Icelandic Cup
Iceland
Thống kê mùa giải
Ghi bàn nhiều nhất
Viðar Örn Kjartansson
4
Kiến tạo nhiều nhất
Birnir Snaer Ingason
2
Đội ghi bàn nhiều nhất
Ymir
18
Đội phòng ngự tốt nhất
Fylkir
0
Thông tin giải đấu
|
Số lượng đội bóng
|
76 |
|---|---|
|
Số vòng đấu
|
0 |
|
Ngoại binh
|
0 |
|
Cầu thủ giá trị nhất
|
|
|
Số bàn thắng trung bình
|
4.8 |
Danh hiệu vô địch
Đương kim vô địch
Vestri
1
Nhiều danh hiệu nhất
KR Reykjavik
14
Sắp diễn ra
Kết quả
unknown
Round 0
unknown
Round 0
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Viktor Andri Hafthorsson |
|
4 |
| 2 |
Viðar Örn Kjartansson |
|
4 |
| 3 |
Theodór Ingi Óskarsson |
|
3 |
| 4 |
fannar aron hreinsson |
|
3 |
| 5 |
Joacim Holtan |
|
3 |
| 6 |
Adam Árni Róbertsson |
|
3 |
| 7 |
Adolf Daði Birgisson |
|
2 |
| 8 |
Dominik Radić |
|
2 |
| 9 |
Aron Sigurðarson |
|
2 |
| 10 |
Ágúst Orri Thorsteinsson |
|
2 |
Vicente Valor
Ragnar Óli Ragnarsson
gudmundur tyrfingsson
bjarki arnarsson
Jóhann Thór Arnarsson
Aron Snær Ingason
Baldur Hannes Stefansson
Emil Atlason
Kristofer Ingi Kristinsson
Ingi Þór Sigurðsson
David Helgi Aronsson
Aron Eli Saevarsson
Sigurður Arnar Magnússon
Birgir Baldvinsson
Rikhardur Smari Grondal