Tỷ lệ kèo
1
67
X
13
2
1.04
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả55%
45%
7
2
7
10
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
0 - 1
0 - 3
0 - 1
1 - 1
1 - 1
Trận đấu tiếp theo
16/05
Unknown
Caucaia Esporte Clube
Uniclinic Atletico Cearense CE
09/05
Unknown
Crateus
Guarany CE
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
55%
45%
GOALS
1
4
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
0%
3%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crato CE |
7 | 5 | 15 | |
| 2 |
Icasa CE |
5 | 5 | 10 | |
| 3 |
Cariri FC |
7 | -1 | 7 | |
| 4 |
Guarani CE |
6 | -4 | 6 | |
| 5 |
Barbalha |
5 | -5 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Itapipoca CE |
6 | 4 | 15 | |
| 2 |
Crateus |
7 | 5 | 10 | |
| 3 |
Guarany CE |
5 | 2 | 7 | |
| 4 |
Caucaia CE |
6 | -6 | 7 | |
| 5 |
Uniclinic Atletico Cearense CE |
6 | -5 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crato CE |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Icasa CE |
3 | 0 | 4 | |
| 3 |
Cariri FC |
4 | 0 | 3 | |
| 4 |
Guarani CE |
3 | -4 | 2 | |
| 5 |
Barbalha |
2 | 0 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Itapipoca CE |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Crateus |
3 | 2 | 4 | |
| 3 |
Guarany CE |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Caucaia CE |
3 | -4 | 3 | |
| 5 |
Uniclinic Atletico Cearense CE |
4 | -3 | 2 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crato CE |
4 | 1 | 6 | |
| 2 |
Icasa CE |
2 | 5 | 6 | |
| 3 |
Cariri FC |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
Guarani CE |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Barbalha |
3 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Itapipoca CE |
3 | 0 | 6 | |
| 2 |
Crateus |
4 | 3 | 6 | |
| 3 |
Guarany CE |
3 | 2 | 4 | |
| 4 |
Caucaia CE |
3 | -2 | 4 | |
| 5 |
Uniclinic Atletico Cearense CE |
2 | -2 | 1 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paulo Joylson Amorim Costa |
|
2 |
| 2 |
Alex Cícero Silva |
|
1 |
| 3 |
Diego Felipe Nascimento De Siqueira |
|
1 |
| 4 |
Flavio Leite |
|
1 |
Caucaia CE
Đối đầu
Guarany CE
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu