Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDiego Felipe Nascimento De Siqueira
Anderson José Monteiro De Santana
Max Oliveira
Klisma Levi
Dalvan dos Santos Silva
Jose Leandro Candido De Paula
Arlonso
Jose Leandro Candido De Paula
Hugo Freitas Gouveia
Cassio
Gustavo De Matos Lima Queiroz
Rogério Antônio Siqueira dos Santos
Iago Honorato Melo
Lucas
Arlonso
Thawan Marcos Gonçalves Pontes de Oliveira
Gabriel
Ericky Alípio Rodrigues Gomes E Silva
Paulo Henrique Gonçalves Pinheiro
Dalvan dos Santos Silva
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Mauro Sampaio |
|---|---|
|
|
16,000 |
|
|
Juazeiro do Norte, Brazil |
Trận đấu tiếp theo
03/05
Unknown
Barbalha
Icasa CE
10/05
Unknown
Crato CE
Icasa CE
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crato CE |
6 | 4 | 12 | |
| 2 |
Icasa CE |
5 | 5 | 10 | |
| 3 |
Cariri FC |
6 | 0 | 7 | |
| 4 |
Guarani CE |
6 | -4 | 6 | |
| 5 |
Barbalha |
5 | -5 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Itapipoca CE |
6 | 4 | 15 | |
| 2 |
Crateus |
7 | 5 | 10 | |
| 3 |
Caucaia CE |
5 | -3 | 7 | |
| 4 |
Guarany CE |
4 | -1 | 4 | |
| 5 |
Uniclinic Atletico Cearense CE |
6 | -5 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crato CE |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Icasa CE |
3 | 0 | 4 | |
| 3 |
Cariri FC |
3 | 1 | 3 | |
| 4 |
Guarani CE |
3 | -4 | 2 | |
| 5 |
Barbalha |
2 | 0 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Itapipoca CE |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Crateus |
3 | 2 | 4 | |
| 3 |
Caucaia CE |
2 | -1 | 3 | |
| 4 |
Guarany CE |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
Uniclinic Atletico Cearense CE |
4 | -3 | 2 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Icasa CE |
2 | 5 | 6 | |
| 3 |
Cariri FC |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
Guarani CE |
3 | 0 | 4 | |
| 1 |
Crato CE |
3 | 0 | 3 | |
| 5 |
Barbalha |
3 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Itapipoca CE |
3 | 0 | 6 | |
| 2 |
Crateus |
4 | 3 | 6 | |
| 3 |
Caucaia CE |
3 | -2 | 4 | |
| 4 |
Guarany CE |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
Uniclinic Atletico Cearense CE |
2 | -2 | 1 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paulo Joylson Amorim Costa |
|
2 |
| 2 |
Alex Cícero Silva |
|
1 |
| 3 |
Diego Felipe Nascimento De Siqueira |
|
1 |
| 4 |
Flavio Leite |
|
1 |
Icasa CE
Đối đầu
Barbalha
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu