34’ Gildevan Morais

70’ Gildevan Morais

Tỷ lệ kèo

1

2.1

X

2.8

2

2.7

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Caucaia CE

57%

Crateus

43%

2 Sút trúng đích 7

5

1

4

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Start
0-0

19’
1-0

Siloe

20’
1-1
21’

31’
1-2
32’

1-3
34’
Gildevan Morais

Gildevan Morais

37’

1-3
40’

49’

61’

64’
1-4
70’
Gildevan Morais

Gildevan Morais

80’

86’

Kết thúc trận đấu
1-4

Đối đầu

Xem tất cả
Caucaia CE
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Crateus
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân
Estadio Raimundo de Oliveira Filho
Sức chứa
3,000
Địa điểm
Caucaia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Caucaia CE

57%

Crateus

43%

2 Sút trúng đích 7
5 Corner Kicks 1
4 Yellow Cards 3

GOALS

Caucaia CE

1

Crateus

4

SHOTS

0 Total Shots 0
7 Sút trúng đích 7

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

4 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Caucaia CE

64%

Crateus

36%

1 Sút trúng đích 3
1 Yellow Cards 1

GOALS

Caucaia CE

1%

Crateus

3%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Caucaia CE

50%

Crateus

50%

1 Sút trúng đích 4
3 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crato CE

Crato CE

5 4 11
2
Icasa CE

Icasa CE

4 6 10
3
Guarani CE

Guarani CE

5 -4 5
4
Cariri FC

Cariri FC

5 -1 4
5
Barbalha

Barbalha

5 -5 2
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Itapipoca CE

Itapipoca CE

5 3 12
3
Caucaia CE

Caucaia CE

5 -3 7
2
Crateus

Crateus

5 4 7
4
Guarany CE

Guarany CE

4 -1 4
5
Uniclinic Atletico Cearense CE

Uniclinic Atletico Cearense CE

5 -3 3

Semifinal

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crato CE

Crato CE

3 4 9
2
Icasa CE

Icasa CE

2 1 4
4
Cariri FC

Cariri FC

3 1 3
5
Barbalha

Barbalha

2 0 2
3
Guarani CE

Guarani CE

2 -4 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Itapipoca CE

Itapipoca CE

2 3 6
2
Crateus

Crateus

3 2 4
4
Guarany CE

Guarany CE

2 0 3
3
Caucaia CE

Caucaia CE

2 -1 3
5
Uniclinic Atletico Cearense CE

Uniclinic Atletico Cearense CE

3 -1 2

Semifinal

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Icasa CE

Icasa CE

2 5 6
3
Guarani CE

Guarani CE

3 0 4
1
Crato CE

Crato CE

2 0 2
4
Cariri FC

Cariri FC

2 -2 1
5
Barbalha

Barbalha

3 -5 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Itapipoca CE

Itapipoca CE

3 0 6
3
Caucaia CE

Caucaia CE

3 -2 4
2
Crateus

Crateus

2 2 3
5
Uniclinic Atletico Cearense CE

Uniclinic Atletico Cearense CE

2 -2 1
4
Guarany CE

Guarany CE

2 -1 1

Semifinal

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Cearense 2 Đội bóng G
1
Alex Cícero Silva

Alex Cícero Silva

Guarany CE 1
2
Diego Felipe Nascimento De Siqueira

Diego Felipe Nascimento De Siqueira

Icasa CE 1

Caucaia CE

Đối đầu

Crateus

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Caucaia CE
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Crateus
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

1x2

Over/Under

Corners

1

x

2

2.1
2.8
2.7
19
10
1.06

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.74
-0.25 0.6
0 0.85
0 0.95

Xỉu

Tài

U 2.25 0.7
O 2.25 0.63
U 5.5 0.16
O 5.5 4.25

Xỉu

Tài

U 6.5 0.66
O 6.5 1.1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.