carlos jose 25’
cruz felipe 95’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
60%
57%
3
10
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảSteven Nufour
carlos jose
Jhonata Robert Alves da Silva
Marcelo Hermes
Steven Nufour
Maciel kaique
Batatinha Lucas
Maciel kaique
Batatinha Lucas
Jose Eduardo de Andrade
baiano felipe
Willean Bernardo
Marcio Almeida de Oliveira
Evandro
Jose Eduardo de Andrade
João Carlos Barros Lopes
Diego Gonçalves
João Carlos Barros Lopes
Diego Gonçalves
Silva Miguel
carlos jose
cruz felipe
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Hercilio Luz |
|---|---|
|
|
6,010 |
|
|
Itajai |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
60%
57%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
38%
62%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brusque FC |
6 | 3 | 12 | |
| 2 |
Avaí FC |
6 | 1 | 10 | |
| 3 |
Camboriu SC |
6 | 2 | 9 | |
| 4 |
Concordia AC |
6 | -5 | 7 | |
| 5 |
Marcilio Dias SC |
6 | 0 | 6 | |
| 6 |
Joinville SC |
6 | -11 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Santa Catarina |
6 | 5 | 12 | |
| 2 |
Chapecoense - SC |
6 | 6 | 11 | |
| 3 |
Criciuma |
6 | 2 | 11 | |
| 4 |
Barra FC |
6 | 3 | 9 | |
| 5 |
Figueirense |
6 | -2 | 7 | |
| 6 |
CA Carlos Renaux |
6 | -4 | 4 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brusque FC |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
Avaí FC |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Camboriu SC |
3 | 2 | 6 | |
| 4 |
Concordia AC |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Marcilio Dias SC |
3 | 0 | 3 | |
| 6 |
Joinville SC |
3 | -2 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Santa Catarina |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Chapecoense - SC |
3 | 7 | 7 | |
| 3 |
Criciuma |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
Barra FC |
3 | 4 | 6 | |
| 5 |
Figueirense |
3 | -1 | 4 | |
| 6 |
CA Carlos Renaux |
3 | -3 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brusque FC |
3 | 1 | 5 | |
| 2 |
Avaí FC |
3 | -1 | 3 | |
| 3 |
Camboriu SC |
3 | 0 | 3 | |
| 4 |
Concordia AC |
3 | -5 | 3 | |
| 5 |
Marcilio Dias SC |
3 | 0 | 3 | |
| 6 |
Joinville SC |
3 | -9 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Santa Catarina |
3 | 1 | 5 | |
| 2 |
Chapecoense - SC |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
Criciuma |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
Barra FC |
3 | -1 | 3 | |
| 5 |
Figueirense |
3 | -1 | 3 | |
| 6 |
CA Carlos Renaux |
3 | -1 | 3 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nicolas Godinho Johann |
|
6 |
| 2 |
Kayke Rodrigues |
|
5 |
| 3 |
Rafael Carvalheira |
|
4 |
| 4 |
erverson |
|
4 |
| 5 |
Jhonata Robert Alves da Silva |
|
4 |
| 6 |
wermeson |
|
4 |
| 7 |
Marcio Antonio de Sousa Junior |
|
3 |
| 8 |
Cesinha |
|
3 |
| 9 |
Daniel Penha |
|
3 |
| 10 |
Diego Gonçalves |
|
3 |
Marcilio Dias SC
Đối đầu
Criciuma
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu