1 7

Kết thúc

Helgi egill gudjonsson 32’

8’ einar sverrisson breki

28’ bjarki joninuson

55’ Atli Rafn Guðbjartsson

61’ Kristinn thorbergsson

63’ Harley Willard

75’ Harley Willard

80’ Jordan Adeyemo

Tỷ lệ kèo

1

6.46

X

5.92

2

1.26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Arbaer

42%

KFR Aegir

58%

1 Sút trúng đích 8

2

8

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
8’
einar sverrisson breki

einar sverrisson breki

gudni robertsson

27’
28’

bjarki joninuson

Phạt đền

Helgi egill gudjonsson

Helgi egill gudjonsson

32’
1-2
46’

markus jonsson mani

Oli Sigurdur Gudjonsson

1-3
55’
Atli Rafn Guðbjartsson

Atli Rafn Guðbjartsson

58’

Harley Willard

Nikola Kristinn Stojanovic

Kristjan Olafsson

brynjar axelsson

60’
1-4
61’
Kristinn thorbergsson

Kristinn thorbergsson

1-5
63’
Harley Willard

Harley Willard

Leonidas Baskas

gudni robertsson

66’
70’

benedikt vidarsson

Kristinn thorbergsson

Daniel Gylfason

Stefan gudjonsson

74’
1-6
75’
Harley Willard

Harley Willard

1-7
80’
Jordan Adeyemo

Jordan Adeyemo

Kết thúc trận đấu
1-7

Đối đầu

Xem tất cả
FC Arbaer
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KFR Aegir
1 Trận thắng 100%
FC Arbaer

2 - 5

KFR Aegir

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Arbaer

42%

KFR Aegir

58%

1 Sút trúng đích 8
2 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

FC Arbaer

1

KFR Aegir

7

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
8 Sút trúng đích 8

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FC Arbaer

33%

KFR Aegir

67%

1 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

FC Arbaer

1

KFR Aegir

2

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FC Arbaer

51%

KFR Aegir

49%

0 Sút trúng đích 6

Bàn thắng

FC Arbaer

0

KFR Aegir

5

Cú sút

Tổng cú sút
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Icelandic Cup Đội bóng G
1
Viktor Andri Hafthorsson

Viktor Andri Hafthorsson

Fjolnir 4
2
Viðar Örn Kjartansson

Viðar Örn Kjartansson

UMF Selfoss 4
3
Theodór Ingi Óskarsson

Theodór Ingi Óskarsson

Fylkir 3
4
fannar aron hreinsson

fannar aron hreinsson

Fjolnir 3
5
Joacim Holtan

Joacim Holtan

Afturelding 3
6
Adam Árni Róbertsson

Adam Árni Róbertsson

Throttur Reykjavik 3
7
Adolf Daði Birgisson

Adolf Daði Birgisson

Hafnarfjordur 2
8
Dominik Radić

Dominik Radić

HK Kópavogur 2
9
Aron Sigurðarson

Aron Sigurðarson

KR Reykjavik 2
10
Ágúst Orri Thorsteinsson

Ágúst Orri Thorsteinsson

Breidablik 2

FC Arbaer

Đối đầu

KFR Aegir

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Arbaer
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KFR Aegir
1 Trận thắng 100%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

6.46
5.92
1.26
6.5
5.75
1.3
8
6
1.29
6.5
5.75
1.28
7.5
5.5
1.25
8
6
1.25
7.75
5.75
1.27
6.65
5.6
1.29
7.25
5.75
1.31

Chủ nhà

Đội khách

-1.75 0.88
+1.75 0.84
-1.75 0.9
+1.75 0.9
-1.75 0.91
+1.75 0.88
-1.75 0.93
+1.75 0.89
-1.75 0.88
+1.75 0.86

Xỉu

Tài

U 4.25 0.77
O 4.25 0.97
U 4 0.95
O 4 0.85
U 4.25 0.79
O 4.25 0.92
U 3.5 1.37
O 3.5 0.5
U 2.5 3.2
O 2.5 0.18
U 4 0.98
O 4 0.82
U 4.5 0.6
O 4.5 1.1
U 4 0.97
O 4 0.83
U 4 1.03
O 4 0.74

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.