Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
44%
56%
7
14
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảNacho Heras
haraldur eysteinsson
eysteinn runarsson
haraldur eysteinsson
marin mudrazija
Sindri Snær Magnússon
Axel Ingi Jóhannesson
Anton Kralj
Sindri Tor Gudmundsson
jon stefan fridrikson
eysteinn runarsson
andri hammer
mikael thorfinnsson
baldur brynjarsson
Baldur Logi Gudlaugsson
Eidur Orri·Ragnarsson
rafael victor
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 0
1 - 4
2 - 1
2 - 2
3 - 3
0 - 1
4 - 4
3 - 0
0 - 2
0 - 3
1 - 0
2 - 0
4 - 2
1 - 1
2 - 0
2 - 4
2 - 1
0 - 1
0 - 4
1 - 2
0 - 2
3 - 1
1 - 1
0 - 1
2 - 1
1 - 0
1 - 1
1 - 3
3 - 0
0 - 1
Trận đấu tiếp theo
13/05
Unknown
Akranes
Grindavik
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Viktor Andri Hafthorsson |
|
4 |
| 2 |
Viðar Örn Kjartansson |
|
4 |
| 3 |
Theodór Ingi Óskarsson |
|
3 |
| 4 |
fannar aron hreinsson |
|
3 |
| 5 |
Joacim Holtan |
|
3 |
| 6 |
Adam Árni Róbertsson |
|
3 |
| 7 |
Adolf Daði Birgisson |
|
2 |
| 8 |
Dominik Radić |
|
2 |
| 9 |
Aron Sigurðarson |
|
2 |
| 10 |
Ágúst Orri Thorsteinsson |
|
2 |
Grindavik
Đối đầu
Keflavik
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu