34’ Gildevan Morais
70’ Gildevan Morais
Tỷ lệ kèo
1
2.1
X
2.8
2
2.7
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả57%
43%
5
1
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảSiloe
Gildevan Morais
Gildevan Morais
Đối đầu
Xem tất cả
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Raimundo de Oliveira Filho |
|---|---|
|
|
3,000 |
|
|
Caucaia |
Trận đấu tiếp theo
16/05
Unknown
Caucaia Esporte Clube
FC Atlético Cearense
29/04
Unknown
FC Atlético Cearense
Crateus
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
1
4
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
1%
3%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
50%
50%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crato CE |
5 | 4 | 11 | |
| 2 |
Icasa CE |
4 | 6 | 10 | |
| 3 |
Guarani CE |
5 | -4 | 5 | |
| 4 |
Cariri FC |
5 | -1 | 4 | |
| 5 |
Barbalha |
5 | -5 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Itapipoca CE |
5 | 3 | 12 | |
| 3 |
Caucaia CE |
5 | -3 | 7 | |
| 2 |
Crateus |
5 | 4 | 7 | |
| 4 |
Guarany CE |
4 | -1 | 4 | |
| 5 |
Uniclinic Atletico Cearense CE |
5 | -3 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crato CE |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Icasa CE |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
Cariri FC |
3 | 1 | 3 | |
| 5 |
Barbalha |
2 | 0 | 2 | |
| 3 |
Guarani CE |
2 | -4 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Itapipoca CE |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Crateus |
3 | 2 | 4 | |
| 4 |
Guarany CE |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Caucaia CE |
2 | -1 | 3 | |
| 5 |
Uniclinic Atletico Cearense CE |
3 | -1 | 2 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Icasa CE |
2 | 5 | 6 | |
| 3 |
Guarani CE |
3 | 0 | 4 | |
| 1 |
Crato CE |
2 | 0 | 2 | |
| 4 |
Cariri FC |
2 | -2 | 1 | |
| 5 |
Barbalha |
3 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Itapipoca CE |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
Caucaia CE |
3 | -2 | 4 | |
| 2 |
Crateus |
2 | 2 | 3 | |
| 5 |
Uniclinic Atletico Cearense CE |
2 | -2 | 1 | |
| 4 |
Guarany CE |
2 | -1 | 1 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Alex Cícero Silva |
|
1 |
| 2 |
Diego Felipe Nascimento De Siqueira |
|
1 |
Caucaia CE
Đối đầu
Crateus
Đối đầu
Không có dữ liệu