1 1

Kết thúc

rafael victor 120’+1

119’ Eidur Orri·Ragnarsson

Tỷ lệ kèo

1

9.78

X

1.22

2

5.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Grindavik

44%

Keflavik

56%

11 Sút trúng đích 15

7

14

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
24’

Nacho Heras

haraldur eysteinsson

57’

eysteinn runarsson

haraldur eysteinsson

67’
75’

marin mudrazija

Sindri Snær Magnússon

87’

Axel Ingi Jóhannesson

Anton Kralj

Sindri Tor Gudmundsson

jon stefan fridrikson

87’
Kết thúc trận đấu
1-1

eysteinn runarsson

96’

andri hammer

mikael thorfinnsson

108’
117’

baldur brynjarsson

Baldur Logi Gudlaugsson

0-1
119’
Eidur Orri·Ragnarsson

Eidur Orri·Ragnarsson

rafael victor

rafael victor

121’
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Grindavik
8 Trận thắng 27%
6 Trận hoà 20%
Keflavik
16 Trận thắng 53%
Keflavik

4 - 0

Grindavik
Grindavik

1 - 4

Keflavik
Keflavik

2 - 1

Grindavik
Grindavik

2 - 2

Keflavik
Keflavik

3 - 3

Grindavik
Keflavik

0 - 1

Grindavik
Grindavik

4 - 4

Keflavik
Grindavik

3 - 0

Keflavik
Keflavik

0 - 2

Grindavik
Keflavik

0 - 3

Grindavik
Grindavik

1 - 0

Keflavik
Keflavik

2 - 0

Grindavik
Keflavik

4 - 2

Grindavik
Keflavik

1 - 1

Grindavik
Keflavik

2 - 0

Grindavik
Grindavik

2 - 4

Keflavik
Keflavik

2 - 1

Grindavik
Keflavik

0 - 1

Grindavik
Grindavik

0 - 4

Keflavik
Keflavik

1 - 2

Grindavik
Grindavik

0 - 2

Keflavik
Keflavik

3 - 1

Grindavik
Keflavik

1 - 1

Grindavik
Grindavik

0 - 1

Keflavik
Keflavik

2 - 1

Grindavik
Keflavik

1 - 0

Grindavik
Grindavik

1 - 1

Keflavik
Keflavik

1 - 3

Grindavik
Keflavik

3 - 0

Grindavik
Grindavik

0 - 1

Keflavik

Trận đấu tiếp theo

13/05
Unknown

Akranes

Akranes

Grindavik

Grindavik

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Grindavik

44%

Keflavik

56%

24 Tổng cú sút 37
11 Sút trúng đích 15
7 Phạt góc 14
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

24 Tổng cú sút 37
15 Sút trúng đích 15

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Grindavik

46%

Keflavik

54%

2 Sút trúng đích 3
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Grindavik

42%

Keflavik

58%

3 Sút trúng đích 7
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
7 Sút trúng đích 7

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Icelandic Cup Đội bóng G
1
Viktor Andri Hafthorsson

Viktor Andri Hafthorsson

Fjolnir 4
2
Viðar Örn Kjartansson

Viðar Örn Kjartansson

UMF Selfoss 4
3
Theodór Ingi Óskarsson

Theodór Ingi Óskarsson

Fylkir 3
4
fannar aron hreinsson

fannar aron hreinsson

Fjolnir 3
5
Joacim Holtan

Joacim Holtan

Afturelding 3
6
Adam Árni Róbertsson

Adam Árni Róbertsson

Throttur Reykjavik 3
7
Adolf Daði Birgisson

Adolf Daði Birgisson

Hafnarfjordur 2
8
Dominik Radić

Dominik Radić

HK Kópavogur 2
9
Aron Sigurðarson

Aron Sigurðarson

KR Reykjavik 2
10
Ágúst Orri Thorsteinsson

Ágúst Orri Thorsteinsson

Breidablik 2

Grindavik

Đối đầu

Keflavik

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Grindavik
8 Trận thắng 27%
6 Trận hoà 20%
Keflavik
16 Trận thắng 53%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

9.78
1.22
5.05
21
1.04
11
13.5
1.03
9.4
5
4.7
1.52
13
1.1
6.5
4.6
3.1
1.7
13
1.11
8.5
26
1.02
15
14
1.03
9.4
8.3
1.22
4.68
26
1.01
20

Chủ nhà

Đội khách

0 2.05
0 0.33
0 2
0 0.37
-0.25 0.05
+0.25 2.85
0 1.45
0 0.5
-1.25 0.67
+1.25 1.09
0 1.78
0 0.3
-0.5 0.01
+0.5 13.18

Xỉu

Tài

U 0.5 0.25
O 0.5 2.51
U 0.5 0.12
O 0.5 5.25
U 0.5 0.03
O 0.5 3.03
U 3.5 0.92
O 3.5 0.79
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 2.5 2.1
O 2.5 0.3
U 0.5 0.41
O 0.5 1.89
U 0.5 0.03
O 0.5 7
U 3.75 0.73
O 3.75 1.14
U 0.5 0.22
O 0.5 2.27
U 0.5 0.01
O 0.5 13.18

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.