51
26
1
17
13.5
1.01
6.07
1.73
2.89
4.8
1.7
2.87
5.8
1.67
2.88
151
151
1.01
17
14
1.01
5.75
1.65
3.2
75
24
1.01
5.8
1.67
2.88
5
1.66
3.11
5.85
1.58
2.92
59
24
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.92
0 0.36
-0.25 0.53
+0.25 1.55
0 1.85
0 0.4
-0.25 0.08
+0.25 3.84
0 1.58
0 0.47
-0.25 0.85
+0.25 0.83
0 1.9
0 0.35
0 1.32
0 0.55
-0.5 0.6
+0.5 1.1
0 1.58
0 0.47
0 1.75
0 0.41
-0.25 0.11
+0.25 3.44
0 1.56
0 0.41

Xỉu

Tài

U 4.5 0.06
O 4.5 4.16
U 4.5 0.75
O 4.5 1.09
U 4.5 0.06
O 4.5 8.5
U 4.5 0.05
O 4.5 4
U 4.5 0.11
O 4.5 4.09
U 2.5 0.91
O 2.5 0.75
U 4.5 0.06
O 4.5 6.25
U 2.5 0.62
O 2.5 1.2
U 4.5 0.06
O 4.5 3.6
U 4.5 0.76
O 4.5 1.05
U 4.5 0.07
O 4.5 6
U 4.5 0.05
O 4.5 6.66
U 4.5 0.01
O 4.5 6.66
U 4.5 0.09
O 4.5 4
U 4.5 0.05
O 4.5 5.75

Xỉu

Tài

U 15.5 0.61
O 15.5 1.2
U 14 0.95
O 14 0.75
U 13.5 0.75
O 13.5 0.97

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.