Viktor Andri Hafthorsson 26’
Viktor Andri Hafthorsson 38’
Viktor Andri Hafthorsson 58’
47’ Jóhann Thór Arnarsson
55’ Jóhann Thór Arnarsson
74’ Dominik Radić
90’+1 Dominik Radić
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
42%
58%
4
15
5
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảÓlafur Örn Ásgeirsson
Viktor Andri Hafthorsson
Sigursteinsson Steinn Arni
Viktor Andri Hafthorsson
Oskar Wasilewski
Jóhann Thór Arnarsson
Viktor Andri Hafthorsson
Jóhann Thór Arnarsson
Viktor Andri Hafthorsson
fannar aron hreinsson
Bjarni Thor Hafstein
Helgi Snaer Agnarsson
Orri Thorhalsson
karl karlsson agust
thorvaldur jonsson
Dominik Radić
tumi thorvarsson
Patryk Hryniewicki
Dominik Radić
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 5
3 - 0
3 - 0
3 - 1
3 - 1
3 - 1
1 - 1
1 - 2
3 - 0
2 - 2
1 - 1
7 - 0
1 - 0
0 - 2
0 - 2
3 - 1
1 - 6
0 - 0
3 - 1
Trận đấu tiếp theo
13/05
Unknown
HK Kópavogur
Vikingur Reykjavik
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
3
4
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
29%
71%
Bàn thắng
1
4
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Viktor Andri Hafthorsson |
|
4 |
| 2 |
Viðar Örn Kjartansson |
|
4 |
| 3 |
Theodór Ingi Óskarsson |
|
3 |
| 4 |
fannar aron hreinsson |
|
3 |
| 5 |
Joacim Holtan |
|
3 |
| 6 |
Adam Árni Róbertsson |
|
3 |
| 7 |
Adolf Daði Birgisson |
|
2 |
| 8 |
Dominik Radić |
|
2 |
| 9 |
Aron Sigurðarson |
|
2 |
| 10 |
Ágúst Orri Thorsteinsson |
|
2 |
Fjolnir
Đối đầu
HK Kópavogur
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu