Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IR Reykjavik |
1 | 3 | 3 | |
| 2 |
HK Kópavogur |
1 | 3 | 3 | |
| 3 |
Fylkir |
1 | 3 | 3 | |
| 4 |
Throttur Reykjavik |
1 | 2 | 3 | |
| 5 |
Leiknir Reykjavik |
1 | 0 | 1 | |
| 6 |
Grindavik |
1 | 0 | 1 | |
| 7 |
Vestri |
1 | 0 | 1 | |
| 8 |
Volsungur husavik |
1 | 0 | 1 | |
| 9 |
UMF Njardvik |
1 | -2 | 0 | |
| 10 |
Afturelding |
1 | -3 | 0 | |
| 11 |
Grotta Seltjarnarnes |
1 | -3 | 0 | |
| 12 |
KFR Aegir |
1 | -3 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Throttur Reykjavik |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
HK Kópavogur |
1 | 3 | 3 | |
| 3 |
Fylkir |
1 | 3 | 3 | |
| 8 |
Volsungur husavik |
1 | 0 | 1 | |
| 7 |
Vestri |
1 | 0 | 1 | |
| 11 |
Grotta Seltjarnarnes |
0 | 0 | 0 | |
| 1 |
IR Reykjavik |
0 | 0 | 0 | |
| 12 |
KFR Aegir |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Leiknir Reykjavik |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Grindavik |
0 | 0 | 0 | |
| 9 |
UMF Njardvik |
0 | 0 | 0 | |
| 10 |
Afturelding |
1 | -3 | 0 |
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Upgrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IR Reykjavik |
1 | 3 | 3 | |
| 6 |
Grindavik |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
Leiknir Reykjavik |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Throttur Reykjavik |
0 | 0 | 0 | |
| 7 |
Vestri |
0 | 0 | 0 | |
| 8 |
Volsungur husavik |
0 | 0 | 0 | |
| 9 |
UMF Njardvik |
1 | -2 | 0 | |
| 10 |
Afturelding |
0 | 0 | 0 | |
| 11 |
Grotta Seltjarnarnes |
1 | -3 | 0 | |
| 12 |
KFR Aegir |
1 | -3 | 0 | |
| 2 |
HK Kópavogur |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Fylkir |
0 | 0 | 0 |
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Upgrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
stefan palsson |
|
2 |
| 2 |
karl karlsson agust |
|
2 |
| 3 |
Emil sigurhjartarson |
|
2 |
| 4 |
oliver einarsson |
|
1 |
| 5 |
Aron Eli Saevarsson |
|
1 |
| 6 |
Joacim Holtan |
|
1 |
| 7 |
Elmar Kari Enesson Cogic |
|
1 |
| 8 |
jon sigurdsson arnar |
|
1 |
| 9 |
tomas baldursson |
|
1 |
| 10 |
Jóhann Thór Arnarsson |
|
1 |
Fylkir
Đối đầu
Afturelding
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu