53’ Georgi Ivanov
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
47%
53%
5
4
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảgeorgi penev
Dimitar Iliev
konstantin dimitrov
Emerson Rodriguez
Georgi Ivanov
valentin karchev
aleks lukanov
Georgi Aleksandrov
aleksandar marinov
Pipa
petar karaangelov
Christian Tsvetkov
atanas pemperski
Yoan yordanov
valentin karchev
Kristiyan valkov
Tom ushagelov
Rosen Varbishki
Georgi Ivanov
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Huvepharma Arena |
|---|---|
|
|
10,422 |
|
|
Razgrad, Bulgaria |
Trận đấu tiếp theo
23/05
Unknown
Marek Dupnitza
Etar
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dunav Ruse |
29 | 37 | 65 | |
| 2 |
Yantra Gabrovo |
29 | 18 | 57 | |
| 3 |
Fratria |
29 | 26 | 56 | |
| 4 |
Vihren Sandanski |
30 | 22 | 54 | |
| 5 |
CSKA Sofia B |
30 | 21 | 49 | |
| 6 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
29 | 9 | 43 | |
| 7 |
Etar |
29 | -3 | 41 | |
| 8 |
FC Hebar Pazardzhik |
29 | -10 | 36 | |
| 9 |
Pirin Blagoevgrad |
29 | -1 | 35 | |
| 10 |
Ludogorets Razgrad II |
29 | -5 | 35 | |
| 11 |
Marek Dupnitza |
29 | -12 | 34 | |
| 12 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
29 | -11 | 33 | |
| 13 |
Spartak Pleven |
30 | -9 | 32 | |
| 14 |
Minyor Pernik |
29 | -8 | 30 | |
| 15 |
Sportist Svoge |
29 | -22 | 28 | |
| 16 |
FC Sevlievo |
29 | -22 | 26 | |
| 17 |
Belasitsa Petrich |
29 | -30 | 19 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dunav Ruse |
15 | 25 | 37 | |
| 2 |
Vihren Sandanski |
15 | 21 | 34 | |
| 3 |
CSKA Sofia B |
16 | 24 | 33 | |
| 4 |
Fratria |
14 | 19 | 32 | |
| 5 |
Yantra Gabrovo |
14 | 9 | 26 | |
| 6 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
15 | 10 | 26 | |
| 7 |
Etar |
14 | 9 | 24 | |
| 8 |
Ludogorets Razgrad II |
14 | 7 | 22 | |
| 9 |
Pirin Blagoevgrad |
15 | 0 | 20 | |
| 10 |
Marek Dupnitza |
14 | 2 | 20 | |
| 11 |
Spartak Pleven |
15 | 1 | 20 | |
| 12 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
15 | 0 | 18 | |
| 13 |
FC Hebar Pazardzhik |
15 | -10 | 17 | |
| 14 |
Minyor Pernik |
14 | -2 | 15 | |
| 15 |
Sportist Svoge |
14 | -7 | 15 | |
| 16 |
Belasitsa Petrich |
15 | -11 | 13 | |
| 17 |
FC Sevlievo |
14 | -14 | 8 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Yantra Gabrovo |
15 | 9 | 31 | |
| 2 |
FC Dunav Ruse |
14 | 12 | 28 | |
| 3 |
Fratria |
15 | 7 | 24 | |
| 4 |
Vihren Sandanski |
15 | 1 | 20 | |
| 5 |
FC Hebar Pazardzhik |
14 | 0 | 19 | |
| 6 |
FC Sevlievo |
15 | -8 | 18 | |
| 7 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
14 | -1 | 17 | |
| 8 |
Etar |
15 | -12 | 17 | |
| 9 |
CSKA Sofia B |
14 | -3 | 16 | |
| 10 |
Pirin Blagoevgrad |
14 | -1 | 15 | |
| 11 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
14 | -11 | 15 | |
| 12 |
Minyor Pernik |
15 | -6 | 15 | |
| 13 |
Marek Dupnitza |
15 | -14 | 14 | |
| 14 |
Ludogorets Razgrad II |
15 | -12 | 13 | |
| 15 |
Sportist Svoge |
15 | -15 | 13 | |
| 16 |
Spartak Pleven |
15 | -10 | 12 | |
| 17 |
Belasitsa Petrich |
14 | -19 | 6 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Denislav Angelov |
|
9 |
| 2 |
steven stoyanchov |
|
8 |
| 3 |
Xavello druiventak |
|
7 |
| 4 |
Miroslav Marinov |
|
7 |
| 5 |
Daniel Pehlivanov |
|
5 |
| 6 |
Leowanderson de Araújo Ferreira |
|
5 |
| 7 |
Preslav Antonov |
|
5 |
| 8 |
Mark Emilio Papazov |
|
4 |
| 9 |
Metodi kostov |
|
4 |
| 10 |
Ibrahim Keita |
|
4 |
Ludogorets Razgrad II
Đối đầu
Etar
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu