Tỷ lệ kèo

1

1

X

41

2

81

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Itapipoca CE

45%

Uniclinic Atletico Cearense CE

55%

4 Sút trúng đích 4

4

1

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

22’
1-0

51’
2-0
52’

73’
79’

Kết thúc trận đấu
2-0
91’

94’

Đối đầu

Xem tất cả
Itapipoca CE
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Uniclinic Atletico Cearense CE
0 Trận thắng 0%

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Itapipoca CE

45%

Uniclinic Atletico Cearense CE

55%

4 Sút trúng đích 4
4 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Itapipoca CE

2

Uniclinic Atletico Cearense CE

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Itapipoca CE

48%

Uniclinic Atletico Cearense CE

52%

2 Sút trúng đích 3

Bàn thắng

Itapipoca CE

1

Uniclinic Atletico Cearense CE

0

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Itapipoca CE

42%

Uniclinic Atletico Cearense CE

58%

2 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Itapipoca CE

1

Uniclinic Atletico Cearense CE

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crato CE

Crato CE

7 5 15
2
Icasa CE

Icasa CE

6 4 10
3
Cariri FC

Cariri FC

7 -1 7
4
Guarani CE

Guarani CE

6 -4 6
5
Barbalha

Barbalha

6 -4 5
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Itapipoca CE

Itapipoca CE

6 4 15
2
Crateus

Crateus

7 5 10
3
Guarany CE

Guarany CE

5 2 7
4
Caucaia CE

Caucaia CE

6 -6 7
5
Uniclinic Atletico Cearense CE

Uniclinic Atletico Cearense CE

6 -5 3

Semifinal

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crato CE

Crato CE

3 4 9
2
Barbalha

Barbalha

3 1 5
3
Icasa CE

Icasa CE

3 0 4
4
Cariri FC

Cariri FC

4 0 3
5
Guarani CE

Guarani CE

3 -4 2
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Itapipoca CE

Itapipoca CE

3 4 9
2
Crateus

Crateus

3 2 4
3
Guarany CE

Guarany CE

2 0 3
4
Caucaia CE

Caucaia CE

3 -4 3
5
Uniclinic Atletico Cearense CE

Uniclinic Atletico Cearense CE

4 -3 2

Semifinal

Degrade Team

Play Offs: Quarter-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crato CE

Crato CE

4 1 6
2
Icasa CE

Icasa CE

3 4 6
3
Cariri FC

Cariri FC

3 -1 4
4
Guarani CE

Guarani CE

3 0 4
5
Barbalha

Barbalha

3 -5 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Itapipoca CE

Itapipoca CE

3 0 6
2
Crateus

Crateus

4 3 6
3
Guarany CE

Guarany CE

3 2 4
4
Caucaia CE

Caucaia CE

3 -2 4
5
Uniclinic Atletico Cearense CE

Uniclinic Atletico Cearense CE

2 -2 1

Semifinal

Degrade Team

Play Offs: Quarter-finals

Cearense 2 Đội bóng G
1
Paulo Joylson Amorim Costa

Paulo Joylson Amorim Costa

Crato CE 2
2
Alex Cícero Silva

Alex Cícero Silva

Guarany CE 1
3
Diego Felipe Nascimento De Siqueira

Diego Felipe Nascimento De Siqueira

Icasa CE 1
4
Flavio Leite

Flavio Leite

Guarani CE 1

Itapipoca CE

Đối đầu

Uniclinic Atletico Cearense CE

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Itapipoca CE
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Uniclinic Atletico Cearense CE
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1
41
81
1.21
5.02
13.06
1.01
29
81
1.44
3.4
6.5
1
41
81
1.01
7
23
1.02
15
85
1.65
3.25
4.85
1.03
8.75
12.6
1.01
28
168

Chủ nhà

Đội khách

0 0.52
0 1.42
+0.25 1.34
-0.25 0.52
0 0.44
0 0.97
+0.75 0.88
-0.75 0.92
0 0.54
0 1.16
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 2.5 0.32
O 2.5 2.3
U 2.25 0.67
O 2.25 0.99
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 2.5 0.57
O 2.5 1.2
U 2.5 0.23
O 2.5 2.3
U 2.5 0.54
O 2.5 0.82
U 3.5 0.15
O 3.5 3.8
U 2.25 0.78
O 2.25 1.02
U 2.5 0.23
O 2.5 1.81
U 2.5 0.01
O 2.5 13.18

Xỉu

Tài

U 5.5 1.5
O 5.5 0.5
U 5.5 0.5
O 5.5 1.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.