Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 1
1 - 1
3 - 0
0 - 1
0 - 1
0 - 1
1 - 0
1 - 1
2 - 0
0 - 1
0 - 0
0 - 1
2 - 0
1 - 0
3 - 0
2 - 0
0 - 1
4 - 3
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crato CE |
7 | 5 | 15 | |
| 2 |
Icasa CE |
6 | 4 | 10 | |
| 3 |
Cariri FC |
7 | -1 | 7 | |
| 4 |
Guarani CE |
6 | -4 | 6 | |
| 5 |
Barbalha |
6 | -4 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Itapipoca CE |
6 | 4 | 15 | |
| 2 |
Crateus |
7 | 5 | 10 | |
| 3 |
Guarany CE |
5 | 2 | 7 | |
| 4 |
Caucaia CE |
6 | -6 | 7 | |
| 5 |
Uniclinic Atletico Cearense CE |
6 | -5 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crato CE |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Barbalha |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Icasa CE |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Cariri FC |
4 | 0 | 3 | |
| 5 |
Guarani CE |
3 | -4 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Itapipoca CE |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Crateus |
3 | 2 | 4 | |
| 3 |
Guarany CE |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Caucaia CE |
3 | -4 | 3 | |
| 5 |
Uniclinic Atletico Cearense CE |
4 | -3 | 2 |
Semifinal
Degrade Team
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crato CE |
4 | 1 | 6 | |
| 2 |
Icasa CE |
3 | 4 | 6 | |
| 3 |
Cariri FC |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
Guarani CE |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Barbalha |
3 | -5 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Itapipoca CE |
3 | 0 | 6 | |
| 2 |
Crateus |
4 | 3 | 6 | |
| 3 |
Guarany CE |
3 | 2 | 4 | |
| 4 |
Caucaia CE |
3 | -2 | 4 | |
| 5 |
Uniclinic Atletico Cearense CE |
2 | -2 | 1 |
Semifinal
Degrade Team
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paulo Joylson Amorim Costa |
|
2 |
| 2 |
Alex Cícero Silva |
|
1 |
| 3 |
Diego Felipe Nascimento De Siqueira |
|
1 |
| 4 |
Flavio Leite |
|
1 |
Crato CE
Đối đầu
Icasa CE
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu