Alex Cícero Silva 83’
Tỷ lệ kèo
1
1.03
X
17
2
67
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
4
4
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Alex Cícero Silva
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
2 - 0
1 - 0
Trận đấu tiếp theo
09/05
Unknown
Crateus
Guarany CE
29/04
Unknown
FC Atlético Cearense
Crateus
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
50%
50%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crato CE |
5 | 4 | 11 | |
| 2 |
Icasa CE |
4 | 6 | 10 | |
| 3 |
Guarani CE |
5 | -4 | 5 | |
| 4 |
Cariri FC |
5 | -1 | 4 | |
| 5 |
Barbalha |
5 | -5 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Itapipoca CE |
5 | 3 | 12 | |
| 3 |
Caucaia CE |
5 | -3 | 7 | |
| 2 |
Crateus |
5 | 4 | 7 | |
| 4 |
Guarany CE |
4 | -1 | 4 | |
| 5 |
Uniclinic Atletico Cearense CE |
5 | -3 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crato CE |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Icasa CE |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
Cariri FC |
3 | 1 | 3 | |
| 5 |
Barbalha |
2 | 0 | 2 | |
| 3 |
Guarani CE |
2 | -4 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Itapipoca CE |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Crateus |
3 | 2 | 4 | |
| 4 |
Guarany CE |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Caucaia CE |
2 | -1 | 3 | |
| 5 |
Uniclinic Atletico Cearense CE |
3 | -1 | 2 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Icasa CE |
2 | 5 | 6 | |
| 3 |
Guarani CE |
3 | 0 | 4 | |
| 1 |
Crato CE |
2 | 0 | 2 | |
| 4 |
Cariri FC |
2 | -2 | 1 | |
| 5 |
Barbalha |
3 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Itapipoca CE |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
Caucaia CE |
3 | -2 | 4 | |
| 2 |
Crateus |
2 | 2 | 3 | |
| 5 |
Uniclinic Atletico Cearense CE |
2 | -2 | 1 | |
| 4 |
Guarany CE |
2 | -1 | 1 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Alex Cícero Silva |
|
1 |
| 2 |
Diego Felipe Nascimento De Siqueira |
|
1 |
Guarany CE
Đối đầu
Crateus
Đối đầu
Không có dữ liệu